Davy Klaassen (Kiến tạo: Dusan Tadic) 4 | |
Sven van Beek 15 | |
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Dusan Tadic) 16 | |
Edson Alvarez 45+1' | |
Jorge Sanchez (Thay: Devyne Rensch) 46 | |
Mohammed Kudus 48 | |
Mohammed Kudus (Kiến tạo: Jorge Sanchez) 59 | |
Brian Brobbey (Thay: Steven Bergwijn) 60 | |
Florian Grillitsch (Thay: Edson Alvarez) 60 | |
Amin Sarr (Thay: Sydney van Hooijdonk) 66 | |
Antoine Colassin (Thay: Alexander Timossi Andersson) 67 | |
Steven Berghuis (Thay: Kenneth Taylor) 67 | |
Brian Brobbey (Kiến tạo: Dusan Tadic) 70 | |
Pawel Bochniewicz 71 | |
Rami Al Hajj (Thay: Simon Olsson) 72 | |
Lucas Ocampos (Thay: Mohammed Kudus) 72 |
Thống kê trận đấu Ajax vs Heerenveen
số liệu thống kê

Ajax

Heerenveen
71 Kiểm soát bóng 29
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
17 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
3 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
12 Ném biên 13
27 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 11
6 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ajax vs Heerenveen
Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (22), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Calvin Ughelumba (3), Daley Blind (17), Davy Klaassen (6), Edson Alvarez (4), Kenneth Taylor (8), Dusan Tadic (10), Mohammed Kudus (20), Steven Bergwijn (7)
Heerenveen (5-3-2): Andries Noppert (44), Milan Van Ewijk (27), Sven Van Beek (4), Pawel Bochniewicz (5), Joost Van Aken (3), Rami Kaib (13), Thom Haye (33), Simon Olsson (19), Anas Tahiri (26), Alex Emilio Timossi Andersson (8), Sydney Van Hooijdonk (17)

Ajax
4-3-3
22
Remko Pasveer
15
Devyne Rensch
2
Jurrien Timber
3
Calvin Ughelumba
17
Daley Blind
6
Davy Klaassen
4
Edson Alvarez
8
Kenneth Taylor
10
Dusan Tadic
20 2
Mohammed Kudus
7
Steven Bergwijn
17
Sydney Van Hooijdonk
8
Alex Emilio Timossi Andersson
26
Anas Tahiri
19
Simon Olsson
33
Thom Haye
13
Rami Kaib
3
Joost Van Aken
5
Pawel Bochniewicz
4
Sven Van Beek
27
Milan Van Ewijk
44
Andries Noppert

Heerenveen
5-3-2
| Thay người | |||
| 46’ | Devyne Rensch Jorge Sanchez | 66’ | Sydney van Hooijdonk Amin Sarr |
| 60’ | Steven Bergwijn Brian Brobbey | 67’ | Alexander Timossi Andersson Antoine Colassin |
| 60’ | Edson Alvarez Florian Grillitsch | 72’ | Simon Olsson Rami Hajal |
| 67’ | Kenneth Taylor Steven Berghuis | ||
| 72’ | Mohammed Kudus Lucas Ocampos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brian Brobbey | Amin Sarr | ||
Steven Berghuis | Kaj van der Veldt | ||
Lisandro Magallan | Timo Zaal | ||
Youri Baas | Antoine Colassin | ||
Florian Grillitsch | Rami Hajal | ||
Jorge Sanchez | Ali Hussein | ||
Lorenzo Lucca | Syb Van Ottele | ||
Ahmetcan Kaplan | Jan Bekkema | ||
Lucas Ocampos | Xavier Mous | ||
Jay Gorter | |||
Maarten Stekelenburg | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Thành tích gần đây Heerenveen
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 2 | 3 | 43 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 27 | 16 | 4 | 7 | 21 | 52 | T T B H T | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 22 | 49 | H H B T T | |
| 4 | 27 | 12 | 11 | 4 | 18 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 16 | 44 | H T T T B | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | T T B B T | |
| 7 | 27 | 11 | 7 | 9 | 3 | 40 | T B T T T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 9 | 38 | T H T H T | |
| 9 | 27 | 11 | 5 | 11 | -14 | 38 | H B B H B | |
| 10 | 27 | 10 | 5 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 27 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | B T T B T | |
| 12 | 27 | 7 | 11 | 9 | 2 | 32 | B T T B T | |
| 13 | 27 | 7 | 9 | 11 | -16 | 30 | B H H H H | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | T B T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B B B B | |
| 16 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | H B T T B | |
| 17 | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | T T B H B | |
| 18 | 27 | 5 | 3 | 19 | -37 | 18 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch