Thứ Hai, 26/10/2026
Abdullah Madu (Thay: Jack Hendry)
56
Abdullah Madu
63
Yasir Al Shammari (Thay: Ondrej Duda)
64
Khalid Al Ghannam (Thay: Bersant Celina)
64
Abdoulaye Kante
67
Meshal Al Alaeli (Thay: Madallah Al Olayan)
73
Rayane Messi (Thay: Jordan Larsson)
73
Abdulaziz Al Bishi (Thay: Christian Bassogog)
77
Mohammed Al Shanqiti
79
Khalid Al-Harbi (Thay: Mohammed Al Shanqiti)
83
Abdulrahman Al Sharif
89
Saud Haddad (Thay: Jaime Seoane)
89

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Faisaly

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
Al Faisaly
Al Faisaly
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
4 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Ettifaq vs Al Faisaly

Tất cả (16)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jaime Seoane rời sân và được thay thế bởi Saud Haddad.

89' Thẻ vàng cho Abdulrahman Al Sharif.

Thẻ vàng cho Abdulrahman Al Sharif.

83'

Mohammed Al Shanqiti rời sân và được thay thế bởi Khalid Al-Harbi.

79' Thẻ vàng cho Mohammed Al Shanqiti.

Thẻ vàng cho Mohammed Al Shanqiti.

77'

Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Bishi.

73'

Jordan Larsson rời sân và được thay thế bởi Rayane Messi.

73'

Madallah Al Olayan rời sân và được thay thế bởi Meshal Al Alaeli.

67' Thẻ vàng cho Abdoulaye Kante.

Thẻ vàng cho Abdoulaye Kante.

64'

Bersant Celina rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Ghannam.

64'

Ondrej Duda rời sân và được thay thế bởi Yasir Al Shammari.

63' Thẻ vàng cho Abdullah Madu.

Thẻ vàng cho Abdullah Madu.

56'

Jack Hendry rời sân và được thay thế bởi Abdullah Madu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Faisaly

Al Ettifaq (4-2-3-1): Turki Ba Al-Jawsh (92), Radhi Al Otaibi (61), Jack Hendry (4), Abdullah Khateeb (70), Madallah Al-Olayan (33), Abdoulaye Kanté (42), Ondrej Duda (11), Jordan Larsson (17), Alvaro Medran (10), Bersant Celina (43), Moussa Dembele (9)

Al Faisaly (4-1-4-1): Fernando Pacheco (1), Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi (2), Abdoulaye Seck (4), Andrei (5), Mohammed Ali Al-Shanqiti (50), Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad (6), Christian Bassogog (13), Flávio Medeiros da Silva (8), Abdulrahman Al Sharif (77), Jaime Seoane (20), Alexandre Mendy (19)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
4-2-3-1
92
Turki Ba Al-Jawsh
61
Radhi Al Otaibi
4
Jack Hendry
70
Abdullah Khateeb
33
Madallah Al-Olayan
42
Abdoulaye Kanté
11
Ondrej Duda
17
Jordan Larsson
10
Alvaro Medran
43
Bersant Celina
9
Moussa Dembele
19
Alexandre Mendy
20
Jaime Seoane
77
Abdulrahman Al Sharif
8
Flávio Medeiros da Silva
13
Christian Bassogog
6
Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad
50
Mohammed Ali Al-Shanqiti
5
Andrei
4
Abdoulaye Seck
2
Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi
1
Fernando Pacheco
Al Faisaly
Al Faisaly
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Meshal Alaeli
Abdulaziz bin Ali bin Mohammed Al Bishi
Abdullah Al-Bishi
Mohammed bin Jafar bin Ali Al Hasawi
Khalid Al-Ghannam
Hussain Al Zarie
Ahmad Al Harbi
André-Jordy Ella
Meshal Al-Sebyani
Ayman Fallatah
Abdullah Madu
Saud Thamer Haddad
Rayane Messi Tanfouri
Mohammed Jahfali
Yasir Shammari
Khalid bin Obaid bin Buthi Al Harbi
Marzouq Tambakti
Abdullah Ibrahim Abdulaziz bin Subayr Subayt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
08/09 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
11/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Faisaly

VĐQG Saudi Arabia
23/10 - 2026
20/10 - 2026
15/10 - 2026
11/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
2Al NassrAl Nassr108111525T H T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah118121425H T T T B
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KholoodAl Kholood10334-712T B B B B
10Al KhaleejAl Khaleej11263-712H H T T B
11Al RiyadhAl Riyadh10334-812H T H B T
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm11245-410B H B B H
14Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
15Al FaisalyAl Faisaly10145-97H B T H B
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha9027-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow