Thứ Ba, 27/10/2026
Ali Al-Bulayhi
16
Ricardo Mathias (Kiến tạo: Roger Martinez)
17
Ali Al-Bulayhi
31
Lukas Haraslin (Kiến tạo: Wilfried Kanga)
40
Daniel Podence
44
Ziyad Aljari (Thay: Abdulrahman Al-Khaibre)
46
Abdullah Al Hawsawi (Thay: Mohammed Al-Thani)
46
Ali Al-Bulayhi (Kiến tạo: Yacine Adli)
54
Abdulaziz Al-Suwailem (Thay: Abdulelah Al Khaibari)
66
Faisal Al Abdulwahed (Thay: Zaydou Youssouf)
66
Adel Abbas (Thay: Abdullah Matuq)
67
Ali Al Asmari (Thay: Yacine Adli)
68
Ziyad Aljari
71
Abdulrahman Al-Oboud (Thay: Daniel Podence)
72
Ziyad Aljari
72
Ziyad Aljari
75
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Wilfried Kanga)
80
Saad Al-Shurafa (Thay: Mourad Batna)
86
Sultan Al Anzi (Thay: Dhari Sayyar Al-Anazi)
88

Thống kê trận đấu Al Fateh vs Al Shabab

số liệu thống kê
Al Fateh
Al Fateh
Al Shabab
Al Shabab
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 10
8 Sút không trúng đích 8
8 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Fateh vs Al Shabab

Tất cả (28)
88'

Dhari Sayyar Al-Anazi rời sân và được thay thế bởi Sultan Al Anzi.

86'

Mourad Batna rời sân và được thay thế bởi Saad Al-Shurafa.

80'

Wilfried Kanga rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.

75' THẺ ĐỎ! - Ziyad Aljari nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Ziyad Aljari nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

72' Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.

Thẻ vàng cho Ziyad Aljari.

72'

Daniel Podence rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Oboud.

71' ANH ẤY RA SÂN! - Ziyad Aljari nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Ziyad Aljari nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

68'

Yacine Adli rời sân và được thay thế bởi Ali Al Asmari.

67'

Abdullah Matuq rời sân và được thay thế bởi Adel Abbas.

66'

Zaydou Youssouf rời sân và được thay thế bởi Faisal Al Abdulwahed.

66'

Abdulelah Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al-Suwailem.

54'

Yacine Adli đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A A O O O - Ali Al-Bulayhi đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ali Al-Bulayhi đã ghi bàn!

54' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Mohammed Al-Thani rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Hawsawi.

46'

Abdulrahman Al-Khaibre rời sân và được thay thế bởi Ziyad Aljari.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Daniel Podence.

Thẻ vàng cho Daniel Podence.

41'

Wilfried Kanga đã kiến tạo cho bàn thắng.

40'

Wilfried Kanga đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Al Fateh vs Al Shabab

Al Fateh (5-4-1): Adrian Semper (1), Mihai Lixandru (8), Marwane Saadane (17), Kennedy Boateng (3), Abdulrahman Al-Khaibre (22), Abdulelah Mohammed Al Khaibari (16), Mourad Batna (11), Zaydou Youssouf (28), Ali Al-Hassan (6), Lukáš Haraslin (10), Wilfried Kanga (9)

Al Shabab (4-4-2): Mory Diaw (1), Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani (17), Tin Jedvaj (4), Ali Al-Bulayhi (55), Dhari Sayyar Al-Anazi (21), Abdullah Matuq Saeed (37), Josh Brownhill (8), Yacine Adli (29), Daniel Podence (11), Roger Martínez (9), Ricardo Mathias (49)

Al Fateh
Al Fateh
5-4-1
1
Adrian Semper
8
Mihai Lixandru
17
Marwane Saadane
3
Kennedy Boateng
22
Abdulrahman Al-Khaibre
16
Abdulelah Mohammed Al Khaibari
11
Mourad Batna
28
Zaydou Youssouf
6
Ali Al-Hassan
10
Lukáš Haraslin
9
Wilfried Kanga
49
Ricardo Mathias
9
Roger Martínez
11
Daniel Podence
29
Yacine Adli
8
Josh Brownhill
37
Abdullah Matuq Saeed
21
Dhari Sayyar Al-Anazi
55
Ali Al-Bulayhi
4
Tin Jedvaj
17
Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani
1
Mory Diaw
Al Shabab
Al Shabab
4-4-2
Thay người
46’
Abdulrahman Al-Khaibre
Ziyad Maher Al-Jari
46’
Mohammed Al-Thani
Abdullah Al-Hawsawi
80’
Wilfried Kanga
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
68’
Yacine Adli
Ali Al Asmari
86’
Mourad Batna
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Cầu thủ dự bị
Abdulaziz Anwar Abdulrahman Al Suwailem
- Sultan
Faisal bin Abdullah bin Abdulwahed Al Abdulwahed
Abdullah Al-Hawsawi
Waleed Al-Anzi
Ali Al Asmari
Abdul Aziz Al-Fawaz
Mohammed bin Jassim bin Habib Al Mahasnah
Ziyad Maher Al-Jari
Awad Al-Nashri
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
Abdulrahman bin Ali bin Hassan Al Obud
Othman Al Othman
Morad Mohammed Abdullah Khodari
Saad bin Fahad Al-Sharfa
Ali Abdulqader Makki
Robin Kelder
Adel Abbas Qasem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
26/12 - 2022
04/05 - 2023
Kings Cup Saudi Arabia
31/10 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2023
28/05 - 2024
06/12 - 2024
02/05 - 2025
03/01 - 2026
28/04 - 2026
22/10 - 2026

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
19/10 - 2026
15/10 - 2026
09/10 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
17/08 - 2026
H1: 1-0 | HP: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
2Al NassrAl Nassr108111525T H T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah118121425H T T T B
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KholoodAl Kholood10334-712T B B B B
10Al KhaleejAl Khaleej11263-712H H T T B
11Al RiyadhAl Riyadh10334-812H T H B T
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm11245-410B H B B H
14Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
15Al FaisalyAl Faisaly10145-97H B T H B
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha9027-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow