Thứ Sáu, 11/09/2026
Alfa Semedo (Kiến tạo: Yassine Benzia)
21
Fashion Sakala
54
Moussa Dembele (Thay: Mukhtar Sheik)
62
Ammar Al Khaibari (Thay: Sabri Dahal)
71
Silvere Ganvoula (Thay: Jason)
83
Awad Dahal (Thay: Joao Costa)
84
Abdullah Madu (Thay: Radhi Al Otaibi)
84
Mansor Al Beshe (Thay: Yassine Benzia)
90
Rayan Enad (Thay: Fashion Sakala)
90
Ahmed Bamsaud
90+8'

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Ettifaq

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Ettifaq
Al Ettifaq
37 Kiểm soát bóng 63
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 5

Diễn biến Al Feiha vs Al Ettifaq

Tất cả (15)
90+8' Thẻ vàng cho Ahmed Bamsaud.

Thẻ vàng cho Ahmed Bamsaud.

90+6'

Fashion Sakala rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.

90+5'

Yassine Benzia rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.

84'

Radhi Al Otaibi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Madu.

84'

Joao Costa rời sân và được thay thế bởi Awad Dahal.

83'

Jason rời sân và được thay thế bởi Silvere Ganvoula.

71'

Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.

62'

Mukhtar Sheik rời sân và được thay thế bởi Moussa Dembele.

54' V À A A O O O - Fashion Sakala đã ghi bàn!

V À A A O O O - Fashion Sakala đã ghi bàn!

54' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21'

Yassine Benzia đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O - Alfa Semedo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alfa Semedo đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Ettifaq

Al Feiha (4-3-3): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Yassine Benzia (8), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Sabri Dahal (72), Jason (23), Fashion Sakala (10)

Al Ettifaq (4-4-2): Marek Rodák (1), Abdullah Khateeb (70), Jack Hendry (4), Francisco Calvo (5), Radhi Al-Otaibe (61), João Costa (18), Ondrej Duda (11), Mukhtar Ali (7), Khalid Al-Ghannam (17), Georginio Wijnaldum (8), Alvaro Medran (10)

Al Feiha
Al Feiha
4-3-3
52
Orlando Mosquera
22
Mohammed Al Baqawi
5
Chris Smalling
17
Mikel Villanueva
18
Ahmed Bamsaud
8
Yassine Benzia
6
Rakan Al-Kaabi
30
Alfa Semedo
72
Sabri Dahal
23
Jason
10
Fashion Sakala
10
Alvaro Medran
8
Georginio Wijnaldum
17
Khalid Al-Ghannam
7
Mukhtar Ali
11
Ondrej Duda
18
João Costa
61
Radhi Al-Otaibe
5
Francisco Calvo
4
Jack Hendry
70
Abdullah Khateeb
1
Marek Rodák
Al Ettifaq
Al Ettifaq
4-4-2
Thay người
71’
Sabri Dahal
Ammar Al-Khaibari
62’
Mukhtar Sheik
Moussa Dembele
83’
Jason
Silvere Ganvoula
84’
Radhi Al Otaibi
Abdullah Madu
90’
Fashion Sakala
Rayan Enad
84’
Joao Costa
Awad Dahal
90’
Yassine Benzia
Mansor Al Beshe
Cầu thủ dự bị
Abdulraouf Abdulaziz Issa
Hawswi
Silvere Ganvoula
Faris Al Ghamdi
Ammar Al-Khaibari
Ziyad Al-Ghamdi
Makhir Al Rashidi
Moussa Dembele
Rayan Enad
Abdullah Madu
Nawaf Al Harthi
Jalal Al-Salem
Mansor Al Beshe
Hassan Al-Musallam
Abdullah Radif
Abdulbasit Hindi
Abdulrahman Al-Anazi
Awad Dahal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
12/10 - 2022
15/04 - 2023
11/11 - 2023
04/05 - 2024
26/10 - 2024
16/03 - 2025
22/11 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
H1: 1-0
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
14/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
18/07 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Ettifaq

VĐQG Saudi Arabia
08/09 - 2026
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
22/05 - 2026
15/05 - 2026
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal65011215T T T T B
2Al NassrAl Nassr6501915T T T B T
3Al QadsiahAl Qadsiah6501815B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad6420414T T H T T
5NEOM SCNEOM SC6402512T B B T T
6Al KholoodAl Kholood6330412T H T H T
7Al DiriyahAl Diriyah6312210T H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq6312010T B B T H
9Al AhliAl Ahli630349T B B T B
10Al HazmAl Hazm622208B B H H T
11Al FeihaAl Feiha6123-45B H T H B
12Al RiyadhAl Riyadh6123-105B H T B H
13Al KhaleejAl Khaleej6042-74H H B B H
14Al TaawounAl Taawoun6033-33B H B H B
15Al ShababAl Shabab6033-53H H H B B
16Al FatehAl Fateh6033-53B H H H B
17Al FaisalyAl Faisaly6033-63B H B H H
18AbhaAbha6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow