Thứ Sáu, 30/01/2026
Alfa Semedo
16
Hassan Ali Rabea
24
(Pen) Fashion Sakala
26
Abdullah Al Qahtani (Kiến tạo: Sanousi Al-Hawsawi)
41
Abdulrahman Al-Khaibre (Thay: Hassan Ali Rabea)
46
Rayan Enad (Thay: Mansor Al Beshe)
64
Silvere Ganvoula (Thay: Sabri Dahal)
64
Yahya Naji (Thay: Ahmed Hazzaa)
71
Yakou Meite (Thay: Abdullah Al Qahtani)
71
Abdulrahman Al Obaid
80
Abdullah Al-Jawaey (Thay: Rayan Enad)
82
Jason
83
Khaled Al Samiri (Thay: Valentin Vada)
90

Thống kê trận đấu Al Feiha vs Damac

số liệu thống kê
Al Feiha
Al Feiha
Damac
Damac
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Feiha vs Damac

Tất cả (18)
90+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Valentin Vada rời sân và được thay thế bởi Khaled Al Samiri.

83' Thẻ vàng cho Jason.

Thẻ vàng cho Jason.

82'

Rayan Enad rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al-Jawaey.

80' Thẻ vàng cho Abdulrahman Al Obaid.

Thẻ vàng cho Abdulrahman Al Obaid.

71'

Abdullah Al Qahtani rời sân và được thay thế bởi Yakou Meite.

71'

Ahmed Hazzaa rời sân và được thay thế bởi Yahya Naji.

64'

Sabri Dahal rời sân và được thay thế bởi Silvere Ganvoula.

64'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.

46'

Hassan Ali Rabea rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Khaibre.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Sanousi Al-Hawsawi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Abdullah Al Qahtani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abdullah Al Qahtani đã ghi bàn!

26' V À A A A O O O - Fashion Sakala từ Al-Fayha đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Fashion Sakala từ Al-Fayha đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

24' Thẻ vàng cho Hassan Ali Rabea.

Thẻ vàng cho Hassan Ali Rabea.

16' Thẻ vàng cho Alfa Semedo.

Thẻ vàng cho Alfa Semedo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Feiha vs Damac

Al Feiha (4-1-4-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Chris Smalling (5), Mikel Villanueva (17), Ahmed Bamsaud (18), Alfa Semedo (30), Sabri Dahal (72), Mansor Al Beshe (14), Yassine Benzia (8), Fashion Sakala (10), Jason (23)

Damac (5-4-1): Kewin (1), Sanousi Alhwsawi (12), Jamal Harkass (15), Hassan Rabei (5), Abdulrahman Al Obaid (13), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Hazzaa Al-Ghamdi (90), Riyadh Sharahili (26), Morlaye Sylla (2), Abdullah Al-Qahtani (7), Valentin Vada (8)

Al Feiha
Al Feiha
4-1-4-1
52
Orlando Mosquera
22
Mohammed Al Baqawi
5
Chris Smalling
17
Mikel Villanueva
18
Ahmed Bamsaud
30
Alfa Semedo
72
Sabri Dahal
14
Mansor Al Beshe
8
Yassine Benzia
10
Fashion Sakala
23
Jason
8
Valentin Vada
7
Abdullah Al-Qahtani
2
Morlaye Sylla
26
Riyadh Sharahili
90
Hazzaa Al-Ghamdi
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
13
Abdulrahman Al Obaid
5
Hassan Rabei
15
Jamal Harkass
12
Sanousi Alhwsawi
1
Kewin
Damac
Damac
5-4-1
Thay người
64’
Sabri Dahal
Silvere Ganvoula
46’
Hassan Ali Rabea
Abdulrahman Al-Khaibre
64’
Abdullah Al-Jawaey
Rayan Enad
71’
Ahmed Hazzaa
Yahya Naji
82’
Rayan Enad
Abdullah Al-Jawaey
71’
Abdullah Al Qahtani
Yakou Méïté
90’
Valentin Vada
Khaled Al-Sumairi
Cầu thủ dự bị
Abdulraouf Abdulaziz Issa
Muataz Al Bagawi
Nawaf Al Harthi
Naser Al Ghamdi
Silvere Ganvoula
Yahya Naji
Rayan Enad
Yakou Méïté
Abdullah Al-Jawaey
Tariq Abdu
Rakan Al-Kaabi
Jawad Alhassan
Khaled Al-Rammah
Ahmed Omar
Ziyad Al Sahafi
Khaled Al-Sumairi
Makhir Al Rashidi
Abdulrahman Al-Khaibre

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
25/08 - 2022
10/02 - 2023
H1: 1-0
01/12 - 2023
H1: 0-2
17/05 - 2024
H1: 0-1
05/12 - 2024
H1: 1-0
02/05 - 2025
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
29/01 - 2026
26/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 1-1
14/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
30/12 - 2025
25/12 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
26/01 - 2026
H1: 0-0
22/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 1-1
14/01 - 2026
09/01 - 2026
05/01 - 2026
H1: 0-1
31/12 - 2025
27/12 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1814402946T T T H H
2Al AhliAl Ahli1813412143T T T T T
3Al NassrAl Nassr1713132740B B T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1812422540T T T T H
5Al TaawounAl Taawoun1711241535T B T H B
6Al IttihadAl Ittihad189451031H B B T H
7Al EttifaqAl Ettifaq18855-329B T H T B
8Al KhaleejAl Khaleej18747825T T B H B
9Al FatehAl Fateh18648-922T H B B H
10NEOM SCNEOM SC17638-721B B B H B
11Al FeihaAl Feiha18558-1320B H B T T
12Al HazmAl Hazm18558-1520T B H T B
13Al ShababAl Shabab18378-716T B H H T
14Al KholoodAl Kholood175012-715B B B T B
15Al RiyadhAl Riyadh182610-2012B B H H H
16DamacDamac17188-1611B H H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud172312-199B T B H B
18Al NajmaAl Najma180513-195B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow