Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alexandre Mendy 7 | |
Andrei Girotto 17 | |
Shaquille Pinas 19 | |
Julien Domingues (Kiến tạo: Ramzi Solan) 45 | |
Alexandre Mendy (Kiến tạo: Flavio) 45+4' |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Faisaly vs Al Kholood
Flavio đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!
Ramzi Solan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Julien Domingues đã ghi bàn!
V À A A A O O O - Shaquille Pinas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Andrei Girotto.
V À A A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Faisaly vs Al Kholood


Đội hình xuất phát Al Faisaly vs Al Kholood
Al Faisaly (4-3-3): Fernando Pacheco (1), Yaseen bin Omar bin Bakr Barnawi (2), Abdoulaye Seck (4), Andrei (5), Mohammed Ali Al-Shanqiti (50), Flávio Medeiros da Silva (8), Eid bin Mohammed bin Saeed Al Muwallad (6), Jaime Seoane (20), Theo Bongonda (10), Alexandre Mendy (19), Abdulaziz bin Ali bin Mohammed Al Bishi (24)
Al Kholood (4-4-2): Muhannad Ahmed Alyahya (48), Ramzi Solan (15), Seydouba Cisse (8), Mansour Camara (25), Shaquille Pinas (38), Yaseen Al Zubaidi (26), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Coba Gomes Da Costa (11), Iker Kortajarena (10), Julien Domingues (22)


| Cầu thủ dự bị | |||
Faisal Mohammed Ibrahim Al Fahad | Odai Hussein | ||
Mohammed bin Jafar bin Ali Al Hasawi | Abdullah bin Hassan bin Abdullah Al Ajyan | ||
Abdullah bin Mohammed Al Mogren | Abdulrahman Obaid Al-Obaid | ||
Abdulrahman Al Sharif | Sultan Al-Shahri | ||
Saud Thamer Haddad | Mohammed Al-Rashdi | ||
Mohammed Jahfali | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Christian Bassogog | Ibrahem Barabaa | ||
Khalid bin Obaid bin Buthi Al Harbi | Loic Essomba | ||
Abdullah Ibrahim Abdulaziz bin Subayr Subayt | Mohammed Sawaan | ||
Nhận định Al Faisaly vs Al Kholood
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Faisaly
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 21 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 19 | T B T H T | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 5 | 17 | H T T T B | |
| 5 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | B T T T H | |
| 6 | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | B T B T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | -3 | 13 | T H T B B | |
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | B T H H H | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | T B T H B | |
| 10 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | H H T B H | |
| 11 | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | T B H T H | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | H B B H T | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | T H B H H | |
| 14 | 8 | 0 | 6 | 2 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 15 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B H H B | |
| 16 | 8 | 0 | 3 | 5 | -11 | 3 | H H B B B | |
| 17 | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | B H B B B | |
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
