Ryan Duncan (Thay: Dean Cornelius) 5 | |
L. Strapp 7 | |
Lewis Strapp 7 | |
A. Iacovitti 8 | |
Alex Iacovitti 8 | |
Kieran Phillips (Thay: Jay Henderson) 67 | |
Lewis McGrattan (Thay: Jamie Barjonas) 75 | |
Robbie Mahon (Thay: Charles Telfer) 75 | |
Ronan Hale (Thay: Levis Pitan) 79 | |
James Scott (Thay: Jordan White) 79 | |
Kieran Phillips (Kiến tạo: Ryan Duncan) 87 | |
Dylan Smith 90+1' |
Thống kê trận đấu Airdrieonians vs Ross County
số liệu thống kê

Airdrieonians

Ross County
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Airdrieonians vs Ross County
Airdrieonians (4-1-3-2): Harry Stone (50), Dylan MacDonald (2), Craig Ross (16), Sean McGinty (4), Lewis Strapp (3), Dean McMaster (6), Charlie Telfer (23), Cole McKinnon (24), Jamie Barjonas (18), Chris Mochrie (7), Euan Henderson (11)
Ross County (3-4-2-1): Trevor Carson (30), Levis Pitan (5), Alex Iacovitti (16), Dylan Smith (15), Connor Randall (6), Jamie Lindsay (38), Ross Docherty (23), Len O'Sullivan (3), Dean Cornelius (8), Jay Henderson (7), Jordan White (26)

Airdrieonians
4-1-3-2
50
Harry Stone
2
Dylan MacDonald
16
Craig Ross
4
Sean McGinty
3
Lewis Strapp
6
Dean McMaster
23
Charlie Telfer
24
Cole McKinnon
18
Jamie Barjonas
7
Chris Mochrie
11
Euan Henderson
26
Jordan White
7
Jay Henderson
8
Dean Cornelius
3
Len O'Sullivan
23
Ross Docherty
38
Jamie Lindsay
6
Connor Randall
15
Dylan Smith
16
Alex Iacovitti
5
Levis Pitan
30
Trevor Carson

Ross County
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 75’ | Jamie Barjonas Lewis McGrattan | 5’ | Dean Cornelius Ryan Duncan |
| 75’ | Charles Telfer Robbie Mahon | 67’ | Jay Henderson Kieran Phillips |
| 79’ | Levis Pitan Ronan Hale | ||
| 79’ | Jordan White James Scott | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cade Melrose | Bradley Foster | ||
Gavin Gallagher | Ronan Hale | ||
Charlie McArthur | Kieran Phillips | ||
Lewis McGrattan | Nicky Clark | ||
Jake Hastie | Jack Wells-Morrison | ||
Adam Aird | Ryan Duncan | ||
Robbie Mahon | Miller Thomson | ||
Scott Constable | Declan Gallagher | ||
Adam Devine | James Scott | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ross County
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 25 | 46 | T H T B H | |
| 2 | 24 | 12 | 8 | 4 | 9 | 44 | H T B T H | |
| 3 | 24 | 10 | 7 | 7 | 2 | 37 | H B T H B | |
| 4 | 23 | 7 | 11 | 5 | 3 | 32 | T H H B T | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 5 | 29 | H B T T B | |
| 6 | 24 | 7 | 7 | 10 | 2 | 28 | B H B T B | |
| 7 | 23 | 5 | 11 | 7 | -7 | 26 | B H B H T | |
| 8 | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 | H H H B T | |
| 9 | 21 | 4 | 9 | 8 | -11 | 21 | H T H B T | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -16 | 19 | B H T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch