Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Clayton Diandy 22 | |
Enzo Millot 33 | |
Clayton Diandy (Kiến tạo: Oscar Rodriguez) 50 | |
Hussain Al-Sabiyani 55 | |
Rakan Al-Tulayhi (Thay: Younes El Bahraoui) 58 | |
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) 65 | |
Mohamed Hameran (Thay: Hussain Al-Sabiyani) 65 | |
Meshari Al Nemer (Thay: Clayton Diandy) 65 | |
Faris Al Ghamdi 74 | |
Bruno Lage 79 | |
Parfait Guiagon (Thay: Faris Al Ghamdi) 84 | |
Nedim Bajrami (Thay: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) 84 | |
Bassam Al-Hurayji (Thay: Abdulrahman Hindi) 85 | |
Taher Wadi (Thay: Abdulaziz Al Faraj) 86 | |
Qasem Lajami (Thay: Oscar Rodriguez) 87 | |
Nasser Al-Haleel (Thay: Muteb Al Mufarrij) 90 |
Thống kê trận đấu Al Diriyah vs Al Taawoun


Diễn biến Al Diriyah vs Al Taawoun
Muteb Al Mufarrij rời sân và được thay thế bởi Nasser Al-Haleel.
Oscar Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Qasem Lajami.
Abdulaziz Al Faraj rời sân và được thay thế bởi Taher Wadi.
Abdulrahman Hindi rời sân và được thay thế bởi Bassam Al-Hurayji.
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi rời sân và được thay thế bởi Nedim Bajrami.
Faris Al Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Parfait Guiagon.
Thẻ vàng cho Bruno Lage.
Thẻ vàng cho Faris Al Ghamdi.
Clayton Diandy rời sân và được thay thế bởi Meshari Al Nemer.
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Hussain Al-Sabiyani rời sân và được thay thế bởi Mohamed Hameran.
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!
Younes El Bahraoui rời sân và được thay thế bởi Rakan Al-Tulayhi.
Thẻ vàng cho Hussain Al-Sabiyani.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Oscar Rodriguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Clayton Diandy đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Enzo Millot.
Đội hình xuất phát Al Diriyah vs Al Taawoun
Al Diriyah (4-2-3-1): Amin Al Bukhari (97), Abdulaziz Al-Faraj (2), Berat Djimsiti (19), Chancel Mbemba (99), Hussain Al-Sibyani (16), Idrissa Gana Gueye (5), Enzo Millot (20), Clayton Diandy (17), Óscar (14), Adil Boulbina (10), Darwin Núñez (29)
Al Taawoun (3-4-2-1): Mailson Tenório dos Santos (1), Ibrahim Mohannashi (40), Zineddine Belaid (5), Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij (32), Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi (70), Faris Saeed Al Ghamdi (16), Ashraf El Mahdioui (18), Marin Petkov (88), Mohammed Al Kuwaykibi (7), Younes El Bahraoui (47), Abderazak Hamdallah (9)


| Thay người | |||
| 65’ | Clayton Diandy Meshari Fahad Al Nemer | 58’ | Younes El Bahraoui Rakan Rajeh Altulayhi |
| 84’ | Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi Nedim Bajrami | ||
| 84’ | Faris Al Ghamdi Parfait Guiagon | ||
| 90’ | Muteb Al Mufarrij Nasser Al-Haleel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulelah Al-Malki | Mohammed Al-Aqel | ||
Meshari Fahad Al Nemer | Nasser Al-Haleel | ||
Husain Massoud Al Monassar | Mohammed Bassam Al Hurayji | ||
Mansour Hibatullah Al Sibyani | Abdullah Shamlah Olitha Al Jadani | ||
Abdullah Al-Zaid | Mohammed Al-Saedi | ||
Mohamed Thaiban Hameran | Awn Mutlaq Alslaluli | ||
Qasem bin Mohammed bin Ali Lajami | Rakan Rajeh Altulayhi | ||
Taher Mohammed Taher Wadi | Nedim Bajrami | ||
Sultan bin Saad bin Farhan bin Jamal | Parfait Guiagon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Diriyah
Thành tích gần đây Al Taawoun
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 21 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 19 | T H B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 1 | 18 | H H T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | H B H T B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | H H T T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | H T H B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H T H T | |
| 13 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | B H B B H | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B T H B T | |
| 15 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | H H B B H | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | B B T B B | |
| 17 | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | B B H B B | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch