Thứ Sáu, 11/09/2026
Renzo Lopez
22
Khaled Al Samiri
45+6'
Mansour Hamzi (Thay: Khaled Al Samiri)
46
Saleh Aboulshamat (Thay: Hisham Al Dubais)
58
Nawaf Al Harthi (Thay: Khalid Al Kabi)
69
Abdullah Al Fahad (Thay: Saeed Al Hamsal)
74
Abdullah Al Salem (Thay: Konstantinos Fortounis)
79
Faris Abdi
85
Rakan Kaabi (Thay: Gojko Cimirot)
90
Otabek Shukurov
90+1'

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Al Feiha
Al Feiha
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 5
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Khaleej vs Al Feiha

Tất cả (13)
90+5'

Gojko Cimirot rời sân và được thay thế bởi Rakan Kaabi.

90+1' Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

Thẻ vàng cho Otabek Shukurov.

85' Thẻ vàng cho Faris Abdi.

Thẻ vàng cho Faris Abdi.

79'

Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Salem.

74'

Saeed Al Hamsal rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Fahad.

69'

Khalid Al Kabi rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Harthi.

58'

Hisham Al Dubais rời sân và được thay thế bởi Saleh Aboulshamat.

46'

Khaled Al Samiri rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

Thẻ vàng cho Khaled Al Samiri.

22' Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Thẻ vàng cho Renzo Lopez.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Feiha

Al Khaleej (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Marcel Tisserand (32), Rebocho (5), Khaled Al-Sumairi (8), Dimitris Kourbelis (21), Khaled Narey (7), Konstantinos Fortounis (17), Fabio Martins (10), Hisham Al-Dubais (77)

Al Feiha (4-4-2): Orlando Mosquera (52), Mohammed Kareem Al Baqawi (22), Sami Al Khaibari (4), Makhir Al Rashidi (2), Faris Abdi (25), Gojko Cimirot (13), Khalid Al Kaabi (77), Otabek Shukurov (20), Fashion Sakala (10), Alejandro Pozuelo (8), Renzo Lopez (9)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-2-3-1
23
Ibrahim Sehic
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
32
Marcel Tisserand
5
Rebocho
8
Khaled Al-Sumairi
21
Dimitris Kourbelis
7
Khaled Narey
17
Konstantinos Fortounis
10
Fabio Martins
77
Hisham Al-Dubais
9
Renzo Lopez
8
Alejandro Pozuelo
10
Fashion Sakala
20
Otabek Shukurov
77
Khalid Al Kaabi
13
Gojko Cimirot
25
Faris Abdi
2
Makhir Al Rashidi
4
Sami Al Khaibari
22
Mohammed Kareem Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-4-2
Thay người
46’
Khaled Al Samiri
Mansour Hamzi
69’
Khalid Al Kabi
Nawwaf Al Harthi
58’
Hisham Al Dubais
Saleh Aboulshamat
90’
Gojko Cimirot
Rakan Al-Kaabi
74’
Saeed Al Hamsal
Abdullah Al-Fahad
79’
Konstantinos Fortounis
Abdullah Al Salem
Cầu thủ dự bị
Abdullah Al Salem
Abdulraouf Abdulaziz Issa Al Dakheel
Saleh Aboulshamat
Nawwaf Al Harthi
Arif Saleh Al-Haydar
Abdulhadi Al-Harajin
Murad Al-Hawsawi
Khaled Al Rammah
Bandar Al Mutairi
Redha Al Abdullah
Mansour Hamzi
Mansor Al Beshe
Abdullah Al-Fahad
Rangel
Ali Saeed Ali Al Shaafi
Rakan Al-Kaabi
Marwan Al Haidari
Mohammed Al Dowaish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
15/12 - 2022
29/04 - 2023
13/08 - 2023
21/12 - 2023
20/09 - 2024
20/02 - 2025
13/09 - 2025
29/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
H1: 1-1
23/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
21/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
H1: 1-0
25/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
14/08 - 2026
Giao hữu
22/07 - 2026
18/07 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal65011215T T T T B
2Al NassrAl Nassr6501915T T T B T
3Al QadsiahAl Qadsiah6501815B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad6420414T T H T T
5NEOM SCNEOM SC6402512T B B T T
6Al KholoodAl Kholood6330412T H T H T
7Al DiriyahAl Diriyah6312210T H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq6312010T B B T H
9Al AhliAl Ahli630349T B B T B
10Al HazmAl Hazm622208B B H H T
11Al FeihaAl Feiha6123-45B H T H B
12Al RiyadhAl Riyadh6123-105B H T B H
13Al KhaleejAl Khaleej6042-74H H B B H
14Al TaawounAl Taawoun6033-33B H B H B
15Al ShababAl Shabab6033-53H H H B B
16Al FatehAl Fateh6033-53B H H H B
17Al FaisalyAl Faisaly6033-63B H B H H
18AbhaAbha6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow