Faisal Al-Subiani rời sân và được thay thế bởi Nasser Al-Daajani.
Mohammed Al Zaid (Thay: L. Rosier) 4 | |
Mohammed Al-Zaid (Thay: Loreintz Rosier) 4 | |
Lazaro 32 | |
Khaled Al Shamrani 38 | |
Jurien Gaari 45+5' | |
Nasser Al-Daajani (Thay: Faisal Al-Subiani) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Feiha vs Abha
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jurien Gaari.
Thẻ vàng cho Khaled Al Shamrani.
V À A A O O O - Lazaro đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Al-Fayha ghi bàn.
Loreintz Rosier rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Zaid.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Abha


Đội hình xuất phát Al Feiha vs Abha
Al Feiha (4-1-4-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Paulo Oliveira (15), Makhir Al Rashidi (2), Ahmed Bamsaud (24), Hugo Moura (5), Nawwaf Al Harthi (7), Alfa Semedo (30), Ali Al Hussain (6), Fashion Sakala (10), Lázaro Vinícius Marques (17)
Abha (4-2-3-1): Donovan Leon (16), Khaled Ahmed Hussein Al Shamrani (12), Jurien Gaari (3), Abdou Diallo (22), Safwan bin Saud Al Johani (80), Faisal bin Ismail bin Sagheer Al Subiani (6), Loreintz Rosier (32), Alimami Gory (11), Nabil Fekir (10), Keshim bin Mohammed Al Qahtani (20), Michy Batshuayi (44)


| Cầu thủ dự bị | |||
Malek bin Saad bin Ahmed Al Abadalmanam | Abdulrhman bin Waleed Abdul Rahman Al Bouq | ||
Mansor Al Beshe | Nasser bin Saad bin Omar Al Daajani Al Otaibi | ||
Mohammed Al Dowaish | Abdullah Al-Fahad | ||
Abdulraouf Abdulaziz Issa | Feras Alghamdi | ||
Ziyad bin Abdulwahed bin Abdulhafeez Al Muwallad Al Sahafi | Bader Almutairi | ||
Fahad Majed Mohammed Alhubayshi | Basil Yousef Al-Sayyali | ||
Silvere Ganvoula | Mohammed bin Bandar bin Abdullah Al Zaid | ||
Abdullah Awadh Khulaif Alanazi | Majed Dawran | ||
Rayan bin Enad Hamoud Al Mutairi | Abdulbasit Hindi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Abha
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch