Thứ Tư, 28/10/2026
Djordje Crnomarkovic
21
Njegos Petrovic
47
Youri Baas
47
Chuba Akpom
50
Kenneth Taylor
54
Mika Godts (Thay: Christian Rasmussen)
62
Steven Berghuis (Thay: Kian Fitz-Jim)
62
Aleksa Vukanovic (Thay: Mihailo Ivanovic)
71
Branco van den Boomen (Thay: Kenneth Taylor)
74
Julian Rijkhoff (Thay: Chuba Akpom)
74
Seid Korac (Thay: Djordje Crnomarkovic)
79
Uros Nikolic (Thay: Yusuf Bamidele)
79
Stefan Djordjevic (Thay: Vukan Savicevic)
82
Jaydon Banel (Thay: Carlos Forbs)
84
Branco van den Boomen (Kiến tạo: Mika Godts)
86

Thống kê trận đấu Ajax vs Vojvodina

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Vojvodina
Vojvodina
64 Kiểm soát bóng 36
9 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ajax vs Vojvodina

Tất cả (22)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Mika Godts đã hỗ trợ ghi bàn.

87' G O O O A A A L - Branco van den Boomen đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Branco van den Boomen đã trúng mục tiêu!

86'

Mika Godts đã hỗ trợ ghi bàn.

86' G O O O A A A L - Branco van den Boomen đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Branco van den Boomen đã trúng mục tiêu!

84'

Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Jaydon Banel.

82'

Vukan Savicevic rời sân và được thay thế bởi Stefan Djordjevic.

79'

Yusuf Bamidele rời sân và được thay thế bởi Uros Nikolic.

79'

Djordje Crnomarkovic rời sân và được thay thế bởi Seid Korac.

74'

Chuba Akpom rời sân và được thay thế bởi Julian Rijkhoff.

74'

Kenneth Taylor rời sân và được thay thế bởi Branco van den Boomen.

71'

Mihailo Ivanovic rời sân và được thay thế bởi Aleksa Vukanovic.

62'

Kian Fitz-Jim rời sân và được thay thế bởi Steven Berghuis.

62'

Christian Rasmussen rời sân và được thay thế bởi Mika Godts.

54' Thẻ vàng dành cho Kenneth Taylor.

Thẻ vàng dành cho Kenneth Taylor.

51' Thẻ vàng dành cho Chuba Akpom.

Thẻ vàng dành cho Chuba Akpom.

50' Thẻ vàng dành cho Chuba Akpom.

Thẻ vàng dành cho Chuba Akpom.

47' Thẻ vàng dành cho Youri Baas.

Thẻ vàng dành cho Youri Baas.

47' Thẻ vàng dành cho Njegos Petrovic.

Thẻ vàng dành cho Njegos Petrovic.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Ajax vs Vojvodina

Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (22), Devyne Rensch (2), Josip Šutalo (37), Youri Baas (15), Jorrel Hato (4), Kian Fitz Jim (28), Jordan Henderson (6), Kenneth Taylor (8), Christian Rasmussen (29), Chuba Akpom (10), Carlos Borges (11)

Cầu thủ dự bị
Diant Ramaj
Charlie Setford
Anton Gaaei
Jakov Medic
Dies Janse
Branco Van den Boomen
Benjamin Tahirović
Kristian Hlynsson
Julian Rijkhoff
Steven Berghuis
Mika Godts
Jaydon Banel
Tình hình lực lượng

Gaston Avila

Chấn thương đầu gối

Amourricho van Axel Dongen

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa League
26/07 - 2024
H1: 0-0
02/08 - 2024
H1: 0-0
Europa Conference League
24/07 - 2026
H1: 1-2
31/07 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
25/10 - 2026
Europa Conference League
23/10 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
18/10 - 2026
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 1-1
16/09 - 2026
H1: 2-0
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 1-2
30/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
24/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
07/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica330089
2LeverkusenLeverkusen330089
3BournemouthBournemouth330079
4FerencvarosFerencvaros330069
5OlympiacosOlympiacos330039
6Union St.GilloiseUnion St.Gilloise321077
7JuventusJuventus321067
8BeşiktaşBeşiktaş321047
9SunderlandSunderland321027
10AZ AlkmaarAZ Alkmaar320146
11Omonia NicosiaOmonia Nicosia320116
12LyonLyon3201-16
13RennesRennes312015
14SociedadSociedad311154
15Crystal PalaceCrystal Palace311134
16Sparta PragueSparta Prague311124
17Levski SofiaLevski Sofia311104
18Dinamo ZagrebDinamo Zagreb3111-14
19Sturm GrazSturm Graz3111-24
20NEC NijmegenNEC Nijmegen3111-34
21FC SalzburgFC Salzburg3111-34
22AnderlechtAnderlecht310213
23HoffenheimHoffenheim310203
24AC MilanAC Milan3102-13
25Celta VigoCelta Vigo3102-13
26OFI CreteOFI Crete3102-13
27Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3102-23
28TorreenseTorreense3102-33
29NK CeljeNK Celje3012-51
30Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva3012-51
31LillestroemLillestroem3012-71
32Lech PoznanLech Poznan3012-81
33Viktoria PlzenViktoria Plzen3003-50
34MarseilleMarseille3003-50
35CelticCeltic3003-60
36Ararat ArmeniaArarat Armenia3003-90
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow