A. Niang 19 | |
K. Laba 30 | |
D. García 31 | |
Rami Rabia 44 | |
Yuri Cesar 46 | |
Kodjo Laba 56 | |
Kaiky (Thay: D. García) 65 | |
Mohammad Juma (Thay: F. Cartabia) 65 | |
Yuri Cesar 68 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Al-Ain vs Shabab Al-Ahli
số liệu thống kê

Al-Ain

Shabab Al-Ahli
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Ain
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 6 | 0 | 27 | 54 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 16 | 5 | 1 | 42 | 53 | H H T T T | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 14 | 37 | T T T T B | |
| 4 | 22 | 9 | 9 | 4 | 12 | 36 | H B B H H | |
| 5 | 21 | 9 | 6 | 6 | 3 | 33 | H B B T B | |
| 6 | 21 | 6 | 10 | 5 | 0 | 28 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 | T B H T H | |
| 8 | 21 | 7 | 3 | 11 | -8 | 24 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 5 | 8 | 9 | -13 | 23 | H B H H H | |
| 10 | 21 | 6 | 5 | 10 | -8 | 23 | H B H B T | |
| 11 | 22 | 6 | 4 | 12 | -12 | 22 | T T H B H | |
| 12 | 21 | 5 | 3 | 13 | -18 | 18 | B H B B B | |
| 13 | 21 | 4 | 6 | 11 | -10 | 18 | B B T H H | |
| 14 | 21 | 4 | 5 | 12 | -22 | 17 | H B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch