Sebastian Ohlsson (Kiến tạo: Elias Hagen) 5 | |
(og) Gustav Svensson 13 | |
Linus Carlstrand 27 | |
Anders Trondsen (Thay: Sebastian Eriksson) 45 | |
Rui Modesto 54 | |
Marcus Berg (Thay: Elias Hagen) 63 | |
Viktor Fischer (Thay: John Guidetti) 67 | |
Sebastian Ohlsson 72 | |
Eman Markovic (Thay: Linus Carlstrand) 81 | |
Sotirios Papagiannopoulos (Thay: Aboubakar Keita) 85 | |
Jimmy Durmaz (Thay: Bilal Hussein) 85 | |
Pontus Dahlberg 90+3' | |
Abdussalam Magashy 90+6' |
Thống kê trận đấu AIK vs IFK Gothenburg
số liệu thống kê

AIK

IFK Gothenburg
61 Kiểm soát bóng 39
6 Sút trúng đích 5
14 Sút không trúng đích 5
14 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát AIK vs IFK Gothenburg
AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Robin Tihi (16), Alexander Milosevic (5), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Bilal Hussein (8), Aboubakar Keita (22), Abdussalam Magashy (14), Eric Ouma (25), John Guidetti (11), Omar Faraj (9)
IFK Gothenburg (4-2-3-1): Pontus Dahlberg (1), Emil Salomonsson (2), Gustav Svensson (13), Johan Bangsbo (3), Oscar Wendt (17), Sebastian Eriksson (7), Adam Carlen (21), Sebastian Ohlsson (5), Elias Kristoffersen Hagen (8), Gustaf Norlin (14), Linus Carlstrand (16)

AIK
3-5-2
15
Kristoffer Nordfeldt
16
Robin Tihi
5
Alexander Milosevic
6
Jetmir Haliti
32
Rui Manuel Muati Modesto
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
14
Abdussalam Magashy
25
Eric Ouma
11
John Guidetti
9
Omar Faraj
16
Linus Carlstrand
14
Gustaf Norlin
8
Elias Kristoffersen Hagen
5 2
Sebastian Ohlsson
21
Adam Carlen
7
Sebastian Eriksson
17
Oscar Wendt
3
Johan Bangsbo
13
Gustav Svensson
2
Emil Salomonsson
1
Pontus Dahlberg

IFK Gothenburg
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | John Guidetti Viktor Fischer | 45’ | Sebastian Eriksson Anders Trondsen |
| 85’ | Aboubakar Keita Sotirios Papagiannopoulos | 63’ | Elias Hagen Marcus Berg |
| 85’ | Bilal Hussein Jimmy Durmaz | 81’ | Linus Carlstrand Eman Markovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdihakin Ali | Anders Trondsen | ||
Budimir Janosevic | Adam Ingi Benediktsson | ||
Sotirios Papagiannopoulos | Filip Ambroz | ||
Jimmy Durmaz | Eman Markovic | ||
Taha Ayari | Anton Kurochkin | ||
Elias Durmaz | Marcus Berg | ||
Zac Elbouzedi | Felix Eriksson | ||
Alexander Fesshaie Beraki | Sebastian Hausner | ||
Viktor Fischer | |||
Nhận định AIK vs IFK Gothenburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Gothenburg
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 17 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 6 | 20 | H T T H T | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H H H H | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 17 | T T B B B | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 5 | 15 | T H T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | T B T T H | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 0 | 13 | B B B B T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | H B H T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | B B H T B | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | H B H B H | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B T B T B | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -9 | 10 | B B T H T | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | B B H T B | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
