Mark McKenzie (Kiến tạo: Ethan Walker) 18 | |
Lewis Strapp 41 | |
Marco Rus 45 | |
Charles Telfer (Thay: Dean McMaster) 49 | |
Ben Dempsey 54 | |
Marco Rus 59 | |
Marco Rus 59 | |
Dylan Watret (Thay: Jamie Murphy) 60 | |
Aidan Wilson 71 | |
Liam McStravick (Thay: Gavin Gallagher) 78 | |
Tate Xavier-Jones (Thay: Jamie Barjonas) 84 | |
Cammy Cooper (Thay: Lewis McGrattan) 84 | |
Stuart Bannigan (Thay: Ben Dempsey) 90 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Ayr United
số liệu thống kê

Airdrieonians

Ayr United
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Ayr United
Airdrieonians (4-1-3-2): Cade Melrose (20), Cole McKinnon (24), Aidan Wilson (5), Sean McGinty (4), Lewis Strapp (3), Dean McMaster (6), Lewis McGrattan (17), Gavin Gallagher (8), Jamie Barjonas (18), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)
Ayr United (3-4-1-2): Liam Russell (38), Scott McMann (33), Kevin Holt (5), Liam Dick (3), Mark McKenzie (22), Jude Bonnar (17), Leon King (20), Marco Alin Rus (23), Jamie Murphy (15), Ethan Walker (21), Ben Dempsey (8)

Airdrieonians
4-1-3-2
20
Cade Melrose
24
Cole McKinnon
5
Aidan Wilson
4
Sean McGinty
3
Lewis Strapp
6
Dean McMaster
17
Lewis McGrattan
8
Gavin Gallagher
18
Jamie Barjonas
7
Chris Mochrie
11
Euan Henderson
8
Ben Dempsey
21
Ethan Walker
15
Jamie Murphy
23
Marco Alin Rus
20
Leon King
17
Jude Bonnar
22
Mark McKenzie
3
Liam Dick
5
Kevin Holt
33
Scott McMann
38
Liam Russell

Ayr United
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 49’ | Dean McMaster Charlie Telfer | 60’ | Jamie Murphy Dylan Watret |
| 78’ | Gavin Gallagher Liam McStravick | 90’ | Ben Dempsey Stuart Bannigan |
| 84’ | Lewis McGrattan Cameron Cooper | ||
| 84’ | Jamie Barjonas Tate Xavier Jones | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew McNeil | Jack Simpson | ||
Dylan Williams | Dylan Watret | ||
Cole Williams | Dom Thomas | ||
Charlie Telfer | Curtis Main | ||
Cameron Cooper | Anton Dowds | ||
Craig Ross | Stuart Bannigan | ||
Tate Xavier Jones | Shaun Want | ||
Liam McStravick | David Mitchell | ||
Dylan MacDonald | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 9 | 3 | 31 | 60 | H H T T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 29 | 11 | 11 | 7 | 4 | 44 | T H H H H | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 8 | 39 | B H T T T | |
| 5 | 28 | 7 | 14 | 7 | 0 | 35 | H B H B H | |
| 6 | 29 | 8 | 11 | 10 | -9 | 35 | H B T T H | |
| 7 | 28 | 7 | 9 | 12 | -3 | 30 | B H H B B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 29 | 6 | 9 | 14 | -13 | 27 | B B T B H | |
| 10 | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | H T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch