Algassime Bah rời sân và được thay thế bởi Evangelos Kyriakou.
Algassime Bah 30 | |
Manuel De Iriondo 35 | |
Algassime Bah 40 | |
Yair Castro 42 | |
Pavel Zabelin 55 | |
Kyriakos Antoniou (Thay: Carlitos) 55 | |
Andreas Athanasiou (Thay: Yair Castro) 55 | |
Ioannis Chatzivasili (Thay: Emanuel Vignato) 55 | |
Giorgos Vasiliou (Thay: Anthony Limbombe) 65 | |
David Ankeye (Thay: Yassine Bahassa) 67 | |
Marco Camus (Thay: Michalis Koumouris) 67 | |
Benito (Thay: Jose Romo) 77 | |
Patryk Lipski (Thay: Maxime Do Couto) 79 | |
Dmytro Melnichenko (Thay: Manuel De Iriondo) 79 | |
Dmytro Melnichenko 84 | |
Evangelos Kyriakou (Thay: Algassime Bah) 85 |
Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Ypsonas


Diễn biến Akritas Chlorakas vs Ypsonas
Thẻ vàng cho Dmytro Melnichenko.
Manuel De Iriondo rời sân và được thay thế bởi Dmytro Melnichenko.
Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Patryk Lipski.
Jose Romo rời sân và được thay thế bởi Benito.
Michalis Koumouris rời sân và được thay thế bởi Marco Camus.
Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi David Ankeye.
Anthony Limbombe rời sân và được thay thế bởi Giorgos Vasiliou.
Emanuel Vignato rời sân và được thay thế bởi Ioannis Chatzivasili.
Yair Castro rời sân và được thay thế bởi Andreas Athanasiou.
Carlitos rời sân và được thay thế bởi Kyriakos Antoniou.
Thẻ vàng cho Pavel Zabelin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Yair Castro.
V À A A O O O - Algassime Bah đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.
V À A A O O O - Algassime Bah đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Ypsonas
Akritas Chlorakas (4-1-4-1): Kleton Perntreou (1), Benson Anang (82), Stefanos Miller (4), Pavel Zabelin (28), Thomas Ioannou (19), Nearchos Zinonos (29), Emanuel Vignato (25), Carlitos (80), Yair Castro (17), Anthony Limbombe (77), Jose Rafael Romo Perez (9)
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Issam Chebake (29), Luiyi De Lucas (3), Irodotos Christodoulou (5), Julio Cesar (33), Manuel De Iriondo (23), Ivan Chavdarov Pankov (6), Michalis Koumouris (14), Yassine Bahassa (28), Maxime Do Couto (10), Algassime Bah (12)


| Thay người | |||
| 55’ | Carlitos Kyriakos Antoniou | 67’ | Yassine Bahassa David Ankeye |
| 55’ | Yair Castro Andreas Athanasiou | 67’ | Michalis Koumouris Marco Camus |
| 55’ | Emanuel Vignato Ioannis Chatzivasilis | 79’ | Manuel De Iriondo Dmytro Melnichenko |
| 65’ | Anthony Limbombe Giorgos Vasiliou | 79’ | Maxime Do Couto Patryk Lipski |
| 77’ | Jose Romo Benito | 85’ | Algassime Bah Evangelos Kyriakou |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Theoklis | Yuriy Avramenko | ||
Yigal Becker | Kristopher Da Graca | ||
Lampros Genethliou | Yevgeni Budnik | ||
Kyriakos Antoniou | Dylan Ouedraogo | ||
Thierno Barry | Erik Davidyan | ||
Andreas Athanasiou | Dmytro Melnichenko | ||
Alberto Fernandez Garcia | Patryk Lipski | ||
Emanuel Taffertshofer | David Ankeye | ||
Nikita Roman Dubov | Evangelos Kyriakou | ||
Giorgos Vasiliou | Vernon Addo | ||
Benito | Marco Camus | ||
Ioannis Chatzivasilis | Thiago | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
Thành tích gần đây Ypsonas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 28 | 57 | H T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 14 | 55 | H T H H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 18 | 48 | T B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 21 | 44 | H T B H B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | H T B T T | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 28 | 7 | 5 | 16 | -28 | 26 | T B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch