Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Aliou Dieng 6 | |
Awadh Khamis Al Faraj (Thay: Petros) 39 | |
Awadh Khamis (Thay: Petros) 40 | |
Saviour Godwin (Kiến tạo: Pato) 67 | |
Saviour Godwin 68 | |
Yaseen Atiah Al Zubaidi (Thay: Pato) 70 | |
Hammam Al-Hammami (Thay: Mohammed Sawaan) 73 | |
Mohammed Mazyad Alshammari (Thay: Abdulrahman Al-Safar) 80 | |
Mohammed Jahfali (Thay: Aliou Dieng) 80 | |
Knowledge Musona 89 | |
Bassem Al-Arini (Thay: Hamdan Al Shamrani) 90 | |
Saleh Al-Abbas (Thay: Saviour Godwin) 90 | |
Ghassan Hawsawi (Thay: Christian Bassogog) 90 | |
Awadh Khamis 90+6' | |
Ghassan Hawsawi 90+6' |
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Akhdoud


Diễn biến Al Kholood vs Al Akhdoud
Thẻ vàng cho Ghassan Hawsawi.
Thẻ vàng cho Awadh Khamis.
Christian Bassogog rời sân và anh được thay thế bởi Ghassan Hawsawi.
Saviour Godwin rời sân và anh được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.
Hamdan Al Shamrani rời sân và anh được thay thế bởi Bassem Al-Arini.
Thẻ vàng cho Knowledge Musona.
Aliou Dieng rời sân và được thay thế bởi Mohammed Jahfali.
Abdulrahman Al-Safar rời sân và được thay thế bởi Mohammed Mazyad Alshammari.
Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.
Pato rời sân và được thay thế bởi Yaseen Atiah Al Zubaidi.
Thẻ vàng cho Saviour Godwin.
Pato đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saviour Godwin ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.
Petros rời sân và được thay thế bởi Awadh Khamis.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Aliou Dieng.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Akhdoud
Al Kholood (4-3-3): Marcelo Grohe (34), Abdulrahman Al-Safari (8), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Hamdan Al Shamrani (27), Alex Collado (10), Kévin N`Doram (96), Aliou Dieng (15), Mohammed Sawaan (11), Jackson Muleka (18), Myziane Maolida (9)
Al Akhdoud (4-2-3-1): Paulo Vitor (28), Naif Asiri (15), Damion Lowe (17), Saeed Al-Rubaie (4), Muhannad Al Qaydhi (98), Juan Pedroza (18), Petros (66), Christian Bassogog (13), Knowledge Musona (11), Saviour Godwin (10), Pato (7)


| Thay người | |||
| 73’ | Mohammed Sawaan Hammam Al-Hammami | 40’ | Petros Awadh Khamis Al Faraj |
| 80’ | Aliou Dieng Mohammed Jahfali | 70’ | Pato Yaseen Al Zubaidi |
| 80’ | Abdulrahman Al-Safar Mohammed Mazyad Al-Shammari | 90’ | Saviour Godwin Saleh Al-Abbas |
| 90’ | Hamdan Al Shamrani Bassem Al-Arini | 90’ | Christian Bassogog Ghassan Hawsawi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bassem Al-Arini | Awadh Khamis Al Faraj | ||
Hassan Al-Asmari | Saleh Al-Abbas | ||
Majed Khalifa | Saud Salem | ||
Mohammed Jahfali | Yaseen Al Zubaidi | ||
Farhah Ali Alshamrani | Mohammed Juhaif | ||
Zaid Al Enezi | Ghassan Hawsawi | ||
Abdulfattah Asiri | Hussain Al-Zabdani | ||
Hammam Al-Hammami | Abdulaziz Hetela | ||
Mohammed Mazyad Al-Shammari | Rakan Najjar | ||
Nhận định Al Kholood vs Al Akhdoud
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Kholood
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 2 | 4 | 63 | 86 | T B T H T | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 0 | 58 | 84 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 25 | 6 | 3 | 46 | 81 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 23 | 8 | 3 | 49 | 77 | T T T T T | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 7 | 55 | H T T B B | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | B T B H B | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | -4 | 50 | T H T B H | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | H H T B H | |
| 9 | 34 | 11 | 9 | 14 | -19 | 42 | H B H B T | |
| 10 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T B B B | |
| 11 | 34 | 9 | 10 | 15 | -14 | 37 | H B B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 7 | 17 | -8 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -13 | 35 | B B B T B | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | -22 | 33 | H H H B H | |
| 15 | 34 | 7 | 9 | 18 | -28 | 30 | B B T H T | |
| 16 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | B B B T B | |
| 17 | 34 | 5 | 5 | 24 | -43 | 20 | B B H T B | |
| 18 | 34 | 3 | 7 | 24 | -44 | 16 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
