Mohammed Al-Khabrani 9 | |
Mansour Hamzi (Thay: Bander Al-Mutairi) 46 | |
Carlos 61 | |
Fabio Martins 70 | |
Mohamed Sherif (Thay: Abdullah Al Salem) 71 | |
Musab Aljuwayr (Thay: Moteb Al-Harbi) 71 | |
Arif Saleh Al Haydar (Thay: Saeed Al Hamsal) 89 | |
Iago Santos 90 |
Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Al Shabab
số liệu thống kê

Al Khaleej

Al Shabab
34 Kiểm soát bóng 66
12 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 17
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Al Shabab
Al Khaleej (4-1-4-1): Ibrahim Sehic (23), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Lisandro Lopez (4), Bandar Al Mutairi (33), Jung Woo-young (55), Khaled Narey (7), Ivo Rodrigues (8), Rebocho (5), Fabio Martins (10), Abdullah Al Salem (11)
Al Shabab (3-5-2): Mohammed Al Absi (50), Romain Saiss (14), Iago Santos (4), Moteb Al-Harbi (24), Hamad Al-Yami (2), Hattan Bahebri (11), Gustavo Leonardo Cuellar Gallego (6), Ivan Rakitic (30), Hussain Al Sibyani (16), Carlos (13), Habib Diallo (20)

Al Khaleej
4-1-4-1
23
Ibrahim Sehic
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
4
Lisandro Lopez
33
Bandar Al Mutairi
55
Jung Woo-young
7
Khaled Narey
8
Ivo Rodrigues
5
Rebocho
10
Fabio Martins
11
Abdullah Al Salem
20
Habib Diallo
13
Carlos
16
Hussain Al Sibyani
30
Ivan Rakitic
6
Gustavo Leonardo Cuellar Gallego
11
Hattan Bahebri
2
Hamad Al-Yami
24
Moteb Al-Harbi
4
Iago Santos
14
Romain Saiss
50
Mohammed Al Absi

Al Shabab
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Bander Al-Mutairi Mansour Hamzi | 71’ | Moteb Al-Harbi Musab Fahad Al Juwayr |
| 71’ | Abdullah Al Salem Mohamed Sherif | ||
| 89’ | Saeed Al Hamsal Arif Saleh Al-Haydar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marwan Al Haidari | Fahad Al Muwallad | ||
Arif Saleh Al-Haydar | Nawaf Al-Sadi | ||
Mansour Hamzi | Riyadh Sharahili | ||
Mo Adams | Musab Fahad Al Juwayr | ||
Khaled Al-Sumairi | Hussain A-lqahtani | ||
Naif Masoud | Majed Kanabah | ||
Fawaz Al-Torais | Khalid Abdullah Saeed Al Asiri | ||
Mohamed Sherif | Mustafa Malaeka | ||
Abdullah Ahmed Al-Shanqiti | Mohammed Al-Eisa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Khaleej
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Shabab
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 14 | 3 | 0 | 29 | 45 | T T T T H | |
| 2 | 18 | 13 | 4 | 1 | 21 | 43 | T T T T T | |
| 3 | 17 | 13 | 1 | 3 | 27 | 40 | B B T T T | |
| 4 | 17 | 12 | 3 | 2 | 25 | 39 | T T T T T | |
| 5 | 17 | 11 | 2 | 4 | 15 | 35 | T B T H B | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 10 | 30 | T H B B T | |
| 7 | 18 | 8 | 5 | 5 | -3 | 29 | B T H T B | |
| 8 | 18 | 7 | 4 | 7 | 8 | 25 | T T B H B | |
| 9 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | B B B H B | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -9 | 21 | T T H B B | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | -11 | 20 | B T B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 5 | 8 | -13 | 20 | B H B T T | |
| 13 | 17 | 5 | 0 | 12 | -7 | 15 | B B B T B | |
| 14 | 17 | 2 | 7 | 8 | -11 | 13 | B T B H H | |
| 15 | 18 | 2 | 6 | 10 | -20 | 12 | B B H H H | |
| 16 | 17 | 1 | 8 | 8 | -16 | 11 | B H H B B | |
| 17 | 17 | 2 | 3 | 12 | -19 | 9 | B T B H B | |
| 18 | 18 | 0 | 5 | 13 | -19 | 5 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch