Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Myziane Maolida 5 | |
(og) Chris Smalling 38 | |
Ramiro Enrique 44 | |
Danyal Al Habeeb (Thay: Mansor Al Beshe) 46 | |
Khalid Al Rammah (Thay: Ahmed Bamsaud) 46 | |
Alfa Semedo 63 | |
Hattan Sultan Bahbri (Kiến tạo: Myziane Maolida) 65 | |
Rakan Kaabi (Thay: Sabri Dahal) 70 | |
Mohammed Sawaan (Thay: Ramzi Solan) 75 | |
Majed Khalifah (Thay: Ramiro Enrique) 79 | |
Abdulrahman Al-Safar 82 | |
Fashion Sakala 82 | |
Myziane Maolida 84 | |
Abdulrahman Al-Safar 84 | |
Ibrahem Barabaa (Thay: Shaquille Pinas) 86 | |
Gustavo Rodrigues (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 86 | |
Odai Hussein Abdulghani Slimani (Thay: Abdulrahman Al-Safar) 86 | |
Malek Al Abadalmanam (Thay: Yassine Benzia) 86 | |
Nawaf Al Harthi (Thay: Jason) 86 |
Thống kê trận đấu Al Feiha vs Al Kholood


Diễn biến Al Feiha vs Al Kholood
Jason rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.
Yassine Benzia rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.
Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Odai Hussein Abdulghani Slimani.
Hattan Sultan Bahbri rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.
Shaquille Pinas rời sân và được thay thế bởi Ibrahem Barabaa.
Thẻ vàng cho Abdulrahman Al-Safar.
V À A A O O O - Myziane Maolida đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fashion Sakala.
Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Majed Khalifah.
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.
Myziane Maolida đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Hattan Sultan Bahbri đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Alfa Semedo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ahmed Bamsaud rời sân và được thay thế bởi Khalid Al Rammah.
Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Danyal Al Habeeb.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Ramiro Enrique đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Al Feiha vs Al Kholood
Al Feiha (4-2-3-1): Orlando Mosquera (52), Makhir Al Rashidi (2), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Alfa Semedo (30), Yassine Benzia (8), Sabri Dahal (72), Mansor Al Beshe (14), Fashion Sakala (10), Jason (23)
Al Kholood (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Sultan Al-Shahri (7), Norbert Gyömbér (23), William Troost-Ekong (5), Ramzi Solan (15), Shaquille Pinas (38), Abdulrahman Al-Safari (8), Myziane Maolida (9), Hattan Bahebri (11), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Ramiro Enrique (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Mansor Al Beshe Danyal Al Habeeb | 75’ | Ramzi Solan Mohammed Sawaan |
| 46’ | Ahmed Bamsaud Khaled Al-Rammah | 79’ | Ramiro Enrique Majed Khalifa |
| 70’ | Sabri Dahal Rakan Al-Kaabi | 86’ | Abdulrahman Al-Safar Odai Hussein |
| 86’ | Jason Nawaf Al Harthi | 86’ | Shaquille Pinas Ibrahem Barabaa |
| 86’ | Yassine Benzia Malek Al Abdulmonam | 86’ | Hattan Sultan Bahbri Gustavo Rodrigues |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Al Baqawi | Odai Hussein | ||
Danyal Al Habeeb | Mohammed Mazyad Al-Shammari | ||
Abdulraouf Al-Duqayl | Mohammed Sawaan | ||
Ziyad Al Sahafi | Majed Khalifa | ||
Khaled Al-Rammah | Ibrahem Barabaa | ||
Rakan Al-Kaabi | Gustavo Rodrigues | ||
Rayan Enad | Odai Hussein | ||
Nawaf Al Harthi | |||
Malek Al Abdulmonam | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Feiha
Thành tích gần đây Al Kholood
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 2 | 0 | 20 | 32 | T T T T T | |
| 2 | 12 | 10 | 1 | 1 | 27 | 31 | T T T H B | |
| 3 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T B | |
| 4 | 12 | 7 | 4 | 1 | 8 | 25 | T T B T T | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | T B H T T | |
| 6 | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 23 | B T T T T | |
| 7 | 12 | 6 | 2 | 4 | -1 | 20 | B H T B T | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | -1 | 19 | H T T H T | |
| 9 | 12 | 4 | 3 | 5 | 5 | 15 | T B B B H | |
| 10 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T T | |
| 11 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B T H T B | |
| 12 | 12 | 4 | 0 | 8 | -3 | 12 | B B B B T | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | T B H B B | |
| 14 | 12 | 1 | 6 | 5 | -10 | 9 | H H H T B | |
| 15 | 12 | 1 | 5 | 6 | -9 | 8 | H H B B B | |
| 16 | 12 | 2 | 2 | 8 | -16 | 8 | H B B B B | |
| 17 | 12 | 1 | 2 | 9 | -15 | 5 | B H B B B | |
| 18 | 12 | 0 | 2 | 10 | -15 | 2 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch