Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lukas Haraslin (Kiến tạo: Mourad Batna) 33 | |
Ali Al-Hassan 37 | |
Ali Alamine 38 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Ali Alamine) 46 | |
Joshua King (Thay: Thamer Al Khaibari) 46 | |
Ali Al Shaafi 58 | |
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Hossam Essadak) 60 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Nawaf Al-Sadi) 62 | |
Musa Barrow (Thay: Hussain Al-Eissa) 62 | |
Faisal Al Abdulwahed (Thay: Lukas Haraslin) 67 | |
Majed Omar Kanabah (Thay: Mansour Hamzi) 76 | |
Pedro Rebocho (Thay: Ali Al Shaafi) 76 | |
Musa Barrow (Kiến tạo: Saleh Al-Amri) 78 | |
Robin Kelder (Thay: Hossam Essadak) 81 | |
Joshua King (Kiến tạo: Mateo Benegas) 84 | |
Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Abdulaziz Al-Suwailem) 86 | |
Mihai Lixandru 89 | |
Omar Mascarell 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Khaleej


Diễn biến Al Fateh vs Al Khaleej
V À A A O O O - Omar Mascarell đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mihai Lixandru.
Abdulaziz Al-Suwailem rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Mateo Benegas đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!
Hossam Essadak rời sân và được thay thế bởi Robin Kelder.
Saleh Al-Amri đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Musa Barrow đã ghi bàn!
Ali Al Shaafi rời sân và được thay thế bởi Pedro Rebocho.
Mansour Hamzi rời sân và được thay thế bởi Majed Omar Kanabah.
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Faisal Al Abdulwahed.
Hussain Al-Eissa rời sân và được thay thế bởi Musa Barrow.
Nawaf Al-Sadi rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Hossam Essadak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Wilfried Kanga đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ali Al Shaafi.
Thamer Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Joshua King.
Ali Alamine rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Khaleej
Al Fateh (3-4-3): Adrian Semper (1), Mihai Lixandru (8), Marwane Saadane (17), Abdulaziz Anwar Abdulrahman Al Suwailem (78), Ali Alamine Ali (27), Ali Al-Hassan (6), Hossam Essadak (20), Abdulelah Mohammed Al Khaibari (16), Mourad Batna (11), Wilfried Kanga (9), Lukáš Haraslin (10)
Al Khaleej (4-4-2): Marwan Al Haidari (96), Fawaz Al-Yami Al-Sagour (27), Ahmed Asiri (13), Kiki (4), Ali Saeed Ali Al Shaafi (14), Nawaf Al-Sadi (18), Mansour Hamzi (15), Omar Mascarell (8), Hussain Ahmed Al Eissa (28), Thamer bin Fathi bin Mustafa Al Dakhil Al Khaibri (90), Mateo Benegas (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Ali Alamine Fahad Aqeel Al-Zubaidi | 46’ | Thamer Al Khaibari Joshua King |
| 81’ | Hossam Essadak Robin Kelder | 62’ | Nawaf Al-Sadi Saleh Al-Amri |
| 86’ | Abdulaziz Al-Suwailem Abdul Aziz Al-Fawaz | 62’ | Hussain Al-Eissa Musa Barrow |
| Cầu thủ dự bị | |||
Faisal bin Abdullah bin Abdulwahed Al Abdulwahed | Abdullah Al Hafith | ||
Waleed Al-Anzi | Saleh Al-Amri | ||
Abdul Aziz Al-Fawaz | Mohammed Al-Khubrani | ||
Fahad Aqeel Al-Zubaidi | Musa Barrow | ||
Ali Hassan Al Masoud | Pedro Miguel Braga Rebocho | ||
Othman Al Othman | Mohammed Abbas Ibrahim | ||
Saad bin Fahad Al-Sharfa | Majed bin Omar bin Ali Kanabah | ||
Robin Kelder | Joshua King | ||
Abdulrahman Al-Khaibre | Bader bin Mohammed bin Youssef Munshi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Fateh
Thành tích gần đây Al Khaleej
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 21 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 19 | T H B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 1 | 18 | H H T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | H B H T B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | H H T T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | H T H B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H T H T | |
| 13 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | B H B B H | |
| 14 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | H H B B H | |
| 15 | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | H B T H B | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | B B T B B | |
| 17 | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | B B H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch