Mayckel Lahdo (Thay: Jens Odgaard) 40 | |
Owen Wijndal (Thay: Mohammed Kudus) 46 | |
Pantelis Hatzidiakos 49 | |
Chico Conceicao (Thay: Davy Klaassen) 74 | |
Jorge Sanchez (Thay: Devyne Rensch) 74 | |
Djordje Mihailovic (Thay: Sven Mijnans) 78 | |
Mexx Meerdink (Thay: Evangelos Pavlidis) 78 | |
Djordje Mihailovic 84 | |
Jorrel Hato 87 |
Thống kê trận đấu Ajax vs AZ Alkmaar
số liệu thống kê

Ajax

AZ Alkmaar
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 20
19 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 5
4 Phản công 2
3 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Ajax vs AZ Alkmaar
Ajax (4-2-3-1): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Edson Alvarez (4), Jorrel Hato (57), Davy Klaassen (6), Kenneth Taylor (8), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)
AZ Alkmaar (4-3-3): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Sam Beukema (31), Pantelis Chatzidiakos (3), Milos Kerkez (5), Tijani Reijnders (6), Sven Mijnans (16), Jordy Clasie (8), Vangelis Pavlidis (9), Jens Odgaard (7), Myron Van Brederode (19)

Ajax
4-2-3-1
12
Geronimo Rulli
15
Devyne Rensch
2
Jurrien Timber
4
Edson Alvarez
57
Jorrel Hato
6
Davy Klaassen
8
Kenneth Taylor
20
Mohammed Kudus
10
Dusan Tadic
7
Steven Bergwijn
9
Brian Brobbey
19
Myron Van Brederode
7
Jens Odgaard
9
Vangelis Pavlidis
8
Jordy Clasie
16
Sven Mijnans
6
Tijani Reijnders
5
Milos Kerkez
3
Pantelis Chatzidiakos
31
Sam Beukema
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan

AZ Alkmaar
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Mohammed Kudus Owen Wijndal | 40’ | Jens Odgaard Mayckel Lahdo |
| 74’ | Devyne Rensch Jorge Sanchez | 78’ | Evangelos Pavlidis Mexx Meerdink |
| 74’ | Davy Klaassen Chico Conceicao | 78’ | Sven Mijnans Djordje Mihailovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Sanchez | Mexx Meerdink | ||
Florian Grillitsch | Fedde De Jong | ||
Chico Conceicao | Zico Buurmeester | ||
Lorenzo Lucca | Riechedly Bazoer | ||
Silvano Cliff Robbie Vos | Djordje Mihailovic | ||
Mika Godts | Wouter Goes | ||
Youri Regeer | Mees De Wit | ||
Youri Baas | Zinho Vanheusden | ||
Owen Wijndal | Daniel Deen | ||
Calvin Bassey | Hobie Verhulst | ||
Remko Pasveer | Mayckel Lahdo | ||
Maarten Stekelenburg | |||
Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 2 | 3 | 43 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 20 | 49 | T T T B H | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 22 | 49 | H H B T T | |
| 4 | 27 | 12 | 11 | 4 | 18 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 17 | 44 | T H T T T | |
| 6 | 27 | 11 | 7 | 9 | 3 | 40 | T B T T T | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 1 | 39 | H T T B B | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | T T H T H | |
| 9 | 27 | 11 | 5 | 11 | -14 | 38 | H B B H B | |
| 10 | 27 | 10 | 5 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 27 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | B T T B T | |
| 12 | 27 | 7 | 9 | 11 | -16 | 30 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -4 | 29 | B B T T B | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | T B T B B | |
| 15 | 26 | 7 | 5 | 14 | -17 | 26 | T B B B B | |
| 16 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | H B T T B | |
| 17 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T B H | |
| 18 | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
