Thứ Năm, 29/01/2026
Goekhan Guel
20
G. Gül
21
Myziane Maolida
21
Christian Bassogog (Kiến tạo: Saeed Al-Rubaie)
54
Abdulaziz Al Aliwa (Thay: Mohammed Sawaan)
60
Abdulaziz Al Elewai (Thay: Muhammad Sawaan)
61
Burak Ince (Thay: Christian Bassogog)
72
Gustavo Rodrigues (Thay: Hattan Sultan Bahbri)
73
Naif Asiri
77
John Buckley
78
Saleh Al-Abbas (Thay: Blaz Kramer)
81
Saeed Al-Rubaie
85
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Juan Pedroza)
90
Majed Khalifah (Thay: Abdulrahman Al-Dosari)
90

Thống kê trận đấu Al Akhdoud vs Al Kholood

số liệu thống kê
Al Akhdoud
Al Akhdoud
Al Kholood
Al Kholood
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
16 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Akhdoud vs Al Kholood

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Abdulrahman Al-Dosari rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.

90+2'

Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.

90+1'

Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.

85' Thẻ vàng cho Saeed Al-Rubaie.

Thẻ vàng cho Saeed Al-Rubaie.

81'

Blaz Kramer rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.

78' Thẻ vàng cho John Buckley.

Thẻ vàng cho John Buckley.

77' Thẻ vàng cho Naif Asiri.

Thẻ vàng cho Naif Asiri.

73'

Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.

72'

Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Burak Ince.

60'

Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Aliwa.

54'

Saeed Al-Rubaie đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Christian Bassogog đã ghi bàn!

V À A A O O O - Christian Bassogog đã ghi bàn!

54' V À A A O O O Al Akhdoud ghi bàn.

V À A A O O O Al Akhdoud ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21' V À A A O O O - Myziane Maolida đã ghi bàn!

V À A A O O O - Myziane Maolida đã ghi bàn!

20' Thẻ vàng cho Goekhan Guel.

Thẻ vàng cho Goekhan Guel.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Akhdoud vs Al Kholood

Al Akhdoud (5-4-1): Samuel (94), Mohammed Abu Abd (21), Naif Asiri (15), Koray Gunter (22), Saeed Al-Rubaie (4), Ali Al-Salem (3), Christian Bassogog (13), Gökhan Gul (17), Petros (6), Juan Pedroza (18), Blaz Kramer (9)

Al Kholood (4-4-1-1): Juan Cozzani (31), Ramzi Solan (15), Norbert Gyömbér (23), Mansour Camara (25), Sultan Al-Shahri (7), Mohammed Sawaan (70), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Myziane Maolida (9), Hattan Bahebri (11), Ramiro Enrique (18)

Al Akhdoud
Al Akhdoud
5-4-1
94
Samuel
21
Mohammed Abu Abd
15
Naif Asiri
22
Koray Gunter
4
Saeed Al-Rubaie
3
Ali Al-Salem
13
Christian Bassogog
17
Gökhan Gul
6
Petros
18
Juan Pedroza
9
Blaz Kramer
18
Ramiro Enrique
11
Hattan Bahebri
9
Myziane Maolida
6
John Buckley
39
Abdulrahman Al Dosari
70
Mohammed Sawaan
7
Sultan Al-Shahri
25
Mansour Camara
23
Norbert Gyömbér
15
Ramzi Solan
31
Juan Cozzani
Al Kholood
Al Kholood
4-4-1-1
Thay người
72’
Christian Bassogog
Burak Ince
60’
Mohammed Sawaan
Abdulaziz Al-Aliwa
81’
Blaz Kramer
Saleh Al-Abbas
73’
Hattan Sultan Bahbri
Gustavo Rodrigues
90’
Juan Pedroza
Abdulaziz Hetela
90’
Abdulrahman Al-Dosari
Majed Khalifa
Cầu thủ dự bị
Rakan Najjar
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Saud Salem
Gustavo Rodrigues
Mohammed Juhaif
Ibrahem Barabaa
Saleh Al-Abbas
Abdulaziz Al-Aliwa
Burak Ince
Abdulrahman Al-Safari
Abdulaziz Hetela
Odai Hussein
Muhannad Al Qaydhi
Majed Khalifa
Saleh Al-Harthi
Jamaan Abdullah Al Dossary
Hussain Al-Zabdani
Abdullah Al-Ajian
Abdulaziz Al-Aliwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
28/11 - 2024
23/04 - 2025
13/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Akhdoud

VĐQG Saudi Arabia
27/01 - 2026
21/01 - 2026
16/01 - 2026
13/01 - 2026
11/01 - 2026
02/01 - 2026
31/12 - 2025
27/12 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
01/01 - 2026
26/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1714302945T T T T H
2Al AhliAl Ahli1813412143T T T T T
3Al NassrAl Nassr1713132740B B T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1712322539T T T T T
5Al TaawounAl Taawoun1711241535T B T H B
6Al IttihadAl Ittihad179351030T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq18855-329B T H T B
8Al KhaleejAl Khaleej18747825T T B H B
9NEOM SCNEOM SC17638-721B B B H B
10Al FatehAl Fateh17638-921T T H B B
11Al HazmAl Hazm17557-1120B T B H T
12Al FeihaAl Feiha18558-1320B H B T T
13Al KholoodAl Kholood175012-715B B B T B
14Al ShababAl Shabab17278-1113B T B H H
15Al RiyadhAl Riyadh182610-2012B B H H H
16DamacDamac17188-1611B H H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud172312-199B T B H B
18Al NajmaAl Najma180513-195B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow