Mohammad Nasser 31 | |
Salem Suleiman 73 | |
A. Mtitache 76 | |
Anas Mittache 76 | |
Jobson 84 | |
Walid Azarou 87 |
Thống kê trận đấu Al-Dhafra vs Ajman
số liệu thống kê

Al-Dhafra

Ajman
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Dhafra
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Ajman
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 18 | 5 | 0 | 30 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 41 | 52 | H T T T B | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 15 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 7 | 39 | B T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 9 | 4 | 14 | 39 | B B H H T | |
| 6 | 23 | 7 | 11 | 5 | 1 | 32 | H T H H T | |
| 7 | 23 | 8 | 3 | 12 | -9 | 27 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | T H B H T | |
| 9 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B H T H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B H B T H | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -14 | 23 | B H H H B | |
| 12 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | T H H H B | |
| 13 | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B B | |
| 14 | 23 | 4 | 5 | 14 | -25 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch