Thứ Bảy, 28/02/2026
G. Masouras (VAR check)
7
Fabinho
12
Ahmed Asiri
18
Pedro Rebocho
45+2'
Danilo Pereira (Kiến tạo: Mahamadou Doumbia)
52
Hussain Al-Eissa (Thay: Paolo Fernandes)
68
Thamer Al Khaibari (Thay: Hamad Al Jayzani)
68
Abdulaziz Al Bishi (Thay: Moussa Diaby)
71
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Al Ittihad vs Al Khaleej

Tất cả (11)
68'

Hamad Al Jayzani rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.

68'

Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Hussain Al-Eissa.

52'

Mahamadou Doumbia đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Danilo Pereira đã ghi bàn!

V À A A O O O - Danilo Pereira đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Pedro Rebocho.

Thẻ vàng cho Pedro Rebocho.

18' Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

12' Thẻ vàng cho Fabinho.

Thẻ vàng cho Fabinho.

7' V À A A O O O - Giorgos Masouras đã ghi bàn!

V À A A O O O - Giorgos Masouras đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Al Ittihad vs Al Khaleej

số liệu thống kê
Al Ittihad
Al Ittihad
Al Khaleej
Al Khaleej
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 6
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Ittihad vs Al Khaleej

Al Ittihad (4-2-3-1): Predrag Rajković (1), Muhannad Shanqeeti (13), Danilo Pereira (2), Ahmed Sharahili (20), Hassan Kadesh (15), Mahamadou Doumbia (17), Fabinho (8), Moussa Diaby (19), Houssem Aouar (10), Mario Mitaj (12), Youssef En-Nesyri (21)

Al Khaleej (3-4-3): Anthony Moris (49), Ahmed Asiri (13), Abdullah Al Hafith (17), Mohammed Al-Khubrani (3), Hamad Sulaiman Al Jayzani (28), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Rebocho (5), Paolo Fernandes (11), Giorgos Masouras (9), Saleh Al-Amri (93)

Al Ittihad
Al Ittihad
4-2-3-1
1
Predrag Rajković
13
Muhannad Shanqeeti
2
Danilo Pereira
20
Ahmed Sharahili
15
Hassan Kadesh
17
Mahamadou Doumbia
8
Fabinho
19
Moussa Diaby
10
Houssem Aouar
12
Mario Mitaj
21
Youssef En-Nesyri
93
Saleh Al-Amri
9
Giorgos Masouras
11
Paolo Fernandes
5
Rebocho
21
Dimitris Kourbelis
12
Majed Omar Kanabah
28
Hamad Sulaiman Al Jayzani
3
Mohammed Al-Khubrani
17
Abdullah Al Hafith
13
Ahmed Asiri
49
Anthony Moris
Al Khaleej
Al Khaleej
3-4-3
Thay người
71’
Moussa Diaby
Abdulaziz Al Bishi
68’
Paolo Fernandes
Hussain Ahmed Al Issa
68’
Hamad Al Jayzani
Thamer Fathi Al Khaibri
Cầu thủ dự bị
Mohammed Al Absi
Mohammed Alghanem
Osama Al-Mermesh
Ali Al-Salem
Barnawi
Bandar Al Mutairi
Abdulrahman Al-Oboud
Hussain Ahmed Al Issa
Faisal Al-Ghamdi
Mansour Hamzi
Mohammed Ahmed Fallatah
Bader Mohammed Munshi
Ahmed Mazen Alghamdi
Thamer Fathi Al Khaibri
Abdulaziz Al Bishi
Raed Al Shanqiti
Hamed Al Ghamdi
Abdullah Al Zaynaldeen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
16/09 - 2022
03/03 - 2023
01/12 - 2023
17/05 - 2024
28/09 - 2024
27/02 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Al Ittihad

VĐQG Saudi Arabia
25/02 - 2026
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
14/02 - 2026
AFC Champions League
11/02 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
07/02 - 2026
02/02 - 2026
29/01 - 2026
27/01 - 2026
23/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
25/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
29/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
16/01 - 2026
13/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al AhliAl Ahli2418513159T T T T T
2Al NassrAl Nassr2319134458T T T T T
3Al HilalAl Hilal2417704058H T T H H
4Al QadsiahAl Qadsiah2316523353T H T T T
5Al IttihadAl Ittihad2412661142T B T H H
6Al TaawounAl Taawoun2312471340B H B B H
7Al EttifaqAl Ettifaq241158-638T T B T B
8NEOM SCNEOM SC23959-332H T B T H
9Al FatehAl Fateh247710-1128H B B T H
10Al HazmAl Hazm247710-1928H B T B H
11Al KhaleejAl Khaleej247611427B H H B B
12Al FeihaAl Feiha237610-1127B T B T H
13Al ShababAl Shabab246711-925T B B T T
14Al KholoodAl Kholood237115-1122H T B B T
15Al RiyadhAl Riyadh243714-2316B H T B B
16DamacDamac2421012-2316B T B B H
17Al AkhdoudAl Akhdoud232417-3010H B B B B
18Al NajmaAl Najma231517-308B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow