Thứ Sáu, 11/09/2026
Faris Abdi
24
Fashion Sakala
40
Tisserand, Marcel
42
Marcel Tisserand
42
Gabriel dos Santos da Silva (Thay: Makhir Al Rashidi)
55
Gabriel da Silva (Thay: Mokher Alrashidi)
55
Mohamed Sherif (Thay: Saleh Aboulshamat)
72
Rakan Kaabi (Thay: Abdulhadi Al Harajan)
78
Abdullah Al Fahad (Thay: Murad Al-Hawsawi)
90
Bander Al-Mutairi (Thay: Abdullah Al Salem)
90
Khalid Al Kabi (Thay: Mohammed Al Baqawi)
90

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Khaleej

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Khaleej
Al Khaleej
38 Kiểm soát bóng 62
0 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Khaleej

Tất cả (13)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Mohammed Al Baqawi rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Kabi.

90+2'

Abdullah Al Salem rời sân và được thay thế bởi Bander Al-Mutairi.

90+2'

Murad Al-Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

78'

Abdulhadi Al Harajan rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

72'

Saleh Aboulshamat rời sân và được thay thế bởi Mohamed Sherif.

55'

Mokher Alrashidi rời sân và được thay thế bởi Gabriel da Silva.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Marcel Tisserand.

Thẻ vàng cho Marcel Tisserand.

40' Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

24' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Khaleej

Al Feiha (3-4-3): Orlando Mosquera (52), Ziyad Al Sahafi (21), Chris Smalling (5), Makhir Al Rashidi (2), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Mansor Al Beshe (14), Otabek Shukurov (20), Faris Abdi (25), Abdulhadi Al-Harajin (15), Renzo Lopez (9), Fashion Sakala (10)

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Marcel Tisserand (32), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Murad Al-Hawsawi (18), Saleh Aboulshamat (47), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Abdullah Al Salem (11)

Al Feiha
Al Feiha
3-4-3
52
Orlando Mosquera
21
Ziyad Al Sahafi
5
Chris Smalling
2
Makhir Al Rashidi
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
14
Mansor Al Beshe
20
Otabek Shukurov
25
Faris Abdi
15
Abdulhadi Al-Harajin
9
Renzo Lopez
10
Fashion Sakala
11
Abdullah Al Salem
10
Fabio Martins
17
Konstantinos Fortounis
47
Saleh Aboulshamat
18
Murad Al-Hawsawi
15
Mansour Hamzi
5
Rebocho
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
39
Saeed Al-Hamsl
23
Ibrahim Sehic
Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
Thay người
55’
Mokher Alrashidi
Gabriel da Silva
72’
Saleh Aboulshamat
Mohamed Sherif
78’
Abdulhadi Al Harajan
Rakan Al-Kaabi
90’
Abdullah Al Salem
Bandar Al Mutairi
90’
Mohammed Al Baqawi
Khalid Al Kaabi
90’
Murad Al-Hawsawi
Abdullah Al-Fahad
Cầu thủ dự bị
Khalid Al Kaabi
Raed Ozaybi
Ali Al Hussain
Mohammed Al-Abdullah
Mohammed Al Dowaish
Hussain Al Sultan
Rangel
Khaled Al-Sumairi
Gabriel da Silva
Bandar Al Mutairi
Rakan Al-Kaabi
Ali Abdulraouf
Sami Al Khaibari
Abdullah Al-Fahad
Malek Al Abdulmonam
Mohamed Sherif
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Ali Saeed Ali Al Shaafi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025
13/09 - 2025
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
H1: 1-0
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
14/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
18/07 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
H1: 1-1
23/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
21/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal65011215T T T T B
2Al NassrAl Nassr6501915T T T B T
3Al QadsiahAl Qadsiah6501815B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad6420414T T H T T
5NEOM SCNEOM SC6402512T B B T T
6Al KholoodAl Kholood6330412T H T H T
7Al DiriyahAl Diriyah6312210T H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq6312010T B B T H
9Al AhliAl Ahli630349T B B T B
10Al HazmAl Hazm622208B B H H T
11Al FeihaAl Feiha6123-45B H T H B
12Al RiyadhAl Riyadh6123-105B H T B H
13Al KhaleejAl Khaleej6042-74H H B B H
14Al TaawounAl Taawoun6033-33B H B H B
15Al ShababAl Shabab6033-53H H H B B
16Al FatehAl Fateh6033-53B H H H B
17Al FaisalyAl Faisaly6033-63B H B H H
18AbhaAbha6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow