Jimmy Durmaz (Thay: Aboubakar Keita) 25 | |
Busanello 45+4' | |
Sergio Pena 55 | |
Soeren Rieks (Thay: Sebastian Joergensen) 78 | |
John Guidetti (Thay: Abdussalam Magashy) 80 | |
Taha Ayari (Thay: Dino Besirovic) 80 | |
Hugo Bolin (Thay: Taha Abdi Ali) 81 | |
Soeren Rieks 90 |
Thống kê trận đấu AIK vs Malmo FF
số liệu thống kê

AIK

Malmo FF
42 Kiểm soát bóng 58
0 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 9
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Malmo FF
AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Dohr Thychosen (17), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Anton Jonsson Saletros (7), Aboubakar Keita (22), Eric Ouma (25), Dino Besirovic (19), Abdussalam Magashy (14)
Malmo FF (3-4-3): Johan Dahlin (27), Lasse Nielsen (24), Pontus Jansson (18), Niklas Moisander (4), Taha Abdi Ali (22), Oscar Lewicki (6), Sergio Pena (8), Busanello (25), Sebastian Nanasi (11), Isaac Thelin (9), Sebastian Joergensen (14)

AIK
4-4-2
15
Kristoffer Nordfeldt
17
Mads Dohr Thychosen
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
6
Jetmir Haliti
32
Rui Manuel Muati Modesto
7
Anton Jonsson Saletros
22
Aboubakar Keita
25
Eric Ouma
19
Dino Besirovic
14
Abdussalam Magashy
14
Sebastian Joergensen
9
Isaac Thelin
11
Sebastian Nanasi
25
Busanello
8
Sergio Pena
6
Oscar Lewicki
22
Taha Abdi Ali
4
Niklas Moisander
18
Pontus Jansson
24
Lasse Nielsen
27
Johan Dahlin

Malmo FF
3-4-3
| Thay người | |||
| 25’ | Aboubakar Keita Jimmy Durmaz | 78’ | Sebastian Joergensen Soren Rieks |
| 80’ | Abdussalam Magashy John Guidetti | 81’ | Taha Abdi Ali Hugo Bolin |
| 80’ | Dino Besirovic Taha Ayari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Brolin | Marcus Pettersson | ||
Jimmy Durmaz | Soren Rieks | ||
John Guidetti | Ismael Diawara | ||
Axel Bjornstrom | Martin Olsson | ||
Mouhamed Lamine Fanne Dabo | Derek Cornelius | ||
Abdihakin Ali | Moustafa Zeidan | ||
Zac Elbouzedi | Patriot Sejdiu | ||
Taha Ayari | Hugo Bolin | ||
Alexander Fesshaie Beraki | Adrian Skogmar | ||
Nhận định AIK vs Malmo FF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo FF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
