Thứ Sáu, 30/01/2026
Steven Berghuis (Kiến tạo: Dusan Tadic)
19
Edson Alvarez
24
Lisandro Martinez
29
Philipp Max
36
Sebastien Haller (Kiến tạo: Dusan Tadic)
56
Antony (Kiến tạo: Sebastien Haller)
66
Vinicius
69
Davy Klaassen
76
Dusan Tadic (Kiến tạo: Perr Schuurs)
90

Thống kê trận đấu Ajax vs PSV

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
PSV
PSV
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 35
0 Việt vị 0
14 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Ajax vs PSV

Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Ryan Gravenberch (8), Antony (11), Steven Berghuis (23), Dusan Tadic (10), Sebastien Haller (22)

PSV (4-2-2-2): Joel Drommel (16), Philipp Mwene (29), Andre Ramalho Silva (5), Olivier Boscagli (18), Philipp Max (31), Marco van Ginkel (8), Ibrahim Sangare (6), Mario Goetze (27), Bruma (19), Cody Gakpo (11), Vinicius (9), Eran Zahavi (7)

Ajax
Ajax
4-2-3-1
32
Remko Pasveer
12
Noussair Mazraoui
2
Jurrien Timber
21
Lisandro Martinez
17
Daley Blind
4
Edson Alvarez
8
Ryan Gravenberch
11
Antony
23
Steven Berghuis
10
Dusan Tadic
22
Sebastien Haller
7
Eran Zahavi
9
Vinicius
11
Cody Gakpo
19
Bruma
27
Mario Goetze
6
Ibrahim Sangare
8
Marco van Ginkel
31
Philipp Max
18
Olivier Boscagli
5
Andre Ramalho Silva
29
Philipp Mwene
16
Joel Drommel
PSV
PSV
4-2-2-2
Thay người
69’
Steven Berghuis
Davy Klaassen
58’
Bruma
Yorbe Vertessen
80’
Antony
David Neres
72’
Marco van Ginkel
Davy Propper
80’
Ryan Gravenberch
Mohammed Kudus
72’
Vinicius
Mauro Junior
80’
Daley Blind
Nicolas Tagliafico
80’
Mario Goetze
Erick Gutierrez
88’
Edson Alvarez
Perr Schuurs
80’
Philipp Mwene
Jordan Teze
Cầu thủ dự bị
Jay Gorter
Yorbe Vertessen
Charlie Setford
Yvon Mvogo
Perr Schuurs
Maxime Delanghe
Davy Klaassen
Davy Propper
David Neres
Erick Gutierrez
Danilo
Mauro Junior
Devyne Rensch
Maximiliano Romero
Zakaria Labyad
Jordan Teze
Mohammed Kudus
Armando Obispo
Kenneth Taylor
Mohamed Daramy
Nicolas Tagliafico

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
02/12 - 2012
14/04 - 2013
22/09 - 2013
19/01 - 2014
24/08 - 2014
04/10 - 2015
Cup Khác
08/08 - 2021
VĐQG Hà Lan
24/10 - 2021
H1: 1-0
23/01 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Hà Lan
17/04 - 2022
H1: 0-1
Cup Khác
31/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
06/11 - 2022
H1: 0-1
23/04 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hà Lan
30/04 - 2023
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
29/10 - 2023
H1: 1-2
04/02 - 2024
H1: 1-1
03/11 - 2024
H1: 1-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Ajax

Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
H1: 1-0
Champions League
11/12 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây PSV

Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
25/01 - 2026
H1: 1-2
Champions League
22/01 - 2026
H1: 2-0
VĐQG Hà Lan
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 4-1
21/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hà Lan
17/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
H1: 2-1
Champions League
10/12 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV2017213653T T T T H
2FeyenoordFeyenoord2012352239B H H B T
3AjaxAjax2010731337T H T H T
4NEC NijmegenNEC Nijmegen1910541635T H H T T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar20956332B T B H T
6Sparta RotterdamSparta Rotterdam201028-932B T T T T
7FC GroningenFC Groningen20947431T H H T B
8FC TwenteFC Twente20794730T H H T H
9Fortuna SittardFortuna Sittard20749-425B T H B T
10SC HeerenveenSC Heerenveen19667124B T T H B
11FC UtrechtFC Utrecht19658323H H B B B
12PEC ZwollePEC Zwolle20659-1623T B H T B
13ExcelsiorExcelsior206410-1522T B H H H
14Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles19496-321H B H H H
15FC VolendamFC Volendam204511-1417B B B T B
16TelstarTelstar203710-916H T B H B
17NAC BredaNAC Breda203611-1115H B H B H
18HeraclesHeracles204214-2414B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow