Dusan Tadic (Kiến tạo: Kenneth Taylor) 30 | |
Davy Klaassen 51 | |
Steven Berghuis (Thay: Mohammed Kudus) 58 | |
Devyne Rensch (Thay: Youri Regeer) 67 | |
Rav van den Berg (Thay: Gervane Kastaneer) 69 | |
Tristan van Gilst (Thay: Chardi Landu) 69 | |
Davy Klaassen (Kiến tạo: Steven Berghuis) 80 | |
Brian Brobbey (Thay: Sebastien Haller) 81 | |
Edson Alvarez (Thay: Kenneth Taylor) 82 | |
Rico Strieder (Thay: Kenneth Paal) 87 | |
Thomas Beelen (Thay: Pelle Clement) 87 |
Thống kê trận đấu Ajax vs Zwolle
số liệu thống kê

Ajax

Zwolle
62 Kiểm soát bóng 38
10 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
14 Ném biên 11
17 Chuyền dài 8
6 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Ajax vs Zwolle
Ajax (4-1-2-1-2): Maarten Stekelenburg (1), Youri Regeer (44), Jurrien Timber (2), Daley Blind (17), Nicolas Tagliafico (31), Ryan Gravenberch (8), Kenneth Taylor (25), Mohammed Kudus (20), Davy Klaassen (6), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)
Zwolle (3-4-3): Kostas Lamprou (1), Bram van Polen (2), Yuta Nakayama (4), Mees de Wit (34), Djavan Anderson (21), Daishawn Redan (19), Thomas van den Belt (20), Kenneth Paal (5), Gervane Kastaneer (7), Chardi Landu (45), Pelle Clement (10)

Ajax
4-1-2-1-2
1
Maarten Stekelenburg
44
Youri Regeer
2
Jurrien Timber
17
Daley Blind
31
Nicolas Tagliafico
8
Ryan Gravenberch
25
Kenneth Taylor
20
Mohammed Kudus
6 2
Davy Klaassen
22
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
10
Pelle Clement
45
Chardi Landu
7
Gervane Kastaneer
5
Kenneth Paal
20
Thomas van den Belt
19
Daishawn Redan
21
Djavan Anderson
34
Mees de Wit
4
Yuta Nakayama
2
Bram van Polen
1
Kostas Lamprou

Zwolle
3-4-3
| Thay người | |||
| 58’ | Mohammed Kudus Steven Berghuis | 69’ | Chardi Landu Tristan van Gilst |
| 67’ | Youri Regeer Devyne Rensch | 69’ | Gervane Kastaneer Rav van den Berg |
| 81’ | Sebastien Haller Brian Brobbey | 87’ | Pelle Clement Thomas Beelen |
| 82’ | Kenneth Taylor Edson Alvarez | 87’ | Kenneth Paal Rico Strieder |
| Cầu thủ dự bị | |||
Edson Alvarez | Tristan van Gilst | ||
Steven Berghuis | Thomas Beelen | ||
Liam van Gelderen | Rav van den Berg | ||
Anass Salah-Eddine | Elikia Mbinga | ||
Enric Llansana | Sai van Wermeskerken | ||
Mohamed Daramy | Maikel van der Werff | ||
Mohammed Ihattaren | Eliano Reijnders | ||
Brian Brobbey | Max De Waal | ||
Devyne Rensch | Rico Strieder | ||
Przemyslaw Tyton | Slobodan Tedic | ||
Jay Gorter | Mike Hauptmeijer | ||
Jasper Schendelaar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Thành tích gần đây Zwolle
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T T H | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B T T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T H T B H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T T B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T H B H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B T B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B B H B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 17 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B | |
| 18 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch