Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Abdulaziz Al-Dwehe (Kiến tạo: Afimico Pululu) 18 | |
Aboubacar Bah 29 | |
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Houssem Aouar) 34 | |
Amine Ben Hamida 40 | |
(Pen) Steven Bergwijn 41 | |
Marwan Al-Sahafi 45+2' | |
Hassan Kadish (Thay: S. Keller) 46 | |
Ahmed Al Julaydan (Thay: Marwan Al Sahafi) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Ittihad vs Al Hazm
Thẻ vàng cho Marwan Al-Sahafi.
V À A A O O O - Steven Bergwijn từ Al Ittihad đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.
Houssem Aouar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Steven Bergwijn đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aboubacar Bah.
Afimico Pululu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abdulaziz Al-Dwehe đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Hazm


Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Hazm
Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Jan-Carlo Šimić (4), Stephane Keller (3), Danilo Pereira (2), Faris Abdi (25), Ahmed Al-Ghamdi (27), Mukhtar Ali (8), Marwan Al-Sahafi (22), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), Youssef En-Nesyri (21)
Al Hazm (4-1-4-1): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Mohamed Amine Ben Hamida (3), Bonheur Mugisha (17), Abdulaziz Al Duwaihi (22), Aboubacar Bah (24), Sofiane Bendebka (28), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Afimico Pululu (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Al Absi | Farhan bin Fraih bin Farhan Al Darwish Al Azzmi | ||
Ahmed Al-Jelidan | Majed Al-Ghamdi | ||
Farhah Ali Alshamrani | Mohammed Turki Al Hamdani | ||
Saleh Al-Shehri | Ahmed Al-Shamrani | ||
Mohammed Ali Barnawi | Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | ||
Muath Faquihi | Waleed bin Balkhair bin Suwailik Al Shanqiti | ||
George Ilenikhena | Mohammed Eissa Al-Yami | ||
Rakan Al-Kaabi | Aboubacar Diakité | ||
Hassan bin Kadish bin Yahya Mahbub | Mory Konate | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Ittihad
Thành tích gần đây Al Hazm
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T | |
| 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 8 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B | |
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch