Ibrahim Zaied rời sân và được thay thế bởi Amir Sayoud.
Mohammed Al Shanqiti 2 | |
Mory Konate 44 | |
Amine Ben Hamida 45+3' | |
Hussain Al Zarie (Thay: Mohammed Al Shanqiti) 46 | |
Flavio (Thay: Abdulrahman Al Sharif) 46 | |
Mohammed Jahfali 50 | |
Yousef Al-Shammari (Thay: Mohammed Jahfali) 56 | |
Amir Sayoud (Thay: Ibrahim Zaied) 63 | |
Ahmed Al-Nakhli (Thay: Amine Ben Hamida) 71 | |
Mohammed Al-Hamdani (Thay: Abdulaziz Al-Dwehe) 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Faisaly vs Al Hazm
Mohammed Jahfali rời sân và được thay thế bởi Yousef Al-Shammari.
Thẻ vàng cho Mohammed Jahfali.
Abdulrahman Al Sharif rời sân và được thay thế bởi Flavio.
Mohammed Al Shanqiti rời sân và được thay thế bởi Hussain Al Zarie.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.
Thẻ vàng cho Mory Konate.
Thẻ vàng cho Mohammed Al Shanqiti.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Faisaly vs Al Hazm


Đội hình xuất phát Al Faisaly vs Al Hazm
Al Faisaly (4-1-4-1): Fernando Pacheco (1), Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi (2), Abdoulaye Seck (4), Mohammed Jahfali (70), Mohammed Ali Al-Shanqiti (50), Andrei (5), Christian Bassogog (13), Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad (6), Abdulrahman Al Sharif (77), Jaime Seoane (20), Alexandre Mendy (19)
Al Hazm (4-2-3-1): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Mohamed Amine Ben Hamida (3), Mory Konate (8), Bonheur Mugisha (17), Abdulaziz Al Duwaihi (22), Aboubacar Bah (24), Elton Acolatse (7), Afimico Pululu (9)


| Thay người | |||
| 56’ | Mohammed Jahfali Yousef Al Shammari | 63’ | Ibrahim Zaied Amir Sayoud |
| 71’ | Amine Ben Hamida Ahmed Hussain Al-Nakhli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed bin Jafar bin Ali Al Hasawi | Majed Al-Ghamdi | ||
Yousef Al Shammari | Mohammed Turki Al Hamdani | ||
Hussain Al Zarie | Ahmed Hussain Al-Nakhli | ||
André-Jordy Ella | Ahmed Al-Shamrani | ||
Ayman Fallatah | Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | ||
Saud Thamer Haddad | Waleed bin Balkhair bin Suwailik Al Shanqiti | ||
Flávio Medeiros da Silva | Mohammed Eissa Al-Yami | ||
Khalid bin Obaid bin Buthi Al Harbi | Aboubacar Diakité | ||
Abdullah Ibrahim Abdulaziz bin Subayr Subayt | Amir Sayoud | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Faisaly
Thành tích gần đây Al Hazm
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T T B B T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T T B B T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B B T | |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T H T B | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B B H T H | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -10 | 4 | B B H T B | |
| 13 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H H B | |
| 15 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B B H H | |
| 16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 3 | H H H B B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B | |
| 18 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch