Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
George Ilenikhena (Kiến tạo: Richard Rios) 16 | |
Sultan Harun (Kiến tạo: Radhi Al Otaibi) 34 | |
Madallah Al Olayan (Thay: Radhi Al Otaibi) 42 | |
George Ilenikhena 45+2' | |
Abdullah Ahmed Khateeb 45+2' | |
Abdoulaye Kante 45+6' | |
Bersant Celina (Thay: Sultan Harun) 46 | |
Houssem Aouar (Kiến tạo: George Ilenikhena) 53 | |
Ziyad Al Ghamdi (Thay: Meshal Al Alaeli) 55 | |
Moussa Dembele (Thay: Matija Gluscevic) 55 | |
Khalid Al Ghannam (Thay: Meshal Al Alaeli) 55 | |
Ahmed Alghamdi (Thay: Saad Al-Mousa) 64 | |
Youssef En-Nesyri (Thay: George Ilenikhena) 73 | |
Marwan Al-Sahafi (Thay: Steven Bergwijn) 73 | |
Abdalellah Hawsawi (Thay: Yasir Al Shammari) 76 | |
Youssef En-Nesyri (Kiến tạo: Muhannad Shanqeeti) 80 | |
Youssef En-Nesyri (Kiến tạo: Ahmed Alghamdi) 85 | |
Muath Faqeehi (Thay: Georginio Wijnaldum) 88 | |
Saleh Al-Shehri (Thay: Houssem Aouar) 89 |
Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Ittihad


Diễn biến Al Ettifaq vs Al Ittihad
Houssem Aouar rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Shehri.
Georginio Wijnaldum rời sân và được thay thế bởi Muath Faqeehi.
Ahmed Alghamdi đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Youssef En-Nesyri đã ghi bàn!
Muhannad Shanqeeti đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Youssef En-Nesyri đã ghi bàn!
Yasir Al Shammari rời sân và được thay thế bởi Abdalellah Hawsawi.
Steven Bergwijn rời sân và được thay thế bởi Marwan Al-Sahafi.
George Ilenikhena rời sân và được thay thế bởi Youssef En-Nesyri.
Saad Al-Mousa rời sân và được thay thế bởi Ahmed Alghamdi.
Meshal Al Alaeli rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Ghannam.
Matija Gluscevic rời sân và được thay thế bởi Moussa Dembele.
Meshal Al Alaeli rời sân và được thay thế bởi Ziyad Al Ghamdi.
George Ilenikhena đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Houssem Aouar đã ghi bàn!
Sultan Harun rời sân và được thay thế bởi Bersant Celina.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Abdoulaye Kante.
Thẻ vàng cho Abdullah Ahmed Khateeb.
Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Ittihad
Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), Abdullah Khateeb (70), Pedro Henrique (5), Jack Hendry (4), Radhi Al Otaibi (61), Meshal Alaeli (13), Yasir Shammari (58), Abdoulaye Kanté (42), Ondrej Duda (11), Matija Gluscevic (71), Sultan Ali Isa Harun (99)
Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Muhannad Shanqeeti (13), Saad Al-Mousa (6), Danilo Pereira (2), Faris Abdi (25), Richard Ríos (5), Mukhtar Ali (8), Georginio Wijnaldum (23), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), George Ilenikhena (9)


| Thay người | |||
| 42’ | Radhi Al Otaibi Madallah Al-Olayan | 73’ | Steven Bergwijn Marwan Al-Sahafi |
| 46’ | Sultan Harun Bersant Celina | 73’ | George Ilenikhena Youssef En-Nesyri |
| 55’ | Meshal Al Alaeli Khalid Al-Ghannam | 89’ | Houssem Aouar Saleh Al-Shehri |
| 55’ | Matija Gluscevic Moussa Dembele | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ziyad Al-Ghamdi | Mohammed Al Absi | ||
Khalid Al-Ghannam | Ahmed Al-Ghamdi | ||
Madallah Al-Olayan | Ahmed Al-Jelidan | ||
Turki Ba Al-Jawsh | Marwan Al-Sahafi | ||
Bersant Celina | Saleh Al-Shehri | ||
Moussa Dembele | Mohammed Ali Barnawi | ||
Abdulelah bin Mohamed bin Saeed Hawsawi | Youssef En-Nesyri | ||
Abdullah Madu | Muath Faquihi | ||
Marzouq Tambakti | Rakan Al-Kaabi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ettifaq
Thành tích gần đây Al Ittihad
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 21 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 19 | T H B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 1 | 18 | H H T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | H B H T B | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | -5 | 15 | H H T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T B B B B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | H T H B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H T H T | |
| 13 | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | B H B B H | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B T H B T | |
| 15 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | H H B B H | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | B B T B B | |
| 17 | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | B B H B B | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch