Thứ Ba, 25/08/2026
Abdulaziz Al-Dwehe (Kiến tạo: Afimico Pululu)
18
Aboubacar Bah
29
Steven Bergwijn (Kiến tạo: Houssem Aouar)
34
Amine Ben Hamida
40
(Pen) Steven Bergwijn
41
Marwan Al-Sahafi
45+2'
Hassan Kadish (Thay: S. Keller)
46
Ahmed Al Julaydan (Thay: Marwan Al Sahafi)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Al Ittihad vs Al Hazm

Tất cả (11)
45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Marwan Al-Sahafi.

Thẻ vàng cho Marwan Al-Sahafi.

41' V À A A O O O - Steven Bergwijn từ Al Ittihad đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Steven Bergwijn từ Al Ittihad đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

40' Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.

Thẻ vàng cho Amine Ben Hamida.

34'

Houssem Aouar đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Steven Bergwijn đã ghi bàn!

V À A A O O O - Steven Bergwijn đã ghi bàn!

34' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

29' Thẻ vàng cho Aboubacar Bah.

Thẻ vàng cho Aboubacar Bah.

18'

Afimico Pululu đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Abdulaziz Al-Dwehe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Abdulaziz Al-Dwehe đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Hazm

số liệu thống kê
Al Ittihad
Al Ittihad
Al Hazm
Al Hazm
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Hazm

Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Jan-Carlo Šimić (4), Stephane Keller (3), Danilo Pereira (2), Faris Abdi (25), Ahmed Al-Ghamdi (27), Mukhtar Ali (8), Marwan Al-Sahafi (22), Houssem Aouar (10), Steven Bergwijn (34), Youssef En-Nesyri (21)

Al Hazm (4-1-4-1): Ibrahim Zaid Al-Malki (23), Saud Al-Rashid (2), Sultan Tanker (4), Abdulrahman Aldakhil (34), Mohamed Amine Ben Hamida (3), Bonheur Mugisha (17), Abdulaziz Al Duwaihi (22), Aboubacar Bah (24), Sofiane Bendebka (28), Ahmed Hussain Al-Nakhli (27), Afimico Pululu (9)

Al Ittihad
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
4
Jan-Carlo Šimić
3
Stephane Keller
2
Danilo Pereira
25
Faris Abdi
27
Ahmed Al-Ghamdi
8
Mukhtar Ali
22
Marwan Al-Sahafi
10
Houssem Aouar
34
Steven Bergwijn
21
Youssef En-Nesyri
9
Afimico Pululu
27
Ahmed Hussain Al-Nakhli
28
Sofiane Bendebka
24
Aboubacar Bah
22
Abdulaziz Al Duwaihi
17
Bonheur Mugisha
3
Mohamed Amine Ben Hamida
34
Abdulrahman Aldakhil
4
Sultan Tanker
2
Saud Al-Rashid
23
Ibrahim Zaid Al-Malki
Al Hazm
Al Hazm
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Absi
Farhan bin Fraih bin Farhan Al Darwish Al Azzmi
Ahmed Al-Jelidan
Majed Al-Ghamdi
Farhah Ali Alshamrani
Mohammed Turki Al Hamdani
Saleh Al-Shehri
Ahmed Al-Shamrani
Mohammed Ali Barnawi
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti
Muath Faquihi
Waleed bin Balkhair bin Suwailik Al Shanqiti
George Ilenikhena
Mohammed Eissa Al-Yami
Rakan Al-Kaabi
Aboubacar Diakité
Hassan bin Kadish bin Yahya Mahbub
Mory Konate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
27/10 - 2023
21/04 - 2024
25/02 - 2026
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Al Ittihad

VĐQG Saudi Arabia
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
16/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
Giao hữu
31/07 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026
18/05 - 2026
15/05 - 2026
11/05 - 2026
05/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Hazm

VĐQG Saudi Arabia
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
16/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
13/08 - 2026
H1: 0-2
22/05 - 2026
15/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
28/04 - 2026
H1: 1-0
24/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad321027H T
2Al NassrAl Nassr220076T T
3Al HilalAl Hilal220056T T
4Al AhliAl Ahli220056T T
5Al QadsiahAl Qadsiah320136T B T
6Al EttifaqAl Ettifaq220036T T
7NEOM SCNEOM SC320116T T B
8Al KholoodAl Kholood211014H T
9Al DiriyahAl Diriyah210103B T
10Al HazmAl Hazm3102-13T B
11Al KhaleejAl Khaleej202002H H
12Al TaawounAl Taawoun2011-11H B
13Al ShababAl Shabab2011-21B H
14Al FaisalyAl Faisaly2002-40B B
15Al FeihaAl Feiha2002-40B B
16Al FatehAl Fateh2002-40B B
17AbhaAbha2002-50B B
18Al RiyadhAl Riyadh2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow