Thứ Sáu, 01/05/2026
Majed Omar Kanabah
33
Saeed Baattia
36
Saeed Baattia
61
Mansour Hamzi (Thay: Majed Omar Kanabah)
69
Thamer Al Khaibari (Thay: Joshua King)
69
Mahdi Al Aboud (Thay: Majed Qasheesh)
69
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
85
Wesley Delgado (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi)
87
Saleh Al-Amri (Thay: Saeed Al Hamsal)
90
Mohammed Al Sahihi (Thay: Sofiane Bendebka)
90
Saad Al-Shurafa (Thay: Matias Vargas)
90
Ziyad Aljari
90+7'

Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Khaleej

số liệu thống kê
Al Fateh
Al Fateh
Al Khaleej
Al Khaleej
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 6
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Fateh vs Al Khaleej

Tất cả (16)
90+8'

Vậy là hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.

Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.

90+6'

Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.

90+6'

Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Sahihi.

90+1'

Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.

87'

Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Wesley Delgado.

85' Thẻ vàng cho Fahad Aqeel Al-Zubaidi.

Thẻ vàng cho Fahad Aqeel Al-Zubaidi.

69'

Majed Qasheesh rời sân và được thay thế bởi Mahdi Al Aboud.

69'

Joshua King rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.

69'

Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.

61' V À A A O O O - Saeed Baattia đã ghi bàn!

V À A A O O O - Saeed Baattia đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

36' Thẻ vàng cho Saeed Baattia.

Thẻ vàng cho Saeed Baattia.

33' Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.

Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Khaleej

Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Ziyad Maher Al-Jari (4), Jorge Fernandes (44), Majed Qasheesh (50), Marwane Saadane (17), Zaydou Youssouf (33), Mourad Batna (11), Sofiane Bendebka (28), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Matias Vargas (10)

Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Saeed Al-Hamsl (39), Abdullah Al Hafith (17), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Giorgos Masouras (9), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Paolo Fernandes (11), Konstantinos Fortounis (10), Joshua King (7)

Al Fateh
Al Fateh
4-2-3-1
1
Fernando Pacheco
15
Saeed Baattia
4
Ziyad Maher Al-Jari
44
Jorge Fernandes
50
Majed Qasheesh
17
Marwane Saadane
33
Zaydou Youssouf
11
Mourad Batna
28
Sofiane Bendebka
27
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
10
Matias Vargas
7
Joshua King
10
Konstantinos Fortounis
11
Paolo Fernandes
21
Dimitris Kourbelis
12
Majed Omar Kanabah
9
Giorgos Masouras
5
Rebocho
3
Mohammed Al-Khubrani
17
Abdullah Al Hafith
39
Saeed Al-Hamsl
49
Anthony Moris
Al Khaleej
Al Khaleej
4-4-2
Thay người
69’
Majed Qasheesh
Mehdi Al Aboud
69’
Majed Omar Kanabah
Mansour Hamzi
87’
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
Wesley Delgado
69’
Joshua King
Thamer Fathi Al Khaibri
90’
Matias Vargas
Saad bin Fahad Al-Sharfa
90’
Saeed Al Hamsal
Saleh Al-Amri
90’
Sofiane Bendebka
Mohammed Hussain Al-Sahihi
Cầu thủ dự bị
Amin Al Bukhari
Marwan Al Haidari
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Mansour Hamzi
Wesley Delgado
Bader Mohammed Munshi
Sattam Al Tumbuk
Thamer Fathi Al Khaibri
Fawaz Al-Hamad
Ali Al-Salem
Mehdi Al Aboud
Hamad Sulaiman Al Jayzani
Othman Al Othman
Saleh Al-Amri
Mohammed Hussain Al-Sahihi
Bandar Al Mutairi
Ali Hassan Al Masoud

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
12/10 - 2022
07/04 - 2023
16/09 - 2023
09/03 - 2024
09/11 - 2024
12/04 - 2025
29/12 - 2025
24/04 - 2026

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
28/04 - 2026
24/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
27/02 - 2026
H1: 0-1
24/02 - 2026
20/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
29/04 - 2026
24/04 - 2026
03/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr3026136079T T T T T
2Al HilalAl Hilal2921805171T T H T T
3Al AhliAl Ahli2920633366T H T H B
4Al QadsiahAl Qadsiah3019834065H B H H T
5Al TaawounAl Taawoun3014791249H H B T B
6Al IttihadAl Ittihad291469948B B T B T
7Al EttifaqAl Ettifaq3013611-745B T B B T
8NEOM SCNEOM SC3011712-440H T T B H
9Al HazmAl Hazm3010812-1638T B T T H
10Al FeihaAl Feiha309813-1035T B H B H
11Al KhaleejAl Khaleej299713134T B H B T
12Al FatehAl Fateh298813-1332B B B T H
13Al ShababAl Shabab2971111-632H T H H H
14Al KholoodAl Kholood309318-1930B H B T H
15DamacDamac3051114-2026T B H T B
16Al RiyadhAl Riyadh305817-2823T H T B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud304422-4016B T B B B
18Al NajmaAl Najma302523-4311B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow