Thứ Sáu, 13/02/2026
Aboubacar Bah
16
Goekhan Guel
18
Saud Al-Rashid
21
Abdulaziz Al Dhuwayhi
24
Abdulaziz Al Duwaihi
29
Abdulaziz Al Dhuwayhi
29
Abdulaziz Al-Harbi (Thay: Saud Al-Rashid)
46
Muath Faqeehi
56
Loreintz Rosier
58
Naif Asiri (Thay: Khaled Al-Lazam)
60
Abdulaziz Saleh Al Hatila (Thay: Mohammed Abo Abd)
60
Ibrahim Ashi (Thay: Yvan Neyou Noupa)
60
Juan Pedroza
62
Abdurahman Al Dakheel
74
Fabio Martins (Thay: Aboubacar Bah)
79
Elias Mokwana (Thay: Abdulaziz Al Dhuwayhi)
80
Saleh Al-Harthi (Thay: Tokmac Chol Nguen)
80
Saleh Al-Harthi (Thay: Tokmac Chol Nguen)
82
Omar Al Somah (Kiến tạo: Nawaf Al Habashi)
83
Christian Bassogog
85
Yousef Al-Shammari (Thay: Omar Al Somah)
88
Mohammed Al-Yami (Thay: Nawaf Al Habashi)
88
Ibrahim Ashi
90+2'
Yousef Al-Shammari
90+5'

Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Akhdoud

số liệu thống kê
Al Hazm
Al Hazm
Al Akhdoud
Al Akhdoud
54 Kiểm soát bóng 46
10 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 8
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Hazm vs Al Akhdoud

Tất cả (30)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Yousef Al-Shammari.

Thẻ vàng cho Yousef Al-Shammari.

90+2' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ibrahim Ashi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ibrahim Ashi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

88'

Nawaf Al Habashi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Yami.

88'

Omar Al Somah rời sân và được thay thế bởi Yousef Al-Shammari.

85' Thẻ vàng cho Christian Bassogog.

Thẻ vàng cho Christian Bassogog.

83'

Nawaf Al Habashi đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Omar Al Somah đã ghi bàn!

V À A A O O O - Omar Al Somah đã ghi bàn!

82'

Tokmac Chol Nguen rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Harthi.

80'

Tokmac Chol Nguen rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Harthi.

80'

Abdulaziz Al Dhuwayhi rời sân và được thay thế bởi Elias Mokwana.

79'

Aboubacar Bah rời sân và được thay thế bởi Fabio Martins.

74' Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.

Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.

62' Thẻ vàng cho Juan Pedroza.

Thẻ vàng cho Juan Pedroza.

60'

Yvan Neyou Noupa rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Ashi.

60'

Mohammed Abo Abd rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Saleh Al Hatila.

60'

Khaled Al-Lazam rời sân và được thay thế bởi Naif Asiri.

58' Thẻ vàng cho Loreintz Rosier.

Thẻ vàng cho Loreintz Rosier.

56' Thẻ vàng cho Muath Faqeehi.

Thẻ vàng cho Muath Faqeehi.

46'

Saud Al-Rashid rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al-Harbi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Akhdoud

Al Hazm (3-4-3): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Sultan Tanker (4), Loreintz Rosier (32), Abdulrahman Aldakhil (34), Saud Al-Rashid (2), Youssouf Oumarou (37), Aboubacar Bah (24), Ahmed Al-Shamrani (70), Abdulaziz Al Duwaihi (26), Omar Jehad Al Somah (9), Nawaf Al Habshi (19)

Al Akhdoud (4-3-3): Samuel (94), Mohammed Abu Abd (21), Gökhan Gul (17), Koray Gunter (22), Muath Faquihi (42), Yvan Neyou (5), Juan Pedroza (18), Tokmac Chol Nguen (93), Christian Bassogog (13), Khaled Al-Lazam (99), Khaled Narey (7)

Al Hazm
Al Hazm
3-4-3
23
Ibrahim Zaid Al-Malki
4
Sultan Tanker
32
Loreintz Rosier
34
Abdulrahman Aldakhil
2
Saud Al-Rashid
37
Youssouf Oumarou
24
Aboubacar Bah
70
Ahmed Al-Shamrani
26
Abdulaziz Al Duwaihi
9
Omar Jehad Al Somah
19
Nawaf Al Habshi
7
Khaled Narey
99
Khaled Al-Lazam
13
Christian Bassogog
93
Tokmac Chol Nguen
18
Juan Pedroza
5
Yvan Neyou
42
Muath Faquihi
22
Koray Gunter
17
Gökhan Gul
21
Mohammed Abu Abd
94
Samuel
Al Akhdoud
Al Akhdoud
4-3-3
Thay người
46’
Saud Al-Rashid
Abdulaziz Al-Harbi
60’
Khaled Al-Lazam
Naif Asiri
79’
Aboubacar Bah
Fabio Martins
60’
Yvan Neyou Noupa
Ibrahim Ashi
80’
Abdulaziz Al Dhuwayhi
Elias Mokwana
60’
Mohammed Abo Abd
Abdulaziz Hetela
88’
Nawaf Al Habashi
Mohammed Al-Eisa
80’
Tokmac Chol Nguen
Saleh Al-Harthi
88’
Omar Al Somah
Yousef Al Shammari
Cầu thủ dự bị
Majed Al-Ghamdi
Rakan Najjar
Elias Mokwana
Saleh Al-Abbas
Mohammed Al-Eisa
Hussain Al-Zabdani
Yousef Al Shammari
Mohammed Juhaif
Abdulrahman Al-Khaibary
Naif Asiri
Fabio Martins
Ibrahim Ashi
Abdulaziz Al-Harbi
Abdulaziz Hetela
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
Saleh Al-Harthi
Abdulrazzaq Abdulrazzaq Awaji
Muhannad Al Qaydhi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Saudi Arabia
25/10 - 2022
05/05 - 2023
VĐQG Saudi Arabia
11/11 - 2023
02/05 - 2024
18/10 - 2025
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Al Hazm

VĐQG Saudi Arabia
13/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
30/01 - 2026
26/01 - 2026
H1: 0-0
22/01 - 2026
18/01 - 2026
12/01 - 2026
08/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Al Akhdoud

VĐQG Saudi Arabia
13/02 - 2026
06/02 - 2026
03/02 - 2026
30/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
16/01 - 2026
13/01 - 2026
11/01 - 2026
02/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal2015503550T H H H T
2Al NassrAl Nassr2016133349T T T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah2114522747T H T H T
4Al AhliAl Ahli2014512347T T T H T
5Al TaawounAl Taawoun2112361439B T B H B
6Al EttifaqAl Ettifaq201055035H T B T T
7Al IttihadAl Ittihad201046934B T H T B
8NEOM SCNEOM SC21849-428B T H T B
9Al KhaleejAl Khaleej20758726B H B B H
10Al FatehAl Fateh20668-924B B H H H
11Al HazmAl Hazm21669-1624T B H B T
12Al FeihaAl Feiha20659-1123B T T B T
13Al KholoodAl Kholood206113-919T B B H T
14Al ShababAl Shabab20479-719H H T T B
15DamacDamac212910-2015B B H B T
16Al RiyadhAl Riyadh202612-2212H H H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud212415-2710B B H B B
18Al NajmaAl Najma200515-235H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow