Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
(Pen) Sofiane Bendebka 17 | |
Abdulelah Al Khaibari 23 | |
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Mourad Batna) 27 | |
Ahmed Al-Shamrani 43 | |
Abdulaziz Al-Dwehe (Kiến tạo: Amir Sayoud) 49 | |
Mihai Lixandru (Thay: Zaydou Youssouf) 57 | |
Abdulrahman Al-Khaibre (Thay: Sattam Al Tumbukti) 57 | |
Amine Ben Hamida (Thay: Ahmed Al-Shamrani) 66 | |
Mohammed Al-Yami (Thay: Abdulaziz Al-Harbi) 75 | |
Kennedy Boateng 76 | |
Fahad Aqeel Al-Zubaidi (Thay: Abdulelah Al Khaibari) 80 | |
Faisal Al Abdulwahed (Thay: Abdulrahman Al-Khaibre) 80 | |
Aboubacar Diakite (Thay: Abdulaziz Al-Dwehe) 85 | |
Mory Konate (Thay: Sofiane Bendebka) 85 | |
Mohammed Al-Hamdani (Thay: Amir Sayoud) 85 | |
Faisal Al Abdulwahed (Kiến tạo: Mourad Batna) 88 | |
Robin Kelder (Thay: Lukas Haraslin) 90 | |
Mourad Batna 90+5' | |
Mourad Batna 90+6' |
Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Fateh


Diễn biến Al Hazm vs Al Fateh
V À A A O O O - Mourad Batna đã ghi bàn!
V À A A O O O - Mourad Batna đã ghi bàn!
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Robin Kelder.
Mourad Batna đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Faisal Al Abdulwahed đã ghi bàn!
Amir Sayoud rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Hamdani.
Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Mory Konate.
Abdulaziz Al-Dwehe rời sân và được thay thế bởi Aboubacar Diakite.
Abdulrahman Al-Khaibre rời sân và được thay thế bởi Faisal Al Abdulwahed.
Abdulelah Al Khaibari rời sân và được thay thế bởi Fahad Aqeel Al-Zubaidi.
Thẻ vàng cho Kennedy Boateng.
Abdulaziz Al-Harbi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Yami.
Ahmed Al-Shamrani rời sân và được thay thế bởi Amine Ben Hamida.
Sattam Al Tumbukti rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Khaibre.
Zaydou Youssouf rời sân và được thay thế bởi Mihai Lixandru.
Amir Sayoud đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Abdulaziz Al-Dwehe đã ghi bàn!
V À A A O O O - Amir Sayoud đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Fateh
Al Hazm (4-4-2): Jindřich Staněk (36), Abdulaziz Al-Harbi (82), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Abdulaziz Al Duwaihi (22), Aboubacar Bah (24), Bonheur Mugisha (17), Ahmed Al-Shamrani (70), Amir Sayoud (10), Sofiane Bendebka (28)
Al Fateh (3-4-3): Adrian Semper (1), Kennedy Boateng (3), Marwane Saadane (17), Abdulaziz Anwar Abdulrahman Al Suwailem (78), Sattam Al Tumbuk (87), Ali Al-Hassan (6), Zaydou Youssouf (28), Abdulelah Mohammed Al Khaibari (16), Mourad Batna (11), Wilfried Kanga (9), Lukáš Haraslin (10)


| Thay người | |||
| 85’ | Sofiane Bendebka Mory Konate | 57’ | Zaydou Youssouf Mihai Lixandru |
| 57’ | Faisal Al Abdulwahed Abdulrahman Al-Khaibre | ||
| 80’ | Abdulelah Al Khaibari Fahad Aqeel Al-Zubaidi | ||
| 90’ | Lukas Haraslin Robin Kelder | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Turki Al Hamdani | Faisal bin Abdullah bin Abdulwahed Al Abdulwahed | ||
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | Waleed Al-Anzi | ||
Waleed bin Balkhair bin Suwailik Al Shanqiti | Abdul Aziz Al-Fawaz | ||
Mohammed Eissa Al-Yami | Fahad Aqeel Al-Zubaidi | ||
Jaser Muneer Shleaah Ateeq | Othman Al Othman | ||
Mohamed Amine Ben Hamida | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Aboubacar Diakité | Robin Kelder | ||
Mory Konate | Mihai Lixandru | ||
Ibrahim Zaid Al-Malki | Abdulrahman Al-Khaibre | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Hazm
Thành tích gần đây Al Fateh
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 21 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 19 | T H B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 1 | 18 | H H T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | H B H T B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | H H T T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | H T H B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H T H T | |
| 13 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | B H B B H | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B T H B T | |
| 15 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | H H B B H | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | B B T B B | |
| 17 | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | B B H B B | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch