Leon King (Kiến tạo: Stuart Bannigan) 26 | |
Jamie Hislop 48 | |
M. McKenzie (Thay: J. Hislop) 49 | |
Mark McKenzie (Thay: Jamie Hislop) 49 | |
Anton Dowds 57 | |
Dylan Watret (Thay: Ben Summers) 59 | |
Gavin Gallagher (Thay: Scott Constable) 60 | |
Stuart Bannigan 63 | |
Lewis Strapp 65 | |
Robbie Mahon (Thay: Jamie Barjonas) 67 | |
Robbie Mahon 69 | |
Nicholas McAllister (Thay: Scott McMann) 79 | |
Lucas McRoberts (Thay: Jamie Murphy) 79 | |
Charlie McArthur (Kiến tạo: Cole McKinnon) 85 | |
Rhys Armstrong (Thay: Lewis McGrattan) 90 |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Ayr United
số liệu thống kê

Airdrieonians

Ayr United
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
4 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Ayr United
Airdrieonians (4-2-3-1): Harry Stone (50), Scott Constable (25), Craig Ross (16), Charlie McArthur (12), Lewis Strapp (3), Cole McKinnon (24), Charlie Telfer (23), Lewis McGrattan (17), Jamie Barjonas (18), Dom Thomas (15), Chris Mochrie (7)
Ayr United (4-2-3-1): David Mitchell (1), Liam Dick (3), Leon King (20), Kevin Holt (5), Scott McMann (33), Ben Dempsey (8), Stuart Bannigan (6), Ben Summers (16), Jamie Murphy (15), Jamie Hislop (18), Jamie Hislop (18), Anton Dowds (7)

Airdrieonians
4-2-3-1
50
Harry Stone
25
Scott Constable
16
Craig Ross
12
Charlie McArthur
3
Lewis Strapp
24
Cole McKinnon
23
Charlie Telfer
17
Lewis McGrattan
18
Jamie Barjonas
15
Dom Thomas
7
Chris Mochrie
7
Anton Dowds
18
Jamie Hislop
18
Jamie Hislop
15
Jamie Murphy
16
Ben Summers
6
Stuart Bannigan
8
Ben Dempsey
33
Scott McMann
5
Kevin Holt
20
Leon King
3
Liam Dick
1
David Mitchell

Ayr United
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Scott Constable Gavin Gallagher | 49’ | Jamie Hislop Mark McKenzie |
| 67’ | Jamie Barjonas Robbie Mahon | 59’ | Ben Summers Dylan Watret |
| 90’ | Lewis McGrattan Rhys Armstrong | 79’ | Scott McMann Nicholas McAllister |
| 79’ | Jamie Murphy Lucas McRoberts | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cade Melrose | Max Thompson | ||
Sean McGinty | Nicholas McAllister | ||
Gavin Gallagher | Liam Russell | ||
Robbie Mahon | Shaun Want | ||
Rhys Armstrong | Francis Turley | ||
Mark McKenzie | |||
Lucas McRoberts | |||
Dylan Watret | |||
George Finney | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 21 | 11 | 3 | 41 | 74 | H T T T T | |
| 2 | 35 | 17 | 14 | 4 | 17 | 65 | T H T H H | |
| 3 | 35 | 13 | 12 | 10 | 2 | 51 | B B B T H | |
| 4 | 35 | 14 | 8 | 13 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 5 | 35 | 11 | 9 | 15 | 0 | 42 | T T T B B | |
| 6 | 35 | 9 | 13 | 13 | -13 | 40 | H T B H B | |
| 7 | 35 | 8 | 15 | 12 | -8 | 39 | H B T B B | |
| 8 | 35 | 8 | 13 | 14 | -16 | 37 | T B B H B | |
| 9 | 35 | 8 | 11 | 16 | -14 | 35 | T B H H T | |
| 10 | 35 | 8 | 10 | 17 | -20 | 34 | B B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch