Thứ Sáu, 30/10/2026
G. Wijnaldum (Thay: Majed Dawran)
58
Georginio Wijnaldum (Thay: Majed Dawran)
58
Radhi Al Otaibi (Thay: João Costa)
59
Radhi Al Otaibi (Thay: Joao Costa)
59
Salman Al-Faraj (Thay: Said Benrahma)
68
Abdulaziz Noor (Thay: Ala'a Al-Haji)
68
Jack Hendry
74
Ahmed Abdu (Thay: Alexandre Lacazette)
81
Mukhtar Sheik (Thay: Mohau Nkota)
82
Alvaro Medran
88
Francisco Calvo
90+1'
Khalifah Aldawsari
90+5'

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs NEOM SC

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
NEOM SC
NEOM SC
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 12

Diễn biến Al Ettifaq vs NEOM SC

Tất cả (15)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+5' Thẻ vàng cho Khalifah Aldawsari.

Thẻ vàng cho Khalifah Aldawsari.

90+1' Thẻ vàng cho Francisco Calvo.

Thẻ vàng cho Francisco Calvo.

88' Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

83' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

82'

Mohau Nkota rời sân và được thay thế bởi Mukhtar Sheik.

81'

Alexandre Lacazette rời sân và được thay thế bởi Ahmed Abdu.

74' Thẻ vàng cho Jack Hendry.

Thẻ vàng cho Jack Hendry.

68'

Ala'a Al-Haji rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Noor.

68'

Said Benrahma rời sân và được thay thế bởi Salman Al-Faraj.

59'

Joao Costa rời sân và được thay thế bởi Radhi Al Otaibi.

58'

Majed Dawran rời sân và được thay thế bởi Georginio Wijnaldum.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs NEOM SC

Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), Mohau Nkota (15), Abdullah Khateeb (70), Jack Hendry (4), Francisco Calvo (5), João Costa (18), Faris Al Ghamdi (6), Ondrej Duda (11), Alvaro Medran (10), Majed Dawran (77), Khalid Al-Ghannam (17)

NEOM SC (4-1-4-1): Luís Maximiano (81), Khalifah Al-Dawsari (4), Ahmed Hegazy (26), Nathan Zeze (44), Islam Ahmed Hawsawi (27), Amadou Kone (72), Luciano Rodriguez (19), Alaa Alhaji (18), Saimon Bouabre (22), Saïd Benrahma (10), Alexandre Lacazette (91)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
5-3-2
1
Marek Rodák
15
Mohau Nkota
70
Abdullah Khateeb
4
Jack Hendry
5
Francisco Calvo
18
João Costa
6
Faris Al Ghamdi
11
Ondrej Duda
10
Alvaro Medran
77
Majed Dawran
17
Khalid Al-Ghannam
91
Alexandre Lacazette
10
Saïd Benrahma
22
Saimon Bouabre
18
Alaa Alhaji
19
Luciano Rodriguez
72
Amadou Kone
27
Islam Ahmed Hawsawi
44
Nathan Zeze
26
Ahmed Hegazy
4
Khalifah Al-Dawsari
81
Luís Maximiano
NEOM SC
NEOM SC
4-1-4-1
Thay người
58’
Majed Dawran
Georginio Wijnaldum
68’
Ala'a Al-Haji
Abdulaziz Noor Sheik
59’
Joao Costa
Radhi Al-Otaibe
68’
Said Benrahma
Salman Al-Faraj
82’
Mohau Nkota
Mukhtar Ali
81’
Alexandre Lacazette
Ahmed Abdu
Cầu thủ dự bị
Abdullah Madu
Mustafa Malaeka
Hawswi
Mohammed Al-Breik
Abdulbasit Hindi
Awn Al-Saluli
Radhi Al-Otaibe
Ayman Fallatah
Meshal Al-Sebyani
Abdulaziz Noor Sheik
Yasir Shammari
Salman Al-Faraj
Ziyad Al-Ghamdi
Ali Al Asmari
Georginio Wijnaldum
Hassan Al-Ali
Mukhtar Ali
Ahmed Abdu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
22/01 - 2026
22/05 - 2026
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
11/09 - 2026
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây NEOM SC

VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2026
H1: 1-0
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 1-0
13/09 - 2026
08/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
24/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
2Al NassrAl Nassr108111525T H T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah118121425H T T T B
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KhaleejAl Khaleej12363-515H T T B T
10Al KholoodAl Kholood10334-712T B B B B
11Al RiyadhAl Riyadh10334-812H T H B T
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm12246-610H B B H B
14Al FaisalyAl Faisaly11245-810B T H B T
15Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha10028-122B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow