Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mohamed Al-Sarnukh (Thay: Saeed Baattia) 36 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi 38 | |
Rakan Kaabi 38 | |
Mikel Villanueva 42 | |
Abdullah Al Anazi 67 | |
Naif Masoud (Thay: Abdullah Al Anazi) 69 | |
Abdul Aziz Al-Fawaz (Thay: Abdulaziz Al Suwailem) 70 | |
Sabri Dahal (Kiến tạo: Jason) 79 | |
Fawaz Al-Hamad (Thay: Ziyad Aljari) 80 | |
Ali Al Masoud (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi) 80 | |
Fashion Sakala (Kiến tạo: Yassine Benzia) 88 | |
Ziyad Al Sahafi (Thay: Mikel Villanueva) 90 | |
Mokher Alrashidi (Thay: Sabri Dahal) 90 | |
Rayan Enad (Thay: Ahmed Bamsaud) 90 | |
Abdullah Al-Jawaey (Thay: Fashion Sakala) 90 | |
Mansor Al Beshe (Thay: Rakan Kaabi) 90 |
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Fateh


Diễn biến Al Feiha vs Al Fateh
Rakan Kaabi rời sân và được thay thế bởi Mansor Al Beshe.
Fashion Sakala rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Jawaey.
Ahmed Bamsaud rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Mokher Alrashidi.
Mikel Villanueva rời sân và được thay thế bởi Ziyad Al Sahafi.
Yassine Benzia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fashion Sakala đã ghi bàn!
Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.
Ziyad Aljari rời sân và được thay thế bởi Fawaz Al-Hamad.
Jason đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sabri Dahal đã ghi bàn!
Abdulaziz Al Suwailem rời sân và được thay thế bởi Abdul Aziz Al-Fawaz.
Abdullah Al Anazi rời sân và được thay thế bởi Naif Masoud.
Thẻ vàng cho Abdullah Al Anazi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mikel Villanueva.
Thẻ vàng cho Rakan Kaabi.
Thẻ vàng cho Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Saeed Baattia rời sân và được thay thế bởi Mohamed Al-Sarnukh.
Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Fateh
Al Feiha (5-4-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Alfa Semedo (30), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Sabri Dahal (72), Rakan Al-Kaabi (6), Yassine Benzia (8), Jason (23), Fashion Sakala (10)
Al Fateh (5-3-2): Fernando Pacheco (1), Wesley Delgado (23), Abdulaziz Al Suwailem (78), Jorge Fernandes (44), Ziyad Maher Al-Jari (4), Saeed Baattia (15), Zaydou Youssouf (33), Abdullah Al Anazi (94), Marwane Saadane (17), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Mourad Batna (11)


| Thay người | |||
| 90’ | Fashion Sakala Abdullah Al-Jawaey | 36’ | Saeed Baattia Mohamed Al-Sarnukh |
| 90’ | Mikel Villanueva Ziyad Al Sahafi | 69’ | Abdullah Al Anazi Naif Masoud |
| 90’ | Rakan Kaabi Mansor Al Beshe | 70’ | Abdulaziz Al Suwailem Abdul Aziz Al-Fawaz |
| 90’ | Sabri Dahal Makhir Al Rashidi | 80’ | Ziyad Aljari Fawaz Al-Hamad |
| 90’ | Ahmed Bamsaud Rayan Enad | 80’ | Fahad Aqeel Al-Zubaidi Ali Hassan Al Masoud |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulraouf Abdulaziz Issa | Amin Al Bukhari | ||
Abdullah Al-Jawaey | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Ziyad Al Sahafi | Fawaz Al-Hamad | ||
Khaled Al-Rammah | Naif Masoud | ||
Nawaf Al Harthi | Abdul Aziz Al-Fawaz | ||
Mansor Al Beshe | Ali Hassan Al Masoud | ||
Makhir Al Rashidi | Hussain Saleh Qasim Salem | ||
Silvere Ganvoula | Mohamed Refat | ||
Rayan Enad | Mohamed Al-Sarnukh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Al Fateh
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 4 | 0 | 29 | 46 | T T T H H | |
| 2 | 18 | 13 | 4 | 1 | 21 | 43 | T T T T T | |
| 3 | 17 | 13 | 1 | 3 | 27 | 40 | B B T T T | |
| 4 | 18 | 12 | 4 | 2 | 25 | 40 | T T T T H | |
| 5 | 17 | 11 | 2 | 4 | 15 | 35 | T B T H B | |
| 6 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | H B B T H | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | -3 | 29 | B T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | T T B H B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -9 | 22 | T H B B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | B B B H B | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -13 | 20 | B H B T T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -15 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 18 | 3 | 7 | 8 | -7 | 16 | T B H H T | |
| 14 | 17 | 5 | 0 | 12 | -7 | 15 | B B B T B | |
| 15 | 18 | 2 | 6 | 10 | -20 | 12 | B B H H H | |
| 16 | 17 | 1 | 8 | 8 | -16 | 11 | B H H B B | |
| 17 | 17 | 2 | 3 | 12 | -19 | 9 | B T B H B | |
| 18 | 18 | 0 | 5 | 13 | -19 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch