Thứ Sáu, 11/09/2026
Chris Smalling
49
Alejandro Pozuelo (Kiến tạo: Fashion Sakala)
54
Mansor Al Beshe
60
Gojko Cimirot (Thay: Mansor Al Beshe)
74
Otabek Shukurov
76
Bassem Al-Arini (Thay: Majed Khalifah)
82
Sultan Al-Shahri (Thay: Hamdan Al Shamrani)
82
Nawaf Al Harthi (Thay: Alejandro Pozuelo)
88
Henry Onyekuru (Thay: Fashion Sakala)
90

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Kholood

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Kholood
Al Kholood
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Kholood

Tất cả (14)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5'

Fashion Sakala rời sân và được thay thế bởi Henry Onyekuru.

88'

Alejandro Pozuelo rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

82'

Hamdan Al Shamrani rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.

82'

Majed Khalifah rời sân và được thay thế bởi Bassem Al-Arini.

76' Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

74'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Gojko Cimirot.

60' Thẻ vàng cho Mansor Al Beshe.

Thẻ vàng cho Mansor Al Beshe.

54'

Fashion Sakala đã kiến tạo cho bàn thắng.

54' V À A A O O O - Alejandro Pozuelo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alejandro Pozuelo đã ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Chris Smalling.

Thẻ vàng cho Chris Smalling.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Kholood

Al Feiha (3-4-3): Orlando Mosquera (52), Sami Al Khaibari (4), Chris Smalling (5), Makhir Al Rashidi (2), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Mansor Al Beshe (14), Otabek Shukurov (20), Faris Abdi (25), Alejandro Pozuelo (8), Renzo Lopez (9), Fashion Sakala (10)

Al Kholood (4-1-4-1): Marcelo Grohe (34), Abdullah Al-Hawsawi (24), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Hamdan Al Shamrani (27), Kévin N`Doram (96), Hammam Al-Hammami (22), Alex Collado (10), Aliou Dieng (15), Myziane Maolida (9), Majed Khalifa (99)

Al Feiha
Al Feiha
3-4-3
52
Orlando Mosquera
4
Sami Al Khaibari
5
Chris Smalling
2
Makhir Al Rashidi
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
14
Mansor Al Beshe
20
Otabek Shukurov
25
Faris Abdi
8
Alejandro Pozuelo
9
Renzo Lopez
10
Fashion Sakala
99
Majed Khalifa
9
Myziane Maolida
15
Aliou Dieng
10
Alex Collado
22
Hammam Al-Hammami
96
Kévin N`Doram
27
Hamdan Al Shamrani
23
Norbert Gyömbér
5
William Troost-Ekong
24
Abdullah Al-Hawsawi
34
Marcelo Grohe
Al Kholood
Al Kholood
4-1-4-1
Thay người
74’
Mansor Al Beshe
Gojko Cimirot
82’
Hamdan Al Shamrani
Sultan Al-Shahri
88’
Alejandro Pozuelo
Nawaf Al Harthi
82’
Majed Khalifah
Bassem Al-Arini
90’
Fashion Sakala
Henry Onyekuru
Cầu thủ dự bị
Henry Onyekuru
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Khalid Al Kaabi
Farhah Ali Alshamrani
Gojko Cimirot
Sultan Al-Shahri
Abdulhadi Al-Harajin
Abdulrahman Al-Safari
Ali Al Hussain
Mohammed Sawaan
Nawaf Al Harthi
Bassem Al-Arini
Mohammed Al Dowaish
Hassan Al-Asmari
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Abdulfattah Asiri
Malek Al Abdulmonam
Jassim Al-Oshbaan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
20/01 - 2025
21/05 - 2025
03/01 - 2026
01/05 - 2026
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
H1: 1-0
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
14/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
18/07 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
27/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
16/08 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
12/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal65011215T T T T B
2Al NassrAl Nassr6501915T T T B T
3Al QadsiahAl Qadsiah6501815B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad6420414T T H T T
5NEOM SCNEOM SC6402512T B B T T
6Al KholoodAl Kholood6330412T H T H T
7Al DiriyahAl Diriyah6312210T H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq6312010T B B T H
9Al AhliAl Ahli630349T B B T B
10Al HazmAl Hazm622208B B H H T
11Al FeihaAl Feiha6123-45B H T H B
12Al RiyadhAl Riyadh6123-105B H T B H
13Al KhaleejAl Khaleej6042-74H H B B H
14Al TaawounAl Taawoun6033-33B H B H B
15Al ShababAl Shabab6033-53H H H B B
16Al FatehAl Fateh6033-53B H H H B
17Al FaisalyAl Faisaly6033-63B H B H H
18AbhaAbha6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow