Ahmed Hassan Koka rời sân và được thay thế bởi Mohau Nkota.
Ahmed Hassan Koka 9 | |
Abdulbasit Hindi 15 | |
(Pen) Yousef Al-Shammari 17 | |
Abdulaziz Al Dhuwayhi 24 | |
Fabio Martins 43 | |
Mohau Nkota (Thay: Ahmed Hassan Koka) 61 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Hazm vs Al Ettifaq
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Fabio Martins đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdulaziz Al Dhuwayhi.
V À A A O O O - Yousef Al-Shammari của Al Hazem thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Abdulbasit Hindi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
V À A A O O O - Ahmed Hassan Koka đã ghi bàn!
V À A A A O O O Al-Ettifaq ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Ettifaq


Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Ettifaq
Al Hazm (4-3-3): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Ahmed Al-Shamrani (70), Youssouf Oumarou (37), Fabio Martins (10), Aboubacar Bah (24), Abdulaziz Al Duwaihi (26), Yousef Al Shammari (7), Nawaf Al Habshi (19)
Al Ettifaq (4-4-2): Marek Rodák (1), Abdulbasit Hindi (37), Abdullah Madu (3), Jack Hendry (4), Radhi Al-Otaibe (61), Francisco Calvo (5), Mukhtar Ali (7), Ondrej Duda (11), Georginio Wijnaldum (8), Khalid Al-Ghannam (17), Koka (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Majed Al-Ghamdi | Hawswi | ||
Ahmad Al Mhemaid | Awad Dahal | ||
Abdelmounaim Boutouil | Mohau Nkota | ||
Abdulrazzaq Abdulrazzaq Awaji | Hassan Al-Musallam | ||
Abdulrahman Al-Khaibary | Matija Gluscevic | ||
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | Yasir Shammari | ||
Loreintz Rosier | Jalal Al-Salem | ||
Mohammed Al-Eisa | Ziyad Al-Ghamdi | ||
Hassan Bandar Idris | Abdul Rahman Sahari | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Hazm
Thành tích gần đây Al Ettifaq
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 5 | 1 | 31 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 19 | 1 | 3 | 44 | 58 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 17 | 7 | 0 | 40 | 58 | H T T H H | |
| 4 | 23 | 16 | 5 | 2 | 33 | 53 | T H T T T | |
| 5 | 24 | 12 | 6 | 6 | 11 | 42 | T B T H H | |
| 6 | 23 | 12 | 4 | 7 | 13 | 40 | B H B B H | |
| 7 | 24 | 11 | 5 | 8 | -6 | 38 | T T B T B | |
| 8 | 23 | 9 | 5 | 9 | -3 | 32 | H T B T H | |
| 9 | 24 | 7 | 7 | 10 | -11 | 28 | H B B T H | |
| 10 | 24 | 7 | 7 | 10 | -19 | 28 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 7 | 6 | 11 | 4 | 27 | B H H B B | |
| 12 | 23 | 7 | 6 | 10 | -11 | 27 | B T B T H | |
| 13 | 24 | 6 | 7 | 11 | -9 | 25 | T B B T T | |
| 14 | 23 | 7 | 1 | 15 | -11 | 22 | H T B B T | |
| 15 | 24 | 3 | 7 | 14 | -23 | 16 | B H T B B | |
| 16 | 24 | 2 | 10 | 12 | -23 | 16 | B T B B H | |
| 17 | 23 | 2 | 4 | 17 | -30 | 10 | H B B B B | |
| 18 | 23 | 1 | 5 | 17 | -30 | 8 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch