Chủ Nhật, 06/09/2026
Mohammed Al Shanqiti
2
Mory Konate
44
Amine Ben Hamida
45+3'
Hussain Al Zarie (Thay: Mohammed Al Shanqiti)
46
Flavio (Thay: Abdulrahman Al Sharif)
46
Mohammed Jahfali
50
Yousef Al-Shammari (Thay: Mohammed Jahfali)
56
Amir Sayoud (Thay: Ibrahim Zaied)
63
Ahmed Al-Nakhli (Thay: Amine Ben Hamida)
71
Mohammed Al-Hamdani (Thay: Abdulaziz Al-Dwehe)
71
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Al Faisaly vs Al Hazm

Tất cả (11)
63'

Ibrahim Zaied rời sân và được thay thế bởi Amir Sayoud.

56'

Mohammed Jahfali rời sân và được thay thế bởi Yousef Al-Shammari.

50' Thẻ vàng cho Mohammed Jahfali.

Thẻ vàng cho Mohammed Jahfali.

46'

Abdulrahman Al Sharif rời sân và được thay thế bởi Flavio.

46'

Mohammed Al Shanqiti rời sân và được thay thế bởi Hussain Al Zarie.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.

Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.

44' Thẻ vàng cho Mory Konate.

Thẻ vàng cho Mory Konate.

2' Thẻ vàng cho Mohammed Al Shanqiti.

Thẻ vàng cho Mohammed Al Shanqiti.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Al Faisaly vs Al Hazm

số liệu thống kê
Al Faisaly
Al Faisaly
Al Hazm
Al Hazm
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Al Faisaly vs Al Hazm

Al Faisaly (4-1-4-1): Fernando Pacheco (1), Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi (2), Abdoulaye Seck (4), Mohammed Jahfali (70), Mohammed Ali Al-Shanqiti (50), Andrei (5), Christian Bassogog (13), Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad (6), Abdulrahman Al Sharif (77), Jaime Seoane (20), Alexandre Mendy (19)

Al Hazm (4-2-3-1): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Mohamed Amine Ben Hamida (3), Mory Konate (8), Bonheur Mugisha (17), Abdulaziz Al Duwaihi (22), Aboubacar Bah (24), Elton Acolatse (7), Afimico Pululu (9)

Al Faisaly
Al Faisaly
4-1-4-1
1
Fernando Pacheco
2
Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi
4
Abdoulaye Seck
70
Mohammed Jahfali
50
Mohammed Ali Al-Shanqiti
5
Andrei
13
Christian Bassogog
6
Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad
77
Abdulrahman Al Sharif
20
Jaime Seoane
19
Alexandre Mendy
9
Afimico Pululu
7
Elton Acolatse
24
Aboubacar Bah
22
Abdulaziz Al Duwaihi
17
Bonheur Mugisha
8
Mory Konate
3
Mohamed Amine Ben Hamida
34
Abdulrahman Aldakhil
4
Sultan Tanker
2
Saud Al-Rashid
23
Ibrahim Zaid Al-Malki
Al Hazm
Al Hazm
4-2-3-1
Thay người
56’
Mohammed Jahfali
Yousef Al Shammari
63’
Ibrahim Zaied
Amir Sayoud
71’
Amine Ben Hamida
Ahmed Hussain Al-Nakhli
Cầu thủ dự bị
Mohammed bin Jafar bin Ali Al Hasawi
Majed Al-Ghamdi
Yousef Al Shammari
Mohammed Turki Al Hamdani
Hussain Al Zarie
Ahmed Hussain Al-Nakhli
André-Jordy Ella
Ahmed Al-Shamrani
Ayman Fallatah
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
Saud Thamer Haddad
Waleed bin Balkhair bin Suwailik Al Shanqiti
Flávio Medeiros da Silva
Mohammed Eissa Al-Yami
Khalid bin Obaid bin Buthi Al Harbi
Aboubacar Diakité
Abdullah Ibrahim Abdulaziz bin Subayr Subayt
Amir Sayoud

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Saudi Arabia
31/08 - 2024
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Al Faisaly

VĐQG Saudi Arabia
31/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
Hạng 2 Saudi Arabia
16/01 - 2026
06/01 - 2026
01/01 - 2026
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Al Hazm

VĐQG Saudi Arabia
30/08 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
16/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
13/08 - 2026
H1: 0-2
22/05 - 2026
15/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
28/04 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal55001415T T T T T
2Al NassrAl Nassr4400912T T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah5401712T B T T T
4Al AhliAl Ahli530259T T B B T
5Al KholoodAl Kholood523039H T H T H
6NEOM SCNEOM SC530239T T B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq530209T T B B T
8Al IttihadAl Ittihad422028H T T H
9Al DiriyahAl Diriyah521217B T H T B
10Al HazmAl Hazm5122-15T B B H
11Al FeihaAl Feiha5122-35B B H T H
12Al RiyadhAl Riyadh5113-104B B H T B
13Al TaawounAl Taawoun5032-23H B H B
14Al ShababAl Shabab5032-43B H H H B
15Al FatehAl Fateh5032-43B B H H
16Al KhaleejAl Khaleej5032-73H H H B B
17Al FaisalyAl Faisaly5023-62B B H B
18AbhaAbha5014-71B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow