Thứ Hai, 05/01/2026
Myziane Maolida
5
(og) Chris Smalling
38
Ramiro Enrique
44
Danyal Al Habeeb (Thay: Mansor Al Beshe)
46
Khalid Al Rammah (Thay: Ahmed Bamsaud)
46
Alfa Semedo
63
Hattan Sultan Bahbri (Kiến tạo: Myziane Maolida)
65
Rakan Kaabi (Thay: Sabri Dahal)
70
Mohammed Sawaan (Thay: Ramzi Solan)
75
Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique)
79
Abdulrahman Al-Safar
82
Fashion Sakala
82
Myziane Maolida
84
Abdulrahman Al-Safar
84
Ibrahem Barabaa (Thay: Shaquille Pinas)
86
Gustavo Rodrigues (Thay: Hattan Sultan Bahbri)
86
Odai Hussein Abdulghani Slimani (Thay: Abdulrahman Al-Safar)
86
Malek Al Abadalmanam (Thay: Yassine Benzia)
86
Nawaf Al Harthi (Thay: Jason)
86

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Kholood

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Al Kholood
Al Kholood
53 Kiểm soát bóng 47
4 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Feiha vs Al Kholood

Tất cả (25)
90+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Jason rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

86'

Yassine Benzia rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.

86'

Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Odai Hussein Abdulghani Slimani.

86'

Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.

86'

Shaquille Pinas rời sân và được thay thế bởi Ibrahem Barabaa.

84' Thẻ vàng cho Abdulrahman Al-Safar.

Thẻ vàng cho Abdulrahman Al-Safar.

84' V À A A O O O - Myziane Maolida đã ghi bàn!

V À A A O O O - Myziane Maolida đã ghi bàn!

82' Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

Thẻ vàng cho Fashion Sakala.

79'

Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.

75'

Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.

70'

Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

65'

Myziane Maolida đã kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!

65' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

63' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Alfa Semedo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Alfa Semedo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Ahmed Bamsaud rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Rammah.

46'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Danyal Al Habeeb.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' V À A A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Kholood

Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Makhir Al Rashidi (2), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Alfa Semedo (30), Yassine Benzia (8), Sabri Dahal (72), Mansor Al Beshe (14), Fashion Sakala (10), Jason (23)

Al Kholood (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Sultan Al-Shahri (7), Norbert Gyömbér (23), William Troost-Ekong (5), Ramzi Solan (15), Shaquille Pinas (38), Abdulrahman Al-Safari (8), Myziane Maolida (9), Hattan Bahebri (11), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Ramiro Enrique (18)

Al Feiha
Al Feiha
4-2-3-1
52
Orlando Mosquera
2
Makhir Al Rashidi
5
Chris Smalling
17
Mikel Villanueva
18
Ahmed Bamsaud
30
Alfa Semedo
8
Yassine Benzia
72
Sabri Dahal
14
Mansor Al Beshe
10
Fashion Sakala
23
Jason
18
Ramiro Enrique
46
Abdulaziz Al-Aliwa
11
Hattan Bahebri
9
Myziane Maolida
8
Abdulrahman Al-Safari
38
Shaquille Pinas
15
Ramzi Solan
5
William Troost-Ekong
23
Norbert Gyömbér
7
Sultan Al-Shahri
31
Juan Cozzani
Al Kholood
Al Kholood
4-2-3-1
Thay người
46’
Mansor Al Beshe
Danyal Al Habeeb
75’
Ramzi Solan
Mohammed Sawaan
46’
Ahmed Bamsaud
Khaled Al-Rammah
79’
Ramiro Enrique
Majed Khalifa
70’
Sabri Dahal
Rakan Al-Kaabi
86’
Abdulrahman Al-Safar
Odai Hussein
86’
Jason
Nawaf Al Harthi
86’
Shaquille Pinas
Ibrahem Barabaa
86’
Yassine Benzia
Malek Al Abdulmonam
86’
Hattan Sultan Bahbri
Gustavo Rodrigues
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Baqawi
Odai Hussein
Danyal Al Habeeb
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Abdulraouf Al-Duqayl
Mohammed Sawaan
Ziyad Al Sahafi
Majed Khalifa
Khaled Al-Rammah
Ibrahem Barabaa
Rakan Al-Kaabi
Gustavo Rodrigues
Rayan Enad
Odai Hussein
Nawaf Al Harthi
Malek Al Abdulmonam

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
20/01 - 2025
21/05 - 2025
03/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
03/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
23/10 - 2025
17/10 - 2025
27/09 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
23/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
03/01 - 2026
01/01 - 2026
26/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
21/11 - 2025
07/11 - 2025
31/10 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Saudi Arabia
23/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1210202032T T T T T
2Al NassrAl Nassr1210112731T T T H B
3Al TaawounAl Taawoun129121328T H T T B
4Al AhliAl Ahli12741825T T B T T
5Al QadsiahAl Qadsiah127321224T B H T T
6Al IttihadAl Ittihad12723723B T T T T
7NEOM SCNEOM SC12624-120B H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq12543-119H T T H T
9Al KhaleejAl Khaleej12435515T B B B H
10Al FatehAl Fateh12426-714B B T T T
11Al HazmAl Hazm12345-613B T H T B
12Al KholoodAl Kholood12408-312B B B B T
13Al FeihaAl Feiha12336-912T B H B B
14DamacDamac12165-109H H H T B
15Al ShababAl Shabab12156-98H H B B B
16Al RiyadhAl Riyadh12228-168H B B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud12129-155B H B B B
18Al NajmaAl Najma120210-152B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow