Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ivan Toney (Kiến tạo: Franck Kessie) 18 | |
Saleh Abu Al-Shamat (Kiến tạo: Franck Kessie) 20 | |
Norbert Gyomber 32 | |
Enzo Millot 41 | |
Ziyad Aljohani 43 | |
Sultan Al-Shahri (Thay: Ramzi Solan) 46 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Kevin N'Doram) 46 | |
Mohammed Sawaan (Thay: Abdulaziz Al Aliwa) 61 | |
Firas Al-Buraikan (Thay: Franck Kessie) 68 | |
Mohammed Abdulrahman (Thay: Ali Majrashi) 69 | |
Abdulrahman Al-Safar (Thay: John Buckley) 75 | |
Eid Al-Muwallad (Thay: Saleh Abu Al-Shamat) 77 | |
Abdullah Al-Ajian (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 82 | |
Salem Abdullah (Thay: Riyad Mahrez) 87 | |
Rayan Hamed (Thay: Merih Demiral) 87 |
Thống kê trận đấu Al Ahli vs Al Kholood


Diễn biến Al Ahli vs Al Kholood
Merih Demiral rời sân và được thay thế bởi Rayan Hamed.
Riyad Mahrez rời sân và được thay thế bởi Salem Abdullah.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Ajian.
Saleh Abu Al-Shamat rời sân và được thay thế bởi Eid Al-Muwallad.
John Buckley rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.
Ali Majrashi rời sân và anh được thay thế bởi Mohammed Abdulrahman.
Franck Kessie rời sân và anh được thay thế bởi Firas Al-Buraikan.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Abdulaziz Al Aliwa rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Kevin N'Doram rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ziyad Aljohani.
V À A A O O O - Enzo Millot đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Norbert Gyomber.
Franck Kessie đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saleh Abu Al-Shamat đã ghi bàn!
Franck Kessie đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Al Ahli vs Al Kholood
Al Ahli (4-3-3): Edouard Mendy (16), Ali Majrashi (27), Merih Demiral (28), Roger Ibanez (3), Matteo Dams (32), Enzo Millot (10), Ziyad Al-Johani (30), Franck Kessié (79), Riyad Mahrez (7), Ivan Toney (17), Saleh Abu Al-Shamat (47)
Al Kholood (4-4-2): Juan Cozzani (31), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (3), Norbert Gyömbér (23), Shaquille Pinas (38), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Kévin N`Doram (96), John Buckley (6), Iker Kortajarena (10), Hattan Bahebri (11), Gustavo Rodrigues (99)


| Thay người | |||
| 68’ | Franck Kessie Firas Al-Buraikan | 46’ | Ramzi Solan Sultan Al-Shahri |
| 69’ | Ali Majrashi Mohammed Yousef | 46’ | Kevin N'Doram Abdulrahman Al Dosari |
| 77’ | Saleh Abu Al-Shamat Eid Al-Muwallad | 61’ | Abdulaziz Al Aliwa Mohammed Sawaan |
| 87’ | Riyad Mahrez Salem Abdullah | 75’ | John Buckley Abdulrahman Al-Safari |
| 87’ | Merih Demiral Rayan Hamed | 82’ | Hattan Sultan Bahbri Abdullah Al-Ajian |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulrahman Al-Sanbi | Mohammed Sawaan | ||
Salem Abdullah | Sultan Al-Shahri | ||
Abdullah Ahmed Abdo | Abdulrahman Al-Safari | ||
Mohammed Yousef | Jumaan Al Dosari | ||
Firas Al-Buraikan | Abdulrahman Al Dosari | ||
Eid Al-Muwallad | Hassan Al-Asmari | ||
Rayan Hamed | Abdullah Al-Ajian | ||
Yazan Madani | Odai Hussein | ||
Mohammed Sulaiman | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ahli
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 | 18 | T T T B T | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 6 | 17 | T H T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 16 | T T B T H | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | B B T T T | |
| 6 | 7 | 4 | 0 | 3 | 6 | 12 | B B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T H T B | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | H T B T H | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | B B T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B H H T B | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | H T B H T | |
| 12 | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | H T H B H | |
| 13 | 7 | 0 | 5 | 2 | -7 | 5 | H B B H H | |
| 14 | 7 | 0 | 4 | 3 | -5 | 4 | H H B B H | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | H H H B B | |
| 16 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H B H H B | |
| 17 | 7 | 0 | 3 | 4 | -9 | 3 | H B H B B | |
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch