V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Nearchos Zinonos 12 | |
Issam Chebake 19 | |
Yassine Bahassa 27 | |
Denis Cheryshev (Thay: Yassine Bahassa) 46 | |
Manuel De Iriondo 54 | |
Patryk Lipski (Thay: Maxime Do Couto) 57 | |
Anthony Limbombe (Thay: Yair Castro) 61 | |
Emanuel Taffertshofer (Thay: Alberto Fernandez) 61 | |
Kyriakos Antoniou 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Akritas Chlorakas vs Ypsonas
Thẻ vàng cho Kyriakos Antoniou.
Alberto Fernandez rời sân và được thay thế bởi Emanuel Taffertshofer.
Yair Castro rời sân và được thay thế bởi Anthony Limbombe.
Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Patryk Lipski.
Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.
Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi Denis Cheryshev.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Issam Chebake nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O - Nearchos Zinonos đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Ypsonas


Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Ypsonas
Akritas Chlorakas (4-1-4-1): Kleton Perntreou (1), Nearchos Zinonos (29), Izuchukwu Anthony (16), Kyriakos Antoniou (5), Thomas Ioannou (19), Pavel Zabelin (28), Alberto Fernandez Garcia (14), Carlitos (80), Braydon Manu (37), Yair Castro (17), Jose Rafael Romo Perez (9)
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Issam Chebake (29), Kristopher Da Graca (4), Luiyi De Lucas (3), Julio Cesar (33), Manuel De Iriondo (23), Ivan Chavdarov Pankov (6), Michalis Koumouris (14), Yassine Bahassa (28), Maxime Do Couto (10), Algassime Bah (12)


| Thay người | |||
| 61’ | Alberto Fernandez Emanuel Taffertshofer | 46’ | Yassine Bahassa Denis Cheryshev |
| 61’ | Yair Castro Anthony Limbombe | 57’ | Maxime Do Couto Patryk Lipski |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Theoklis | Yuriy Avramenko | ||
Yigal Becker | Dylan Ouedraogo | ||
Stefanos Miller | Evangelos Kyriakou | ||
Nikita Roman Dubov | Vernon Addo | ||
Giorgos Vasiliou | Dmytro Melnichenko | ||
Benson Anang | Patryk Lipski | ||
Thierno Barry | Thiago | ||
Andreas Athanasiou | Denis Cheryshev | ||
Emanuel Taffertshofer | Marco Camus | ||
Ioannis Chatzivasilis | Yevgeni Budnik | ||
Anthony Limbombe | Nikola Trujic | ||
Benito | David Ankeye | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 54 | T H T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 14 | 5 | 5 | 22 | 47 | T T T B B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B T B T H | |
| 5 | 24 | 12 | 6 | 6 | 19 | 42 | B B B T T | |
| 6 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 7 | 24 | 10 | 3 | 11 | -5 | 33 | H B B T B | |
| 8 | 24 | 9 | 4 | 11 | -7 | 31 | B T H T T | |
| 9 | 24 | 8 | 5 | 11 | -15 | 29 | B H B H T | |
| 10 | 24 | 6 | 10 | 8 | -12 | 28 | H T H H T | |
| 11 | 24 | 5 | 10 | 9 | -11 | 25 | T H B H B | |
| 12 | 24 | 7 | 2 | 15 | -16 | 23 | T T T B B | |
| 13 | 24 | 6 | 4 | 14 | -10 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 24 | 0 | 1 | 23 | -54 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch