Georges Mikautadze (Thay: Amourricho van Axel Dongen) 41 | |
Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: Mayckel Lahdo) 45 | |
Anton Gaaei (Thay: Devyne Rensch) 46 | |
Steven Bergwijn 50 | |
Dani de Wit (Kiến tạo: Sven Mijnans) 57 | |
Silvano Vos 65 | |
Branco van den Boomen (Thay: Silvano Vos) 68 | |
Bruno Martins Indi (Thay: Riechedly Bazoer) 71 | |
Ibrahim Sadiq (Thay: Mayckel Lahdo) 72 | |
Branco van den Boomen 73 | |
Jens Odgaard (Thay: Evangelos Pavlidis) 80 | |
Bruno Martins Indi 87 | |
Denso Kasius (Thay: David Moeller Wolfe) 88 | |
Chuba Akpom (Thay: Jakov Medic) 90 |
Thống kê trận đấu Ajax vs AZ Alkmaar
số liệu thống kê

Ajax

AZ Alkmaar
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 22
18 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 6
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ajax vs AZ Alkmaar
Ajax (4-3-3): Jay Gorter (12), Devyne Rensch (2), Jakov Medic (18), Gaston Avila (30), Jorrel Hato (4), Silvano Vos (24), Steven Bergwijn (7), Kenneth Taylor (8), Carlos Borges (11), Brian Brobbey (9), Amourricho van Axel Dongen (27)
AZ Alkmaar (4-2-3-1): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Riechedly Bazoer (25), Alexandre Penetra (5), David Moller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Sven Mijnans (16), Mayckel Lahdo (23), Dani De Wit (10), Myron Van Brederode (19), Vangelis Pavlidis (9)

Ajax
4-3-3
12
Jay Gorter
2
Devyne Rensch
18
Jakov Medic
30
Gaston Avila
4
Jorrel Hato
24
Silvano Vos
7
Steven Bergwijn
8
Kenneth Taylor
11
Carlos Borges
9
Brian Brobbey
27
Amourricho van Axel Dongen
9
Vangelis Pavlidis
19
Myron Van Brederode
10
Dani De Wit
23
Mayckel Lahdo
16
Sven Mijnans
8
Jordy Clasie
18
David Moller Wolfe
5
Alexandre Penetra
25
Riechedly Bazoer
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan

AZ Alkmaar
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 41’ | Amourricho van Axel Dongen Georges Mikautadze | 71’ | Riechedly Bazoer Bruno Martins Indi |
| 46’ | Devyne Rensch Anton Gaaei | 72’ | Mayckel Lahdo Ibrahim Sadiq |
| 68’ | Silvano Vos Branco Van den Boomen | 80’ | Evangelos Pavlidis Jens Odgaard |
| 90’ | Jakov Medic Chuba Akpom | 88’ | David Moeller Wolfe Denso Kasius |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaydon Banel | Wouter Goes | ||
Chuba Akpom | Ernest Poku | ||
Mika Godts | Ruben van Bommel | ||
Kristian Hlynsson | Ibrahim Sadiq | ||
Branco Van den Boomen | Jens Odgaard | ||
Georges Mikautadze | Kenzo Goudmijn | ||
Anass Salah-Eddine | Djordje Mihailovic | ||
Diant Ramaj | Tiago Dantas | ||
Remko Pasveer | Denso Kasius | ||
Benjamin Tahirovic | Bruno Martins Indi | ||
Borna Sosa | Rome Jayden Owusu-Oduro | ||
Anton Gaaei | Hobie Verhulst | ||
Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 2 | 3 | 43 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 20 | 49 | T T T B H | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 22 | 49 | H H B T T | |
| 4 | 27 | 12 | 11 | 4 | 18 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 17 | 44 | T H T T T | |
| 6 | 27 | 11 | 7 | 9 | 3 | 40 | T B T T T | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 1 | 39 | H T T B B | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | T T H T H | |
| 9 | 27 | 11 | 5 | 11 | -14 | 38 | H B B H B | |
| 10 | 27 | 10 | 5 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 27 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | B T T B T | |
| 12 | 27 | 7 | 9 | 11 | -16 | 30 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 6 | 11 | 9 | -4 | 29 | B B T T B | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | T B T B B | |
| 15 | 26 | 7 | 5 | 14 | -17 | 26 | T B B B B | |
| 16 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | H B T T B | |
| 17 | 26 | 5 | 8 | 13 | -14 | 23 | B T T B H | |
| 18 | 26 | 5 | 3 | 18 | -33 | 18 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
