Thẻ vàng cho Ahmed Bamsaud.
Alfa Semedo (Kiến tạo: Yassine Benzia) 21 | |
Fashion Sakala 54 | |
Moussa Dembele (Thay: Mukhtar Sheik) 62 | |
Ammar Al Khaibari (Thay: Sabri Dahal) 71 | |
Silvere Ganvoula (Thay: Jason) 83 | |
Awad Dahal (Thay: Joao Costa) 84 | |
Abdullah Madu (Thay: Radhi Al Otaibi) 84 | |
Mansor Al Beshe (Thay: Yassine Benzia) 90 | |
Rayan Enad (Thay: Fashion Sakala) 90 | |
Ahmed Bamsaud 90+8' |
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Ettifaq


Diễn biến Al Feiha vs Al Ettifaq
Fashion Sakala rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.
Yassine Benzia rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.
Radhi Al Otaibi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Madu.
Joao Costa rời sân và được thay thế bởi Awad Dahal.
Jason rời sân và được thay thế bởi Silvere Ganvoula.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Khaibari.
Mukhtar Sheik rời sân và được thay thế bởi Moussa Dembele.
V À A A O O O - Fashion Sakala đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Yassine Benzia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alfa Semedo đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Ettifaq
Al Feiha (4-3-3): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Yassine Benzia (8), Rakan Al-Kaabi (6), Alfa Semedo (30), Sabri Dahal (72), Jason (23), Fashion Sakala (10)
Al Ettifaq (4-4-2): Marek Rodák (1), Abdullah Khateeb (70), Jack Hendry (4), Francisco Calvo (5), Radhi Al-Otaibe (61), João Costa (18), Ondrej Duda (11), Mukhtar Ali (7), Khalid Al-Ghannam (17), Georginio Wijnaldum (8), Alvaro Medran (10)


| Thay người | |||
| 71’ | Sabri Dahal Ammar Al-Khaibari | 62’ | Mukhtar Sheik Moussa Dembele |
| 83’ | Jason Silvere Ganvoula | 84’ | Radhi Al Otaibi Abdullah Madu |
| 90’ | Fashion Sakala Rayan Enad | 84’ | Joao Costa Awad Dahal |
| 90’ | Yassine Benzia Mansor Al Beshe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulraouf Abdulaziz Issa | Hawswi | ||
Silvere Ganvoula | Faris Al Ghamdi | ||
Ammar Al-Khaibari | Ziyad Al-Ghamdi | ||
Makhir Al Rashidi | Moussa Dembele | ||
Rayan Enad | Abdullah Madu | ||
Nawaf Al Harthi | Jalal Al-Salem | ||
Mansor Al Beshe | Hassan Al-Musallam | ||
Abdullah Radif | Abdulbasit Hindi | ||
Abdulrahman Al-Anazi | Awad Dahal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Al Ettifaq
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 1 | 3 | 47 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 19 | 6 | 1 | 33 | 63 | T T T T H | |
| 3 | 25 | 18 | 7 | 0 | 43 | 61 | T H H T T | |
| 4 | 26 | 17 | 7 | 2 | 36 | 58 | T T H T H | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | B H H T H | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 7 | 42 | H H T B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | -8 | 39 | T B B H B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -5 | 33 | T H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T H B T T | |
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | -18 | 31 | B H T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 6 | 11 | 5 | 30 | H B B B T | |
| 12 | 25 | 7 | 7 | 11 | -12 | 28 | B B T H B | |
| 13 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | B T T B H | |
| 14 | 26 | 8 | 1 | 17 | -14 | 25 | B T T B B | |
| 15 | 26 | 4 | 10 | 12 | -18 | 22 | B B H T T | |
| 16 | 26 | 4 | 7 | 15 | -24 | 19 | T B B B T | |
| 17 | 25 | 3 | 4 | 18 | -33 | 13 | B B B T B | |
| 18 | 26 | 1 | 5 | 20 | -38 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch