Thẻ vàng cho Tete Yengi.
Enzo Millot 57 | |
Sang-Ho Na (Thay: Erik) 62 | |
Firas Al-Buraikan (Thay: Enzo Millot) 62 | |
Zakaria Al Hawsawi 68 | |
Tete Yengi 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Ahli vs Machida Zelvia
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Zakaria Al Hawsawi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Enzo Millot rời sân và được thay thế bởi Firas Al-Buraikan.
Erik rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.
Thẻ vàng cho Enzo Millot.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Ahli vs Machida Zelvia


Đội hình xuất phát Al Ahli vs Machida Zelvia
Al Ahli (4-2-3-1): Edouard Mendy (16), Rayan Hamed (46), Merih Demiral (28), Roger Ibanez (3), Zakaria Hawsawi (2), Valentin Atangana (6), Franck Kessié (79), Riyad Mahrez (7), Enzo Millot (10), Galeno (13), Ivan Toney (17)
Machida Zelvia (3-4-3): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Hotaka Nakamura (88), Neta Lavi (31), Hiroyuki Mae (16), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Tete Yengi (99), Yuki Soma (7)


| Thay người | |||
| 62’ | Enzo Millot Firas Al-Buraikan | 62’ | Erik Na Sang-ho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Ahmed Abdo | Yoshiaki Arai | ||
Abdulrahman Al-Sanbi | Tatsuya Morita | ||
Matteo Dams | Ibrahim Dresevic | ||
Yazan Madani | Henry Heroki Mochizuki | ||
Mohammed Sulaiman | Asahi Masuyama | ||
Mohammed Yousef | Keiya Sento | ||
Ziyad Al-Johani | Hokuto Shimoda | ||
Eid Al-Muwallad | Ryohei Shirasaki | ||
Saleh Abu Al-Shamat | Shota Fujio | ||
Firas Al-Buraikan | Kanji Kuwayama | ||
Matheus Goncalves | Na Sang-ho | ||
Ricardo Mathias | Futa Tokumura | ||
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch