Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Arbroath
Airdrieonians: Harry Stone (50), Scott Constable (25), Sean McGinty (4), Charlie McArthur (12), Adam Devine (14), Charlie Telfer (23), Jake Hastie (33), Dom Thomas (15), Jamie Barjonas (18), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)
Arbroath: Aidan McAdams (1), Craig Watson (16), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Ryan Flynn (8), Scott Stewart (12), Findlay Marshall (17), Ryan Dow (11), Scott Robinson (28)

Airdrieonians
50
Harry Stone
25
Scott Constable
4
Sean McGinty
12
Charlie McArthur
14
Adam Devine
23
Charlie Telfer
33
Jake Hastie
15
Dom Thomas
18
Jamie Barjonas
7
Chris Mochrie
11
Euan Henderson
28
Scott Robinson
11
Ryan Dow
17
Findlay Marshall
12
Scott Stewart
8
Ryan Flynn
25
Harry Cochrane
4
Jack Wilkie
5
Tam
6
Aaron Muirhead
16
Craig Watson
1
Aidan McAdams

Arbroath
| Cầu thủ dự bị | |||
Cade Melrose | Jordan Pettigrew | ||
Gavin Gallagher | Thomas Lang | ||
Robbie Mahon | David Gold | ||
Lewis McGrattan | Gavin Reilly | ||
Cole McKinnon | Jacob MacIntyre | ||
Rhys Armstrong | Lewis Gillie | ||
Mason Chisholm | Tom Beadling | ||
Jack Smith | Victor Enem | ||
Owen Stirton | Adedapo Awokoya-Mebude | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 30 | 57 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 28 | 11 | 10 | 7 | 4 | 43 | B T H H H | |
| 4 | 27 | 10 | 6 | 11 | 5 | 36 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 7 | 13 | 7 | 0 | 34 | T H B H B | |
| 6 | 28 | 8 | 10 | 10 | -9 | 34 | T H B T T | |
| 7 | 27 | 7 | 9 | 11 | 0 | 30 | T B H H B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 28 | 6 | 9 | 13 | -17 | 27 | B H T B H | |
| 10 | 28 | 6 | 8 | 14 | -13 | 26 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch