Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Ajax vs Willem II
Ajax: Marc-André ter Stegen (1), Anton Gaaei (3), Thilo Kehrer (6), Youri Baas (15), Caio Henrique (12), Jorthy Mokio (24), Sofyan Amrabat (4), Julian Brandt (8), Steven Berghuis (23), Tolu Arokodare (99), Oliver Valaker Edvardsen (20)
Willem II: Maxime Delanghe (26), Hidde Ter Avest (5), Finn Stam (3), Maxim Dekker (23), Nathan Tjoe-A-On (24), Tonny Vilhena (52), Calvin Twigt (6), Per Van Loon (22), Uriel Van Alst (19), Jaden Slory (7), Devin Haen (9)

Ajax
1
Marc-André ter Stegen
3
Anton Gaaei
6
Thilo Kehrer
15
Youri Baas
12
Caio Henrique
24
Jorthy Mokio
4
Sofyan Amrabat
8
Julian Brandt
23
Steven Berghuis
99
Tolu Arokodare
20
Oliver Valaker Edvardsen
9
Devin Haen
7
Jaden Slory
19
Uriel Van Alst
22
Per Van Loon
6
Calvin Twigt
52
Tonny Vilhena
24
Nathan Tjoe-A-On
23
Maxim Dekker
3
Finn Stam
5
Hidde Ter Avest
26
Maxime Delanghe

Willem II
| Tình hình lực lượng | |||
Aaron Bouwman Không xác định | Thomas Didillon Chấn thương gân kheo | ||
Daley Blind Va chạm | Justin Hoogma Chấn thương đầu gối | ||
Simon Adingra Chấn thương mắt cá | Jari Schuurman Đau lưng | ||
Rayane Bounida Không xác định | Anass Zarrouk Va chạm | ||
Amine Lachkar Chấn thương háng | |||
Nhận định Ajax vs Willem II
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
Giao hữu
Thành tích gần đây Willem II
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | T H T B T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | B T T H B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H T B H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H H | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B H B H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B B H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 5 | B H B H T | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -11 | 4 | B T B H B | |
| 17 | 6 | 0 | 3 | 3 | -9 | 3 | B B H B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
