Thứ Hai, 16/02/2026

Trực tiếp kết quả Al-Ittihad Alexandria vs Smouha SC hôm nay 16-02-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 2, 16/2

Đang diễn ra

Al-Ittihad Alexandria

Al-Ittihad Alexandria

0 : 0

Smouha SC

Smouha SC

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 16/02/2026
Vòng 18 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mabululu
27
Karim El Deeb
27
A. Liadi
38
P. Badji
50
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Al-Ittihad Alexandria vs Smouha SC

số liệu thống kê
Al-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad Alexandria
Smouha SC
Smouha SC
57 Kiểm soát bóng 43
0 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
19/12 - 2022
15/04 - 2023
03/11 - 2023
14/05 - 2024
05/03 - 2025
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Al-Ittihad Alexandria

VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
23/11 - 2025
02/11 - 2025
22/10 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Smouha SC

VĐQG Ai Cập
12/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
H1: 1-1
22/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
08/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Ai Cập
05/11 - 2025
27/10 - 2025
23/10 - 2025
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1611231435T T T B T
2El ZamalekEl Zamalek159421531H T T T T
3Pyramids FCPyramids FC159421331T H H B T
4Al AhlyAl Ahly158611130H H T H T
5Smouha SCSmouha SC17683526H T T T B
6Al MasryAl Masry15672825H H T H H
7ZED FCZED FC16664424H H T T H
8Wadi Degla FCWadi Degla FC17665224H T B B H
9National BankNational Bank15492621H H H T H
10Modern Sport FCModern Sport FC16565-121B H H T H
11ENPPIENPPI15483220H H B H B
12El GounahEl Gounah15483020T B T H H
13PetrojetPetrojet16484-220B T H B H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla162113117H H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab17377-616H B T B T
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria174310-1015B B B T T
17Haras El HodoodHaras El Hodood16358-1014H B B B H
18Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia174211-1514B B B T B
19Pharco FCPharco FC16277-1113T B B B H
20El GeishEl Geish16268-1312H B H H B
21Ismaily SCIsmaily SC163112-1310B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow