Thứ Năm, 29/01/2026
G. Wijnaldum (Thay: Majed Dawran)
58
Georginio Wijnaldum (Thay: Majed Dawran)
58
Radhi Al Otaibi (Thay: João Costa)
59
Radhi Al Otaibi (Thay: Joao Costa)
59
Salman Al-Faraj (Thay: Said Benrahma)
68
Abdulaziz Noor (Thay: Ala'a Al-Haji)
68
Jack Hendry
74
Ahmed Abdu (Thay: Alexandre Lacazette)
81
Mukhtar Sheik (Thay: Mohau Nkota)
82
Alvaro Medran
88
Francisco Calvo
90+1'
Khalifah Aldawsari
90+5'

Thống kê trận đấu Al Ettifaq vs NEOM SC

số liệu thống kê
Al Ettifaq
Al Ettifaq
NEOM SC
NEOM SC
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Ettifaq vs NEOM SC

Tất cả (15)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+5' Thẻ vàng cho Khalifah Aldawsari.

Thẻ vàng cho Khalifah Aldawsari.

90+1' Thẻ vàng cho Francisco Calvo.

Thẻ vàng cho Francisco Calvo.

88' Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

Thẻ vàng cho Alvaro Medran.

83' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

82'

Mohau Nkota rời sân và được thay thế bởi Mukhtar Sheik.

81'

Alexandre Lacazette rời sân và được thay thế bởi Ahmed Abdu.

74' Thẻ vàng cho Jack Hendry.

Thẻ vàng cho Jack Hendry.

68'

Ala'a Al-Haji rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Noor.

68'

Said Benrahma rời sân và được thay thế bởi Salman Al-Faraj.

59'

Joao Costa rời sân và được thay thế bởi Radhi Al Otaibi.

58'

Majed Dawran rời sân và được thay thế bởi Georginio Wijnaldum.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Ettifaq vs NEOM SC

Al Ettifaq (5-3-2): Marek Rodák (1), Mohau Nkota (15), Abdullah Khateeb (70), Jack Hendry (4), Francisco Calvo (5), João Costa (18), Faris Al Ghamdi (6), Ondrej Duda (11), Alvaro Medran (10), Majed Dawran (77), Khalid Al-Ghannam (17)

NEOM SC (4-1-4-1): Luís Maximiano (81), Khalifah Al-Dawsari (4), Ahmed Hegazy (26), Nathan Zeze (44), Islam Ahmed Hawsawi (27), Amadou Kone (72), Luciano Rodriguez (19), Alaa Alhaji (18), Saimon Bouabre (22), Saïd Benrahma (10), Alexandre Lacazette (91)

Al Ettifaq
Al Ettifaq
5-3-2
1
Marek Rodák
15
Mohau Nkota
70
Abdullah Khateeb
4
Jack Hendry
5
Francisco Calvo
18
João Costa
6
Faris Al Ghamdi
11
Ondrej Duda
10
Alvaro Medran
77
Majed Dawran
17
Khalid Al-Ghannam
91
Alexandre Lacazette
10
Saïd Benrahma
22
Saimon Bouabre
18
Alaa Alhaji
19
Luciano Rodriguez
72
Amadou Kone
27
Islam Ahmed Hawsawi
44
Nathan Zeze
26
Ahmed Hegazy
4
Khalifah Al-Dawsari
81
Luís Maximiano
NEOM SC
NEOM SC
4-1-4-1
Thay người
58’
Majed Dawran
Georginio Wijnaldum
68’
Ala'a Al-Haji
Abdulaziz Noor Sheik
59’
Joao Costa
Radhi Al-Otaibe
68’
Said Benrahma
Salman Al-Faraj
82’
Mohau Nkota
Mukhtar Ali
81’
Alexandre Lacazette
Ahmed Abdu
Cầu thủ dự bị
Abdullah Madu
Mustafa Malaeka
Hawswi
Mohammed Al-Breik
Abdulbasit Hindi
Awn Al-Saluli
Radhi Al-Otaibe
Ayman Fallatah
Meshal Al-Sebyani
Abdulaziz Noor Sheik
Yasir Shammari
Salman Al-Faraj
Ziyad Al-Ghamdi
Ali Al Asmari
Georginio Wijnaldum
Hassan Al-Ali
Mukhtar Ali
Ahmed Abdu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
22/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
29/01 - 2026
24/01 - 2026
22/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
09/01 - 2026
02/01 - 2026
31/12 - 2025
26/12 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây NEOM SC

VĐQG Saudi Arabia
25/01 - 2026
H1: 0-0
22/01 - 2026
19/01 - 2026
15/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 0-0
31/12 - 2025
26/12 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1714302945T T T T H
2Al AhliAl Ahli1813412143T T T T T
3Al NassrAl Nassr1713132740B B T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1712322539T T T T T
5Al TaawounAl Taawoun1711241535T B T H B
6Al IttihadAl Ittihad179351030T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq18855-329B T H T B
8Al KhaleejAl Khaleej18747825T T B H B
9NEOM SCNEOM SC17638-721B B B H B
10Al FatehAl Fateh17638-921T T H B B
11Al HazmAl Hazm17557-1120B T B H T
12Al FeihaAl Feiha18558-1320B H B T T
13Al KholoodAl Kholood175012-715B B B T B
14Al ShababAl Shabab17278-1113B T B H H
15Al RiyadhAl Riyadh182610-2012B B H H H
16DamacDamac17188-1611B H H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud172312-199B T B H B
18Al NajmaAl Najma180513-195B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow