Chủ Nhật, 01/03/2026
Nearchos Zinonos
12
Issam Chebake
19
Yassine Bahassa
27
Denis Cheryshev (Thay: Yassine Bahassa)
46
Manuel De Iriondo
54
Patryk Lipski (Thay: Maxime Do Couto)
57
Anthony Limbombe (Thay: Yair Castro)
61
Emanuel Taffertshofer (Thay: Alberto Fernandez)
61
Kyriakos Antoniou
64
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Akritas Chlorakas vs Ypsonas

Tất cả (14)
71' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

64' Thẻ vàng cho Kyriakos Antoniou.

Thẻ vàng cho Kyriakos Antoniou.

61'

Alberto Fernandez rời sân và được thay thế bởi Emanuel Taffertshofer.

61'

Yair Castro rời sân và được thay thế bởi Anthony Limbombe.

57'

Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Patryk Lipski.

54' Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

46'

Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi Denis Cheryshev.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27' Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.

Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.

19' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Issam Chebake nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Issam Chebake nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

12' V À A A O O O - Nearchos Zinonos đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nearchos Zinonos đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Ypsonas

số liệu thống kê
Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
Ypsonas
Ypsonas
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Ypsonas

Akritas Chlorakas (4-1-4-1): Kleton Perntreou (1), Nearchos Zinonos (29), Izuchukwu Anthony (16), Kyriakos Antoniou (5), Thomas Ioannou (19), Pavel Zabelin (28), Alberto Fernandez Garcia (14), Carlitos (80), Braydon Manu (37), Yair Castro (17), Jose Rafael Romo Perez (9)

Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Issam Chebake (29), Kristopher Da Graca (4), Luiyi De Lucas (3), Julio Cesar (33), Manuel De Iriondo (23), Ivan Chavdarov Pankov (6), Michalis Koumouris (14), Yassine Bahassa (28), Maxime Do Couto (10), Algassime Bah (12)

Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
4-1-4-1
1
Kleton Perntreou
29
Nearchos Zinonos
16
Izuchukwu Anthony
5
Kyriakos Antoniou
19
Thomas Ioannou
28
Pavel Zabelin
14
Alberto Fernandez Garcia
80
Carlitos
37
Braydon Manu
17
Yair Castro
9
Jose Rafael Romo Perez
12
Algassime Bah
10
Maxime Do Couto
28
Yassine Bahassa
14
Michalis Koumouris
6
Ivan Chavdarov Pankov
23
Manuel De Iriondo
33
Julio Cesar
3
Luiyi De Lucas
4
Kristopher Da Graca
29
Issam Chebake
91
Mislav Zadro
Ypsonas
Ypsonas
4-2-3-1
Thay người
61’
Alberto Fernandez
Emanuel Taffertshofer
46’
Yassine Bahassa
Denis Cheryshev
61’
Yair Castro
Anthony Limbombe
57’
Maxime Do Couto
Patryk Lipski
Cầu thủ dự bị
Andreas Theoklis
Yuriy Avramenko
Yigal Becker
Dylan Ouedraogo
Stefanos Miller
Evangelos Kyriakou
Nikita Roman Dubov
Vernon Addo
Giorgos Vasiliou
Dmytro Melnichenko
Benson Anang
Patryk Lipski
Thierno Barry
Thiago
Andreas Athanasiou
Denis Cheryshev
Emanuel Taffertshofer
Marco Camus
Ioannis Chatzivasilis
Yevgeni Budnik
Anthony Limbombe
Nikola Trujic
Benito
David Ankeye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Cyprus
05/10 - 2024
29/03 - 2025
VĐQG Cyprus
25/11 - 2025

Thành tích gần đây Akritas Chlorakas

VĐQG Cyprus
14/02 - 2026
01/02 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
07/01 - 2026
VĐQG Cyprus
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Ypsonas

VĐQG Cyprus
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-0
13/01 - 2026
03/01 - 2026
22/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2317333954T H T T B
2Apollon LimassolApollon Limassol2315351348T T T T T
3LarnacaLarnaca2414552247T T T B B
4Pafos FCPafos FC2314271844B T B T H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2412661942B B B T T
6Aris LimassolAris Limassol2311661939B H B H H
7AEL LimassolAEL Limassol2410311-533H B B T B
8Omonia AradippouOmonia Aradippou249411-731B T H T T
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas248511-1529B H B H T
10AnorthosisAnorthosis246108-1228H T H H T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia245109-1125T H B H B
12Ethnikos AchnasEthnikos Achnas247215-1623T T T B B
13YpsonasYpsonas246414-1022T H T H H
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni240123-541B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow