Thứ Hai, 14/09/2026
Joao Costa
29
Toze
39
Jack Hendry
43
(Pen) Vitinho
59
Sekou Lega (Thay: Yahya Al Shehri)
61
Vitinho
71
Marzouq Tambakti
76
Mukhtar Ali (Thay: Abdulelah Al Malki)
81
Radhi Al Otaibi (Thay: Demarai Gray)
88
Abdullah Radif (Thay: Vitinho)
90
Rayan Albloushi (Thay: Abdulelah Al Khaibari)
90

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs Al Riyadh

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Riyadh
67 Kiểm soát bóng 33
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Ettifaq vs Al Riyadh

Tất cả (15)
90+5'

Abdulelah Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Rayan Albloushi.

90+1'

Vitinho rời sân và được thay thế bởi Abdullah Radif.

90+1' V À A A A O O O Al-Ettifaq ghi bàn.

V À A A A O O O Al-Ettifaq ghi bàn.

88'

Demarai Gray rời sân và được thay thế bởi Radhi Al Otaibi.

81'

Abdulelah Al Malki rời sân và được thay thế bởi Mukhtar Ali.

76' Thẻ vàng cho Marzouq Tambakti.

Thẻ vàng cho Marzouq Tambakti.

71' Thẻ vàng cho Vitinho.

Thẻ vàng cho Vitinho.

61'

Yahya Al Shehri rời sân và được thay thế bởi Sekou Lega.

59' V À A A O O O - Vitinho từ Al-Ettifaq đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Vitinho từ Al-Ettifaq đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Jack Hendry.

Thẻ vàng cho Jack Hendry.

39' Thẻ vàng cho Toze.

Thẻ vàng cho Toze.

29' Thẻ vàng cho Joao Costa.

Thẻ vàng cho Joao Costa.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs Al Riyadh

Al Ettifaq (4-2-3-1): Marek Rodák (1), Mohammed Yousef (29), Jack Hendry (4), Abdullah Khateeb (70), João Costa (18), Abdulelah Al Malki (88), Alvaro Medran (10), Demarai Gray (11), Vitinho (14), Karl Toko Ekambi (7), Georginio Wijnaldum (8)

Al Riyadh (4-5-1): Milan Borjan (82), Hussien Ali Al Nowiqi (27), Marzouq Tambakti (87), Yoann Barbet (5), Abdulelah Al Khaibari (8), Faiz Selemani (17), Lucas Kal (21), Yahya Al Shehri (88), Toze (20), Ibrahim Bayesh (11), Mohamed Konate (13)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
4-2-3-1
1
Marek Rodák
29
Mohammed Yousef
4
Jack Hendry
70
Abdullah Khateeb
18
João Costa
88
Abdulelah Al Malki
10
Alvaro Medran
11
Demarai Gray
14
Vitinho
7
Karl Toko Ekambi
8
Georginio Wijnaldum
13
Mohamed Konate
11
Ibrahim Bayesh
20
Toze
88
Yahya Al Shehri
21
Lucas Kal
17
Faiz Selemani
8
Abdulelah Al Khaibari
5
Yoann Barbet
87
Marzouq Tambakti
27
Hussien Ali Al Nowiqi
82
Milan Borjan
Al Riyadh
Al Riyadh
4-5-1
Thay người
81’
Abdulelah Al Malki
Mukhtar Ali
61’
Yahya Al Shehri
Sekou Lega
88’
Demarai Gray
Radhi Al-Otaibe
90’
Abdulelah Al Khaibari
Rayan Al-Bloushi
90’
Vitinho
Abdullah Radif
Cầu thủ dự bị
Marwan Al Haidari
Mohammed Saleh
Abdulbasit Hindi
Saud Al-Tumbukti
Abdullah Madu
Suwailem Al-Manhali
Ahmed Bamsaud
Abdulrahman Al Shammari
Madallah Al-Olayan
Talal Haji
Radhi Al-Otaibe
Saud Zidan
Abdullah Radif
Rayan Al-Bloushi
Mukhtar Ali
Sekou Lega
Meshal Al-Sebyani
Bader Almutairi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2023
07/04 - 2024
24/11 - 2024
17/04 - 2025
26/12 - 2025
10/04 - 2026
15/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
11/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
22/05 - 2026
15/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Riyadh

VĐQG Saudi Arabia
14/09 - 2026
07/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
26/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
17/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal76011818T T T B T
2Al IttihadAl Ittihad7520617T H T T T
3Al NassrAl Nassr7511916T T B T H
4Al QadsiahAl Qadsiah7511816T T T T H
5NEOM SCNEOM SC7502715B B T T T
6Al AhliAl Ahli7403612B B T B T
7Al KholoodAl Kholood7331212H T H T B
8Al DiriyahAl Diriyah7322211H T B T H
9Al EttifaqAl Ettifaq7322011B B T H H
10Al HazmAl Hazm7223-28B H H T B
11Al RiyadhAl Riyadh7223-88H T B H T
12Al FeihaAl Feiha7133-46H T H B H
13Al KhaleejAl Khaleej7052-75H B B H H
14Al ShababAl Shabab7043-54H H B B H
15Al FatehAl Fateh7034-73H H H B B
16Al FaisalyAl Faisaly7034-83H B H H B
17Al TaawounAl Taawoun7034-93H B H B B
18AbhaAbha7025-82H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow