Vậy là hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.
Majed Omar Kanabah 33 | |
Saeed Baattia 36 | |
Saeed Baattia 61 | |
Mansour Hamzi (Thay: Majed Omar Kanabah) 69 | |
Thamer Al Khaibari (Thay: Joshua King) 69 | |
Mahdi Al Aboud (Thay: Majed Qasheesh) 69 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi 85 | |
Wesley Delgado (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi) 87 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Saeed Al Hamsal) 90 | |
Mohammed Al Sahihi (Thay: Sofiane Bendebka) 90 | |
Saad Al-Shurafa (Thay: Matias Vargas) 90 | |
Ziyad Aljari 90+7' |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Khaleej


Diễn biến Al Fateh vs Al Khaleej
Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.
Matias Vargas rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.
Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Sahihi.
Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Wesley Delgado.
Thẻ vàng cho Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Majed Qasheesh rời sân và được thay thế bởi Mahdi Al Aboud.
Joshua King rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.
Majed Omar Kanabah rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.
V À A A O O O - Saeed Baattia đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Saeed Baattia.
Thẻ vàng cho Majed Omar Kanabah.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Khaleej
Al Fateh (4-2-3-1): Fernando Pacheco (1), Saeed Baattia (15), Ziyad Maher Al-Jari (4), Jorge Fernandes (44), Majed Qasheesh (50), Marwane Saadane (17), Zaydou Youssouf (33), Mourad Batna (11), Sofiane Bendebka (28), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Matias Vargas (10)
Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Saeed Al-Hamsl (39), Abdullah Al Hafith (17), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Giorgos Masouras (9), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Paolo Fernandes (11), Konstantinos Fortounis (10), Joshua King (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Majed Qasheesh Mehdi Al Aboud | 69’ | Majed Omar Kanabah Mansour Hamzi |
| 87’ | Fahad Aqeel Al-Zubaidi Wesley Delgado | 69’ | Joshua King Thamer Fathi Al Khaibri |
| 90’ | Matias Vargas Saad bin Fahad Al-Sharfa | 90’ | Saeed Al Hamsal Saleh Al-Amri |
| 90’ | Sofiane Bendebka Mohammed Hussain Al-Sahihi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Amin Al Bukhari | Marwan Al Haidari | ||
Saad bin Fahad Al-Sharfa | Mansour Hamzi | ||
Wesley Delgado | Bader Mohammed Munshi | ||
Sattam Al Tumbuk | Thamer Fathi Al Khaibri | ||
Fawaz Al-Hamad | Ali Al-Salem | ||
Mehdi Al Aboud | Hamad Sulaiman Al Jayzani | ||
Othman Al Othman | Saleh Al-Amri | ||
Mohammed Hussain Al-Sahihi | Bandar Al Mutairi | ||
Ali Hassan Al Masoud | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Fateh
Thành tích gần đây Al Khaleej
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 1 | 3 | 60 | 79 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 21 | 8 | 0 | 51 | 71 | T T H T T | |
| 3 | 29 | 20 | 6 | 3 | 33 | 66 | T H T H B | |
| 4 | 30 | 19 | 8 | 3 | 40 | 65 | H B H H T | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 12 | 49 | H H B T B | |
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 9 | 48 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 6 | 11 | -7 | 45 | B T B B T | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | -4 | 40 | H T T B H | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | -16 | 38 | T B T T H | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -10 | 35 | T B H B H | |
| 11 | 29 | 9 | 7 | 13 | 1 | 34 | T B H B T | |
| 12 | 29 | 8 | 8 | 13 | -13 | 32 | B B B T H | |
| 13 | 29 | 7 | 11 | 11 | -6 | 32 | H T H H H | |
| 14 | 30 | 9 | 3 | 18 | -19 | 30 | B H B T H | |
| 15 | 30 | 5 | 11 | 14 | -20 | 26 | T B H T B | |
| 16 | 30 | 5 | 8 | 17 | -28 | 23 | T H T B B | |
| 17 | 30 | 4 | 4 | 22 | -40 | 16 | B T B B B | |
| 18 | 30 | 2 | 5 | 23 | -43 | 11 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch