Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joshua King (Kiến tạo: Hamad Al Jayzani) 7 | |
(og) Anthony Moris 16 | |
(Pen) Lazaro 16 | |
Mansour Hamzi (Thay: Hamad Al Jayzani) 46 | |
Joshua King (Kiến tạo: Giorgos Masouras) 52 | |
Abdullah Al Hawsawi 53 | |
Hisham Al Dubais (Thay: Majed Dawran) 58 | |
Khalid Al-Subaie (Thay: Vitor Vargas) 58 | |
Paolo Fernandes (Kiến tạo: Pedro Rebocho) 59 | |
Saleh Al-Amri (Thay: Paolo Fernandes) 69 | |
Nasser Al-Haleel (Thay: Mohammed Al Fatil) 71 | |
Sultan Al-Essa (Thay: Abdullah Al Hawsawi) 71 | |
Bader Mohammed Munshi (Thay: Giorgos Masouras) 73 | |
Thamer Al Khaibari (Thay: Joshua King) 86 | |
Arif Saleh Al Haydar (Thay: Konstantinos Fortounis) 87 | |
Felippe Cardoso 90 | |
Arif Saleh Al Haydar 90+4' |
Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Najma


Diễn biến Al Khaleej vs Al Najma
Thẻ vàng cho Arif Saleh Al Haydar.
Thẻ vàng cho Felippe Cardoso.
Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Arif Saleh Al Haydar.
Joshua King rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.
Giorgos Masouras rời sân và được thay thế bởi Bader Mohammed Munshi.
Abdullah Al Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Essa.
Mohammed Al Fatil rời sân và được thay thế bởi Nasser Al-Haleel.
Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Amri.
Pedro Rebocho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paolo Fernandes đã ghi bàn!
Vitor Vargas rời sân và được thay thế bởi Khalid Al-Subaie.
Majed Dawran rời sân và được thay thế bởi Hisham Al Dubais.
Thẻ vàng cho Abdullah Al Hawsawi.
Giorgos Masouras đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!
Hamad Al Jayzani rời sân và được thay thế bởi Mansour Hamzi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Lazaro thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
BÀN THẮNG TỰ ĐỀU - Anthony Moris đã đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Najma
Al Khaleej (4-2-3-1): Anthony Moris (49), Hamad Sulaiman Al Jayzani (28), Abdullah Al Hafith (17), Mohammed Al-Khubrani (3), Rebocho (5), Majed Omar Kanabah (12), Dimitris Kourbelis (21), Giorgos Masouras (9), Konstantinos Fortounis (10), Paolo Fernandes (11), Joshua King (7)
Al Najma (4-4-2): Victor Braga (1), Abdullah Al-Hawsawi (24), Mohammed Al Fatil (33), Samir (3), Victor Vargas (2), Majed Dawran (11), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Nabil Dunga (80), Guga (16), Felippe Cardoso (70), Lázaro (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Hamad Al Jayzani Mansour Hamzi | 58’ | Vitor Vargas Khaled Al-Sobeai |
| 69’ | Paolo Fernandes Saleh Al-Amri | 58’ | Majed Dawran Hisham Al-Dubais |
| 73’ | Giorgos Masouras Bader Mohammed Munshi | 71’ | Mohammed Al Fatil Nasser Al-Haleel |
| 86’ | Joshua King Thamer Fathi Al Khaibri | 71’ | Abdullah Al Hawsawi Sultan Al-Essa |
| 87’ | Konstantinos Fortounis Arif Saleh Al-Haydar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marwan Al Haidari | Khaled Al-Muqaitib | ||
Saleh Al-Amri | Nasser Al-Haleel | ||
Bader Mohammed Munshi | Khalid Al-Shammari | ||
Thamer Fathi Al Khaibri | Sultan Al-Essa | ||
Mansour Hamzi | Mohammed Mile | ||
Bandar Al Mutairi | Khaled Al-Sobeai | ||
Saeed Al-Hamsl | Majed Mohammed Sharrahi | ||
Ali Al-Salem | Hisham Al-Dubais | ||
Arif Saleh Al-Haydar | Bilal Boutobba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Khaleej
Thành tích gần đây Al Najma
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 25 | 1 | 3 | 58 | 76 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 21 | 8 | 0 | 51 | 71 | T T H T T | |
| 3 | 28 | 20 | 6 | 2 | 35 | 66 | T T H T H | |
| 4 | 29 | 18 | 8 | 3 | 36 | 62 | T H B H H | |
| 5 | 29 | 14 | 7 | 8 | 14 | 49 | T H H B T | |
| 6 | 28 | 13 | 6 | 9 | 7 | 45 | T B B T B | |
| 7 | 29 | 12 | 6 | 11 | -9 | 42 | H B T B B | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | -4 | 40 | H T T B H | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | -16 | 38 | T B T T H | |
| 10 | 29 | 9 | 7 | 13 | 1 | 34 | T B H B T | |
| 11 | 29 | 9 | 7 | 13 | -10 | 34 | T T B H B | |
| 12 | 29 | 8 | 8 | 13 | -13 | 32 | B B B T H | |
| 13 | 29 | 7 | 11 | 11 | -6 | 32 | H T H H H | |
| 14 | 29 | 9 | 2 | 18 | -19 | 29 | B B H B T | |
| 15 | 30 | 5 | 11 | 14 | -20 | 26 | T B H T B | |
| 16 | 29 | 5 | 8 | 16 | -24 | 23 | B T H T B | |
| 17 | 29 | 4 | 4 | 21 | -38 | 16 | B B T B B | |
| 18 | 30 | 2 | 5 | 23 | -43 | 11 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch