Thẻ vàng cho Carlos.
Saud Al-Rashid 32 | |
Saud Al-Rashid 39 | |
Saud Al-Rashid 39 | |
Abdulaziz Al-Harbi (Thay: Ahmed Al-Shamrani) 46 | |
Carlos (Thay: Yousef Alsayyali) 46 | |
Carlos (Kiến tạo: Saad Balobaid) 51 | |
Abdurahman Al Dakheel 61 | |
Carlos (Kiến tạo: Ali Al Asmari) 65 | |
(Pen) Josh Brownhill 75 | |
Mohammed Al-Yami (Thay: Loreintz Rosier) 76 | |
Nawaf Al Habashi (Thay: Fabio Martins) 76 | |
Abdulaziz Al Dhuwayhi (Thay: Yousef Al-Shammari) 76 | |
Faisal Al-Subiani (Thay: Ali Al Asmari) 80 | |
Ali Al-Azaizeh (Thay: Unai Hernandez) 80 | |
Nawaf Al-Sadi (Thay: Mohammed Al-Thani) 86 | |
Ali Makki (Thay: Hammam Al-Hammami) 87 | |
Abdulhadi Al Harajan (Thay: Amir Sayoud) 87 | |
Carlos 89 | |
Carlos 90 |
Thống kê trận đấu Al Hazm vs Al Shabab


Diễn biến Al Hazm vs Al Shabab
V À A A O O O - Carlos đã ghi bàn!
Amir Sayoud rời sân và được thay thế bởi Abdulhadi Al Harajan.
Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Ali Makki.
Mohammed Al-Thani rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al-Sadi.
Unai Hernandez rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Azaizeh.
Ali Al Asmari rời sân và được thay thế bởi Faisal Al-Subiani.
Yousef Al-Shammari rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al Dhuwayhi.
Fabio Martins rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Habashi.
Loreintz Rosier rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Yami.
V À A A O O O - Josh Brownhill từ Al Shabab đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Ali Al Asmari đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Abdurahman Al Dakheel.
Saad Balobaid đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos đã ghi bàn!
Yousef Alsayyali rời sân và được thay thế bởi Carlos.
Ahmed Al-Shamrani rời sân và được thay thế bởi Abdulaziz Al-Harbi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Saud Al-Rashid nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Đội hình xuất phát Al Hazm vs Al Shabab
Al Hazm (4-3-3): Bruno Varela (14), Saud Al-Rashid (2), Abdullah Ahmed Al-Shanqiti (13), Abdulrahman Aldakhil (34), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Ahmed Al-Shamrani (70), Loreintz Rosier (32), Aboubacar Bah (24), Amir Sayoud (11), Yousef Al Shammari (7), Fabio Martins (10)
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Mohammed Al Hakim (2), Wesley Hoedt (4), Saad Yaslam (31), Josh Brownhill (8), Vincent Sierro (14), Basil Yousef Al-Sayyali (20), Ali Al Asmari (40), Hammam Al-Hammami (22), Unai Hernandez (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Ahmed Al-Shamrani Abdulaziz Al-Harbi | 46’ | Yousef Alsayyali Carlos |
| 76’ | Yousef Al-Shammari Abdulaziz Al Duwaihi | 80’ | Unai Hernandez Ali Ahmad Azaizeh |
| 76’ | Loreintz Rosier Mohammed Al-Eisa | 80’ | Ali Al Asmari Faisal Al-Subiani |
| 76’ | Fabio Martins Nawaf Al Habshi | 86’ | Mohammed Al-Thani Nawaf Al-Sadi |
| 87’ | Amir Sayoud Abdulhadi Al-Harajin | 87’ | Hammam Al-Hammami Ali Abdulqader Makki |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahim Zaid Al-Malki | Ali Ahmad Azaizeh | ||
Abdulaziz Al Duwaihi | Abdulaziz Rahma | ||
Abdulhadi Al-Harajin | Ali Abdulqader Makki | ||
Mohammed Al-Eisa | Hussain Al Sibyani | ||
Nawaf Al Habshi | Carlos | ||
Omar Jehad Al Somah | Muhammad Al Otaibi | ||
Abdulaziz Al-Harbi | Majed Abdullah | ||
Sultan Tanker | Faisal Al-Subiani | ||
Abdulrahman Al-Khaibary | Nawaf Al-Sadi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Hazm
Thành tích gần đây Al Shabab
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 4 | 0 | 29 | 46 | T T T H H | |
| 2 | 18 | 14 | 1 | 3 | 30 | 43 | B T T T T | |
| 3 | 18 | 13 | 4 | 1 | 21 | 43 | T T T T T | |
| 4 | 18 | 12 | 4 | 2 | 25 | 40 | T T T T H | |
| 5 | 18 | 12 | 2 | 4 | 16 | 38 | B T H B T | |
| 6 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | H B B T H | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | -3 | 29 | B T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | T T B H B | |
| 9 | 18 | 7 | 3 | 8 | -4 | 24 | B B H B T | |
| 10 | 18 | 6 | 4 | 8 | -9 | 22 | T H B B H | |
| 11 | 19 | 5 | 5 | 9 | -14 | 20 | H B T T B | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -15 | 20 | T B H T B | |
| 13 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | B H H T T | |
| 14 | 18 | 5 | 0 | 13 | -10 | 15 | B B T B B | |
| 15 | 18 | 2 | 6 | 10 | -20 | 12 | B B H H H | |
| 16 | 18 | 1 | 8 | 9 | -19 | 11 | H H B B B | |
| 17 | 18 | 2 | 3 | 13 | -20 | 9 | T B H B B | |
| 18 | 18 | 0 | 5 | 13 | -19 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch