Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Taha Ayari 24 | |
Erik Botheim (Kiến tạo: Sead Haksabanovic) 25 | |
Erik Flataker (Thay: Taha Ayari) 55 | |
Amel Mujanic 56 | |
Victor Andersson (Thay: Amel Mujanic) 66 | |
Oscar Sjoestrand (Thay: Taha Abdi Ali) 68 | |
Anders Christiansen (Thay: Adrian Skogmar) 74 | |
Kenan Busuladzic (Thay: Yanis Karabelyov) 74 | |
Yannick Geiger (Thay: Abdihakin Ali) 79 | |
Mads Doehr Thychosen (Thay: Charlie Pavey) 79 | |
Andrej Djuric 82 | |
Daniel Gudjohnsen (Thay: Erik Botheim) 85 | |
Busanello (Thay: Sead Haksabanovic) 85 | |
Mads Doehr Thychosen 90+3' |
Thống kê trận đấu AIK vs Malmo FF


Diễn biến AIK vs Malmo FF
Thẻ vàng cho Mads Doehr Thychosen.
Sead Haksabanovic rời sân và được thay thế bởi Busanello.
Erik Botheim rời sân và được thay thế bởi Daniel Gudjohnsen.
Thẻ vàng cho Andrej Djuric.
Charlie Pavey rời sân và được thay thế bởi Mads Doehr Thychosen.
Abdihakin Ali rời sân và được thay thế bởi Yannick Geiger.
Yanis Karabelyov rời sân và được thay thế bởi Kenan Busuladzic.
Adrian Skogmar rời sân và được thay thế bởi Anders Christiansen.
Taha Abdi Ali rời sân và được thay thế bởi Oscar Sjoestrand.
Amel Mujanic rời sân và được thay thế bởi Victor Andersson.
Thẻ vàng cho Amel Mujanic.
Taha Ayari rời sân và anh được thay thế bởi Erik Flataker.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sead Haksabanovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erik Botheim ghi bàn!
Thẻ vàng cho Taha Ayari.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát AIK vs Malmo FF
AIK (4-2-3-1): Kristoffer Nordfeldt (15), Charlie Pavey (12), Aron Csongvai (33), Ibrahim Cisse (25), Stanley Wilson (21), Abdihakin Ali (18), Amel Mujanic (7), Zadok Yohanna (36), Johan Hove (8), Bersant Celina (10), Taha Ayari (45)
Malmo FF (4-4-2): Johan Dahlin (27), Jens Stryger Larsen (17), Andrej Duric (5), Colin Rösler (19), Theodor Lundbergh (47), Taha Abdi Ali (22), Otto Rosengren (7), Yanis Karabelyov (6), Sead Hakšabanović (29), Adrian Skogmar (37), Erik Botheim (20)


| Thay người | |||
| 55’ | Taha Ayari Erik Flataker | 68’ | Taha Abdi Ali Oscar Sjorstrand |
| 66’ | Amel Mujanic Victor Andersson | 74’ | Adrian Skogmar Anders Christiansen |
| 79’ | Charlie Pavey Mads Thychosen | 74’ | Yanis Karabelyov Kenan Busuladzic |
| 79’ | Abdihakin Ali Yannick Geiger | 85’ | Sead Haksabanovic Busanello |
| 85’ | Erik Botheim Daniel Gudjohnsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kalle Joelsson | William Nieroth Lundgren | ||
Sotirios Papagiannopoulos | Johan Karlsson | ||
Lukas Bergquist | Anders Christiansen | ||
Erik Flataker | Oscar Sjorstrand | ||
Victor Andersson | Busanello | ||
Sixten Gustafsson | Jovan Milosavljevic | ||
Mads Thychosen | Daniel Gudjohnsen | ||
Kevin Filling | Kenan Busuladzic | ||
Yannick Geiger | Malte Frejd Palsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AIK
Thành tích gần đây Malmo FF
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T H T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | T B T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H B H T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H T B B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T H T | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H H B T B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 5 | H T B B H | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B H T | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B B H H H | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B B H H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch