Thứ Năm, 29/01/2026
Konstantinos Fortounis (Kiến tạo: Pedro Rebocho)
1
Jesus Medina
9
Abdelkader Bedrane
24
Giorgos Masouras
44
Joshua King (Kiến tạo: Dimitrios Kourbelis)
47
Abdullah Al Qahtani (Thay: Jesus Medina)
63
Abdullah Al Qahtani (Thay: J. Medina)
64

Thống kê trận đấu Al Khaleej vs Damac

số liệu thống kê
Al Khaleej
Al Khaleej
Damac
Damac
66 Kiểm soát bóng 34
11 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Khaleej vs Damac

Tất cả (15)
83' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

63'

Jesus Medina rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Qahtani.

49'

Dimitrios Kourbelis đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!

49' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

47'

Dimitrios Kourbelis đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joshua King đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' V À A A O O O - Giorgos Masouras đã ghi bàn!

V À A A O O O - Giorgos Masouras đã ghi bàn!

24' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Abdelkader Bedrane nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Abdelkader Bedrane nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

9' Thẻ vàng cho Jesus Medina.

Thẻ vàng cho Jesus Medina.

1'

Pedro Rebocho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

1' V À A A A O O O - Konstantinos Fortounis đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Konstantinos Fortounis đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Khaleej vs Damac

Al Khaleej (4-4-2): Anthony Moris (49), Saeed Al-Hamsl (39), Mohammed Al-Khubrani (3), Bart Schenkeveld (4), Rebocho (5), Mansour Hamzi (15), Dimitris Kourbelis (21), Ali Abdulraouf (24), Giorgos Masouras (9), Joshua King (7), Konstantinos Fortounis (10)

Damac (4-4-2): Kewin (1), Sanousi Alhwsawi (12), Hassan Rabei (5), Abdelkader Bedrane (3), Abdulrahman Al Obaid (13), Jesus Medina (28), Jesus Medina (28), Riyadh Sharahili (26), Valentin Vada (8), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Hazzaa Al-Ghamdi (90), Morlaye Sylla (2)

Al Khaleej
Al Khaleej
4-4-2
49
Anthony Moris
39
Saeed Al-Hamsl
3
Mohammed Al-Khubrani
4
Bart Schenkeveld
5
Rebocho
15
Mansour Hamzi
21
Dimitris Kourbelis
24
Ali Abdulraouf
9
Giorgos Masouras
7
Joshua King
10
Konstantinos Fortounis
2
Morlaye Sylla
90
Hazzaa Al-Ghamdi
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
8
Valentin Vada
26
Riyadh Sharahili
28
Jesus Medina
28
Jesus Medina
13
Abdulrahman Al Obaid
3
Abdelkader Bedrane
5
Hassan Rabei
12
Sanousi Alhwsawi
1
Kewin
Damac
Damac
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Marwan Al Haidari
Muataz Al Bagawi
Abdullah Al Hafith
Naser Al Ghamdi
Rakan Al Kaabi
Jawad Alhassan
Bandar Al Mutairi
Abdullah Al-Qahtani
Hussain Al Sultan
Khaled Al-Sumairi
Ahmed Asiri
Yahya Naji
Abdoulie Mboge
Ahmed Omar
Abdullah Al Zaynaldeen
Abdulrahman Al-Khaibre
Raed Al Shanqiti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
03/09 - 2022
18/02 - 2023
01/10 - 2023
Kings Cup Saudi Arabia
30/10 - 2023
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
VĐQG Saudi Arabia
30/03 - 2024
23/08 - 2024
01/02 - 2025
09/01 - 2026

Thành tích gần đây Al Khaleej

VĐQG Saudi Arabia
29/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
16/01 - 2026
13/01 - 2026
09/01 - 2026
02/01 - 2026
29/12 - 2025
27/12 - 2025
Kings Cup Saudi Arabia
28/11 - 2025

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
26/01 - 2026
H1: 0-0
22/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 1-1
14/01 - 2026
09/01 - 2026
05/01 - 2026
H1: 0-1
31/12 - 2025
27/12 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1714302945T T T T H
2Al AhliAl Ahli1813412143T T T T T
3Al NassrAl Nassr1713132740B B T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1712322539T T T T T
5Al TaawounAl Taawoun1711241535T B T H B
6Al IttihadAl Ittihad179351030T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq18855-329B T H T B
8Al KhaleejAl Khaleej18747825T T B H B
9NEOM SCNEOM SC17638-721B B B H B
10Al FatehAl Fateh17638-921T T H B B
11Al HazmAl Hazm17557-1120B T B H T
12Al FeihaAl Feiha18558-1320B H B T T
13Al KholoodAl Kholood175012-715B B B T B
14Al ShababAl Shabab17278-1113B T B H H
15Al RiyadhAl Riyadh182610-2012B B H H H
16DamacDamac17188-1611B H H B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud172312-199B T B H B
18Al NajmaAl Najma180513-195B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow